Khi "Hot" không phải là "Nóng" thì sẽ là gì trong tiếng Anh? Cùng học nhé!

 03/09/2026
Khi mới học tiếng Anh, nhiều bạn thường biết HOT /hɒt/ có nghĩa là “nóng”. Nhưng bạn có biết, khi HOT đi cùng một từ khác, nó có thể tạo thành rất nhiều cụm từ thú vị với những ý nghĩa hoàn toàn khác. Vậy còn những từ nào có HOT mà chúng ta bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày? 

Khi mới học tiếng Anh, nhiều bạn thường biết HOT /hɒt/ có nghĩa là “nóng”. Nhưng bạn có biết, khi HOT đi cùng một từ khác, nó có thể tạo thành rất nhiều cụm từ thú vị với những ý nghĩa hoàn toàn khác. Vậy còn những từ nào có HOT mà chúng ta bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày? 

Cùng Dream Sky khám phá các từ và cụm từ tiếng Anh với HOT để vừa học từ vựng, vừa hiểu thêm những cách dùng thú vị của tiếng Anh nhé!

HOT DOG /ˈhɒt dɒɡ/ – xúc xích kẹp bánh mì

Khi nhìn thấy hot dog, đừng dịch từng từ thành “con chó nóng” nhé! Vì nó có nghĩa là xúc xích kẹp bánh mì.

I had a hot dog for lunch. (Mình đã ăn hot dog vào bữa trưa.)

HOT POT /ˈhɒt pɒt/ – lẩu

Hot pot là cách gọi món lẩu trong tiếng Anh. Đây cũng là một từ rất dễ bắt gặp khi nói về ẩm thực.

Let's have hot pot tonight! (Tối nay chúng ta ăn lẩu nhé!)

HOT CHOCOLATE /ˌhɒt ˈtʃɒklət/ – sô-cô-la nóng

Khác với hot dog, trong hot chocolate, từ hot vẫn mang nghĩa “nóng”.

I love drinking hot chocolate on cold days. (Mình thích uống sô-cô-la nóng vào những ngày lạnh.)

HOT NEWS /hɒt njuːz/ – tin nóng

Chỉ những thông tin, tin tức đang được nhiều người quan tâm. HOT không nói về nhiệt độ mà mang ý nghĩa mới, đáng chú ý.

Here is some hot news! (Đây là một tin nóng hổi!)

HOT TREND /hɒt trend/ – xu hướng đang được yêu thích, thịnh hành

This hairstyle is a hot trend this year. (Kiểu tóc này đang là xu hướng hot trong năm nay.)

HOT TOPIC /hɒt ˈtɒpɪk/ – Chủ đề nóng

Dùng để nói về các chủ đề được nhiều người quan tâm, bàn luận. Hoàn toàn không liên quan đến nhiệt độ.

AI is a hot topic these days. (AI là một chủ đề rất được quan tâm hiện nay.)

HOT DEAL /hɒt diːl/ – ưu đãi hấp dẫn

Bạn có thể thường xuyên bắt gặp cụm từ này trong quảng cáo, mua sắm hoặc các chương trình khuyến mại.

Don't miss this hot deal! (Đừng bỏ lỡ ưu đãi hấp dẫn này!)

HOT STAR – Ngôi sao đang nổi

Trong trường hợp này, HOT mang sắc thái đang nổi, được yêu thích hoặc thu hút sự chú ý.

She is a hot star right now.  (Cô ấy đang là một ngôi sao rất được chú ý.)

HOT SINGER – Ca sĩ đang được yêu thích

Cụm từ này dùng chỉ những ca sĩ đang nổi, được nhiều người quan tâm để ý hoặc dành sự yêu mến, không liên quan đến nhiệt độ.

He is a hot singer among young people. (Anh ấy là một ca sĩ rất được giới trẻ yêu thích.)

HOT TICKET /hɒt ˈtɪkɪt/ – Vé/sự kiện được săn đón

Đây là thứ rất được săn đón, đặc biệt là vé của một sự kiện nổi tiếng như ca sĩ, diễn viên, người mẫu hoặc vé xem phim, ca nhạc…

This concert is a hot ticket this summer. (Buổi hòa nhạc này đang rất được săn đón vào mùa hè.)

HOT STUFF /hɒt stʌf/  – Thứ rất hấp dẫn hoặc đáng chú ý

Tùy ngữ cảnh, cụm từ này có thể được sử dụng với sắc thái khác nhau. Nhưng nó sẽ thể hiện được sự hấp dẫn hoặc đáng chú ý.

This new game is hot stuff right now. (Trò chơi mới này đang rất được chú ý.)

HOTSHOT /ˈhɒtʃɒt/ – Người rất giỏi, có tài

Cụm từ này dùng để chỉ những người tài giỏi, thành công hoặc nổi bật trong một lĩnh vực nào đó. Lưu ý là không được viết tách thành “hot shot”.

He is a hotshot programmer. (Anh ấy là một lập trình viên rất giỏi.)

HOTLINE /ˈhɒtlaɪn/ – Đường dây nóng

Hotline không có nghĩa là “đường dây nóng” theo nghĩa nhiệt độ mà là đường dây liên lạc trực tiếp dành cho một mục đích cụ thể.

Call the customer service hotline for help. (Hãy gọi đường dây chăm sóc khách hàng để được hỗ trợ.)

HOT AIR /hɒt eə/ – Lời nói sáo rỗng, khoác lác

Đây là một thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ những lời nói sáo rỗng, khoác lác, ba hoa hoặc hứa hẹn suông nhưng không có hành động hay giá trị thực tế. 

Don't listen to his hot air. (Đừng để những lời khoác lác của anh ta đánh lừa.)

HOTHEAD /ˈhɒt.hed/ – người nóng tính

Hothead là danh từ dùng để chỉ một người dễ nổi nóng, nóng tính hoặc thường phản ứng mạnh khi tức giận.

He is a hothead and gets angry very easily. (Cậu ấy là người nóng tính và rất dễ nổi giận.)

IN HOT WATER /ɪn hɒt ˈwɔːtə/ – gặp rắc rối, lâm vào tình huống khó khăn

In hot water là một thành ngữ dùng khi ai đó đang gặp rắc rối hoặc có thể phải đối mặt với hậu quả vì một việc mình đã làm.

He is in hot water because he forgot the meeting. (Cậu ấy đang gặp rắc rối vì quên buổi họp.)

HOT trong tiếng Anh có những nghĩa nào?

HOT không chỉ có nghĩa là “nóng” khi nói về thời tiết hay nhiệt độ. Khi kết hợp với những từ khác, HOT có thể tạo thành nhiều từ, cụm từ và thành ngữ với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

HOT trong những từ/cụm từ quen thuộc

  1. HOT DOG – xúc xích kẹp bánh mì
  2. HOT POT – lẩu
  3. HOT CHOCOLATE – sô-cô-la nóng
  4. HOTLINE – đường dây nóng
  5. HOTSHOT – người rất giỏi
  6. HOTHEAD – người nóng tính
  7. HOTSPOT – điểm nóng/địa điểm nổi tiếng
  8. HOT ROD – xe hơi được độ, cải tiến hiệu suất

HOT = nổi tiếng, thịnh hành, được quan tâm

  1. HOT NEWS – tin nóng
  2. HOT TREND – xu hướng thịnh hành
  3. HOT TOPIC – chủ đề được quan tâm
  4. HOT DEAL – ưu đãi hấp dẫn
  5. HOT TICKET – thứ/sự kiện được săn đón
  6. HOT STUFF – thứ hấp dẫn, đáng chú ý

HOT trong tính cách và cảm xúc

  1. HOT-TEMPERED – nóng tính, dễ nổi giận
  2. HOT-BLOODED – nhiệt huyết, giàu cảm xúc

HOT trong thành ngữ

  1. IN HOT WATER – gặp rắc rối
  2. HOT UNDER THE COLLAR – rất tức giận
  3. HOT OFF THE PRESS – tin tức vừa mới được công bố
  4. BLOW HOT AND COLD – lúc thế này, lúc thế khác

Bài học nhỏ: Đừng chỉ học tiếng Anh bằng cách dịch từng từ và ghi nhớ một nghĩa cố định. Một từ có thể thay đổi ý nghĩa khi đứng trong những cụm từ hoặc ngữ cảnh khác nhau.

Vì vậy, thay vì chỉ nhớ HOT = nóng, hãy học HOT trong cụm từ và tình huống giao tiếp thực tế. Đó mới là cách giúp bé hiểu tiếng Anh tự nhiên hơn và sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh!

Cùng Dream Sky khám phá tiếng Anh theo cách thú vị hơn – học từ vựng không chỉ để nhớ, mà để sử dụng thật tự tin!

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885