Phân biệt JOB – WORK, cách sử dụng đúng trong tiếng Anh
16/09/2026
Cùng để nói về “công việc” nhưng Job và Work lại có cách dùng khác nhau. Nếu như Job dùng để nói về một công việc cụ thể thì Work sẽ chỉ công việc nói chung hoặc hoạt động làm việc.
Cùng để nói về “công việc” nhưng Job và Work lại có cách dùng khác nhau. Nếu như Job dùng để nói về một công việc cụ thể thì Work sẽ chỉ công việc nói chung hoặc hoạt động làm việc. Nếu bạn vẫn còn đang nhầm lẫn hai từ này thì hãy cùng Dream Sky tìm hiểu lại để tránh mắc lỗi khi học tiếng Anh nhé.
Job là gì? Cách sử dụng job
Job /dʒɒb/ (UK), /dʒɑːb/ (US) dùng để chỉ một công việc cụ thể, một vị trí việc làm hoặc nghề nghiệp mà một người đảm nhiệm. Công việc ở đây sẽ có tính cụ thể, hiểu cách khác thì được xác định rõ ràng.
Ví dụ minh họa:
- I have a new job. → Tôi có một công việc mới.
- What is your job? → Công việc của bạn là gì?
- She got a job at a bank. → Cô ấy tìm được một công việc ở ngân hàng.
- He is looking for a part-time job. → Anh ấy đang tìm một công việc bán thời gian.
Các cụm từ thường gặp với job:
Job thường xuất hiện ở các cụm từ cố định sau:
- full-time job = công việc toàn thời gian
- part-time job = công việc bán thời gian
- new job = công việc mới
- summer job = công việc mùa hè
- office job = công việc văn phòng

Work là gì? cách sử dụng work
Work /wɜːk/ dùng để chỉ công việc nói chung, hoạt động làm việc hoặc nhiệm vụ mà một người thực hiện một cách chung chung. Nghĩa của work sẽ rộng hơn so với job.
Ví dụ minh họa:
- I have a lot of work today. → Hôm nay tôi có rất nhiều việc.
- I go to work at 8 a.m. → Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
- She works from home. → Cô ấy làm việc tại nhà.
- He is still at work. → Anh ấy vẫn đang ở chỗ làm.
Phân biệt Job và Work
Job và Work sẽ khác nhau về sắc thái nghĩa. Do đó, không sử dụng job thay thế cho work và ngược lại.
Sau đây là bảng phân biệt Job và Work:
|
Job
|
Work
|
|
Một công việc cụ thể
|
Công việc nói chung
|
|
Một vị trí/nghề nghiệp rõ ràng
|
Hoạt động làm việc
|
|
Danh từ đếm được
|
Thường là danh từ không đếm được
|
|
a job / two jobs
|
work
|
|
I have a new job.
|
I have a lot of work.
|
|
Tôi có một công việc mới.
|
Tôi có rất nhiều việc phải làm.
|
Job và Work có thể xuất hiện cùng nhau không?
Có. Hai từ này đôi khi xuất hiện trong cùng một câu nhưng vẫn sẽ mang ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ 1: I love my job, but I have too much work to do. (Tôi yêu công việc của mình, nhưng tôi có quá nhiều việc phải làm.)
Trong câu này:
- my job = công việc/vị trí mà tôi đang làm
- too much work = khối lượng công việc phải hoàn thành
Ví dụ 2: She has a good job, but she often has to work late. (Cô ấy có một công việc tốt, nhưng cô ấy thường phải làm việc muộn.)
Trong câu này:
- a good job = một công việc/vị trí cụ thể
- work late = làm việc muộn, chỉ hoạt động làm việc
Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn Job hoặc Work
Điền job hoặc work vào chỗ trống:
- I have a new ______.
- She has a lot of ______ to do today.
- My father is looking for a new ______.
- I go to ______ at 8 a.m. every day.
- He has two ______.
- This ______ is very interesting.
- We have too much ______ this week.
- What is your ______?
Bài 2: Chọn đáp án đúng (khoanh tròn)
- I have a new (job / work) at a language centre.
- She is busy because she has a lot of (job / work).
- My brother has three part-time (jobs / works).
- I usually go to (job / work) by bus.
- He enjoys his (job / work) as a teacher.
Bài viết tương tự