Khi "DREAM" không chỉ là "Mơ". +30 từ vựng tiếng Anh thú vị với Dream

 15/09/2026
Trong tiếng Anh, DREAM không chỉ đơn giản có nghĩa là “giấc mơ” hay “mơ”. Từ này còn xuất hiện trong nhiều từ vựng, cụm từ và các thành ngữ tiếng Anh với ý nghĩa vô cùng thú vị.

Trong tiếng Anh, DREAM không chỉ đơn giản có nghĩa là “giấc mơ” hay “mơ”. Từ này còn xuất hiện trong nhiều từ vựng, cụm từ và các thành ngữ tiếng Anh với ý nghĩa vô cùng thú vị. Cùng Dream Sky khám phá “họ từ” và những cụm từ thông dụng với DREAM nhé!

DREAM nghĩa là gì?

Khi nói về ước mơ, mục tiêu hoặc điều mong muốn trong tương lai, DREAM thường được dùng với ý nghĩa “ước mơ”.

DREAM /driːm/ có hai nghĩa phổ biến:

  • dream (noun) – giấc mơ, ước mơ
    My dream is to become a doctor. → Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.
  • dream (verb) – mơ, mơ về điều gì
    I dreamed about my holiday last night. → Tối qua tôi mơ về kỳ nghỉ của mình.

Mở rộng vốn từ với DREAM

Từ DREAM có thể kết hợp với nhiều hậu tố hoặc từ khác để tạo thành những từ mới.

  • Dreamer /ˈdriːmər/: người mơ mộng, người có nhiều ước mơ

She is a big dreamer. → Cô ấy là một người có nhiều ước mơ.

  • Dreamy /ˈdriːmi/: mơ màng, mộng mơ

The room has a dreamy atmosphere. → Căn phòng có không gian thật mộng mơ.

  • Daydream /ˈdeɪdriːm/: sự mơ mộng, mơ màng khi đang thức

He was daydreaming in class. → Cậu ấy đang mơ màng trong lớp.

  • Dreamland /ˈdriːmlænd/: thế giới trong mơ

The beautiful garden looked like dreamland. → Khu vườn xinh đẹp trông như một thế giới trong mơ. 

  • Dreamlike /ˈdriːmlaɪk/: giống như trong mơ, đẹp hoặc kỳ ảo như một giấc mơ

The sunset created a dreamlike atmosphere. → Hoàng hôn tạo nên một khung cảnh đẹp như trong mơ. 

Các cụm từ với DREAM

  • Dream big – có những ước mơ lớn

Dream big and never give up! → Hãy ước mơ lớn và đừng bao giờ bỏ cuộc!

  • Dream of/about something – mơ về điều gì

I dream of becoming a pilot. → Tôi mơ ước trở thành phi công.

Lưu ý: dream of thường dùng khi nói về ước mơ, mong muốn; dream about thường dùng khi nói về nội dung của một giấc mơ.

  • Follow your dreams – theo đuổi ước mơ

Always follow your dreams. → Hãy luôn theo đuổi ước mơ của bạn.

  • Chase your dreams – theo đuổi, chinh phục ước mơ

She works hard to chase her dreams. → Cô ấy chăm chỉ để theo đuổi ước mơ của mình.

  • Achieve your dream – đạt được ước mơ

He finally achieved his dream of becoming a doctor. → Cuối cùng, anh ấy đã đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.

  • Make your dream come true – biến ước mơ thành hiện thực

Hard work can help you make your dreams come true. → Sự chăm chỉ có thể giúp bạn biến ước mơ thành hiện thực.

  • A lifelong dream – ước mơ cả đời

Writing a book has always been her lifelong dream. → Viết một cuốn sách luôn là ước mơ cả đời của cô ấy.

  • A childhood dream – ước mơ thời thơ ấu

Becoming an astronaut was my childhood dream. → Trở thành phi hành gia là ước mơ thời thơ ấu của tôi.

  • My wildest dream – ước mơ táo bạo nhất / điều tôi không dám nghĩ tới

Winning the competition was beyond my wildest dreams. → Chiến thắng cuộc thi vượt xa những gì tôi từng mơ tới.

  • Dream job – công việc mơ ước

Being a teacher is my dream job. → Trở thành giáo viên là công việc mơ ước của tôi.

  • Dream school – ngôi trường mơ ước

This is my dream school. → Đây là ngôi trường mơ ước của tôi.

  • Dream house / dream home – ngôi nhà mơ ước

They are building their dream home. → Họ đang xây dựng ngôi nhà mơ ước của mình.

  • Dream destination – điểm đến mơ ước

Japan is my dream destination. → Nhật Bản là điểm đến mơ ước của tôi.

  • Dream team – đội nhóm trong mơ / đội hình lý tưởng

We have a great dream team. → Chúng tôi có một đội nhóm tuyệt vời.

Các Idioms thường gặp với DREAM

  • A dream come true – giấc mơ trở thành hiện thực

Dùng để nói về một điều mình từng mong ước và cuối cùng đã đạt được.

Winning the competition was a dream come true. → Chiến thắng cuộc thi là một giấc mơ đã trở thành hiện thực.

  • In your dreams! – Cứ mơ đi! / Không có chuyện đó đâu!

Cách nói thân mật, thường dùng để trêu đùa khi cho rằng điều ai đó nói khó có thể xảy ra.

“I'll beat you in the race!” – “In your dreams!” → “Tớ sẽ thắng cậu trong cuộc đua!” – “Cứ mơ đi!”

  • Beyond my wildest dreams – vượt xa những gì tôi từng mơ tới

Dùng khi một điều gì đó tốt đẹp xảy ra vượt xa mọi kỳ vọng hoặc tưởng tượng.

The trip was beyond my wildest dreams. → Chuyến đi tuyệt vời hơn rất nhiều so với những gì tôi từng tưởng tượng.

  • Don't give up on your dreams. – Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.

Một cách nói thường dùng để động viên ai đó tiếp tục theo đuổi mục tiêu.

Keep working hard and don't give up on your dreams. → Hãy tiếp tục chăm chỉ và đừng từ bỏ ước mơ của bạn.

Dare to dream. – Dám ước mơ.

Một cách nói ngắn gọn, truyền cảm hứng, khuyến khích chúng ta mạnh dạn ước mơ và đặt ra những mục tiêu lớn.

Dare to dream, and believe in yourself! → Hãy dám ước mơ và tin vào chính mình!

Mỗi từ vựng mới không chỉ giúp bé biết thêm một từ tiếng Anh mà còn mở ra thêm nhiều cách nghe – nói – đọc – viết.

Từ một từ DREAM, bé có thể khám phá thêm cả một thế giới từ vựng. Và biết đâu, một ngày nào đó, những dreams của bé sẽ thực sự trở thành a dream come true! 

Dream Sky sẽ luôn luôn cùng bé học tiếng Anh, tự tin chinh phục những ước mơ lớn!

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885