Trong tiếng Anh, DREAM không chỉ đơn giản có nghĩa là “giấc mơ” hay “mơ”. Từ này còn xuất hiện trong nhiều từ vựng, cụm từ và các thành ngữ tiếng Anh với ý nghĩa vô cùng thú vị. Cùng Dream Sky khám phá “họ từ” và những cụm từ thông dụng với DREAM nhé!
Khi nói về ước mơ, mục tiêu hoặc điều mong muốn trong tương lai, DREAM thường được dùng với ý nghĩa “ước mơ”.
DREAM /driːm/ có hai nghĩa phổ biến:
Từ DREAM có thể kết hợp với nhiều hậu tố hoặc từ khác để tạo thành những từ mới.
She is a big dreamer. → Cô ấy là một người có nhiều ước mơ.
The room has a dreamy atmosphere. → Căn phòng có không gian thật mộng mơ.
He was daydreaming in class. → Cậu ấy đang mơ màng trong lớp.
The beautiful garden looked like dreamland. → Khu vườn xinh đẹp trông như một thế giới trong mơ.
The sunset created a dreamlike atmosphere. → Hoàng hôn tạo nên một khung cảnh đẹp như trong mơ.
Dream big and never give up! → Hãy ước mơ lớn và đừng bao giờ bỏ cuộc!
I dream of becoming a pilot. → Tôi mơ ước trở thành phi công.
Lưu ý: dream of thường dùng khi nói về ước mơ, mong muốn; dream about thường dùng khi nói về nội dung của một giấc mơ.
Always follow your dreams. → Hãy luôn theo đuổi ước mơ của bạn.
She works hard to chase her dreams. → Cô ấy chăm chỉ để theo đuổi ước mơ của mình.
He finally achieved his dream of becoming a doctor. → Cuối cùng, anh ấy đã đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.
Hard work can help you make your dreams come true. → Sự chăm chỉ có thể giúp bạn biến ước mơ thành hiện thực.
Writing a book has always been her lifelong dream. → Viết một cuốn sách luôn là ước mơ cả đời của cô ấy.
Becoming an astronaut was my childhood dream. → Trở thành phi hành gia là ước mơ thời thơ ấu của tôi.
Winning the competition was beyond my wildest dreams. → Chiến thắng cuộc thi vượt xa những gì tôi từng mơ tới.
Being a teacher is my dream job. → Trở thành giáo viên là công việc mơ ước của tôi.
This is my dream school. → Đây là ngôi trường mơ ước của tôi.
They are building their dream home. → Họ đang xây dựng ngôi nhà mơ ước của mình.
Japan is my dream destination. → Nhật Bản là điểm đến mơ ước của tôi.
We have a great dream team. → Chúng tôi có một đội nhóm tuyệt vời.
Dùng để nói về một điều mình từng mong ước và cuối cùng đã đạt được.
Winning the competition was a dream come true. → Chiến thắng cuộc thi là một giấc mơ đã trở thành hiện thực.
Cách nói thân mật, thường dùng để trêu đùa khi cho rằng điều ai đó nói khó có thể xảy ra.
“I'll beat you in the race!” – “In your dreams!” → “Tớ sẽ thắng cậu trong cuộc đua!” – “Cứ mơ đi!”
Dùng khi một điều gì đó tốt đẹp xảy ra vượt xa mọi kỳ vọng hoặc tưởng tượng.
The trip was beyond my wildest dreams. → Chuyến đi tuyệt vời hơn rất nhiều so với những gì tôi từng tưởng tượng.
Một cách nói thường dùng để động viên ai đó tiếp tục theo đuổi mục tiêu.
Keep working hard and don't give up on your dreams. → Hãy tiếp tục chăm chỉ và đừng từ bỏ ước mơ của bạn.
Một cách nói ngắn gọn, truyền cảm hứng, khuyến khích chúng ta mạnh dạn ước mơ và đặt ra những mục tiêu lớn.
Dare to dream, and believe in yourself! → Hãy dám ước mơ và tin vào chính mình!
Mỗi từ vựng mới không chỉ giúp bé biết thêm một từ tiếng Anh mà còn mở ra thêm nhiều cách nghe – nói – đọc – viết.
Từ một từ DREAM, bé có thể khám phá thêm cả một thế giới từ vựng. Và biết đâu, một ngày nào đó, những dreams của bé sẽ thực sự trở thành a dream come true!
Dream Sky sẽ luôn luôn cùng bé học tiếng Anh, tự tin chinh phục những ước mơ lớn!

Từ khóa:
#Khi "DREAM" không chỉ là "Mơ". +30 từ vựng tiếng Anh thú vị với Dream #Chia sẻ kinh nghiệm #Tin tức