Khi “BLACK” không chỉ là “Đen”: +15 cụm từ tiếng Anh thú vị bạn nên biết 

 04/09/2026
BLACK /blæk/ thường được biết đến với nghĩa quen thuộc là “màu đen”. Tuy nhiên, khi kết hợp với những từ khác, BLACK có thể tạo thành nhiều từ và cụm từ cố định với những ý nghĩa rất khác nhau. Có cụm từ nói về tiền bạc, mua sắm, trang phục; có cụm lại diễn tả tình huống khó khăn, cảm xúc tiêu cực hoặc những điều bí ẩn. 

BLACK /blæk/ thường được biết đến với nghĩa quen thuộc là “màu đen”. Tuy nhiên, khi kết hợp với những từ khác, BLACK có thể tạo thành nhiều từ và cụm từ cố định với những ý nghĩa rất khác nhau. Có cụm từ nói về tiền bạc, mua sắm, trang phục; có cụm lại diễn tả tình huống khó khăn, cảm xúc tiêu cực hoặc những điều bí ẩn. 

Cùng Dream Sky khám phá ngay những cụm từ với BLACK nhé!

1. BLACK AND WHITE: rõ ràng, rành mạch

BLACK AND WHITE là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa cố định. Nó được dùng để nói về một vấn đề rõ ràng, không có gì phải bàn cãi.

  • The rules are black and white. → Các quy định rất rõ ràng.

2. BLACKOUT: mất điện; mất ý thức

BLACKOUT thường được dùng để chỉ sự mất điện đột ngột, khiến đèn và các thiết bị điện ngừng hoạt động.

  • There was a blackout last night. → Tối qua đã xảy ra mất điện.

 Ngoài ra, từ này còn có thể diễn tả tình trạng mất ý thức hoặc không nhớ được chuyện gì đã xảy ra trong một khoảng thời gian.

  • He had a blackout and couldn't remember what happened. → Anh ấy bị mất ý thức và không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra

3. BLACKMAIL: tống tiền, uy hiếp

Đừng hiểu BLACKMAIL là “thư đen” nhé! Đây là từ chỉ hành động đe dọa tiết lộ thông tin bất lợi để ép ai đó đưa tiền hoặc làm điều gì đó.

  • Someone tried to blackmail him. → Có người đã cố tống tiền anh ấy.

4. BLACK MARKET: chợ đen

BLACK MARKET được dùng để chỉ thị trường mua bán dịch vụ hoặc hàng hóa bất hợp pháp, nằm ngoài hệ thống pháp luật. Đó chính là “chợ đen”.

  • They bought the goods on the black market. → Họ mua hàng trên chợ đen.

5. BLACK EYE: mắt bị thâm tím

Black eye không phải “mắt thâm tím” theo nghĩa chung chung, mà thường là vết bầm/tím quanh mắt, thường do bị va đập hoặc chấn thương.

  • He got a black eye after the accident. → Anh ấy bị thâm tím quanh mắt sau vụ tai nạn.

6. BLACK HEART: người độc ác, nhẫn tâm

Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để nói về một người có bản chất độc ác, nhẫn tâm hoặc thiếu lòng trắc ẩn.

  • Only someone with a black heart could do that. → Chỉ người nhẫn tâm mới có thể làm điều đó.

7. BLACK BOX /ˌblæk ˈbɑːks/ – hộp đen

BLACK BOX là thiết bị ghi lại những dữ liệu quan trọng của máy bay, chẳng hạn như thông tin chuyến bay và âm thanh trong buồng lái. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành hàng không.

  • Investigators found the plane's black box. → Các nhà điều tra đã tìm thấy hộp đen của máy bay.

8. BLACK TIE: trang phục trang trọng

BLACK TIE thường xuất hiện trong lời mời tham dự những sự kiện trang trọng, yêu cầu khách mời mặc vest/tuxedo hoặc trang phục dạ tiệc phù hợp.

  • The wedding is a black-tie event. → Đám cưới là một sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.

9. BLACK FRIDAY: ngày hội mua sắm giảm giá

Cụm từ ngày khá quen thuộc với chúng ta. Dùng để chỉ ngày mua sắm nổi tiếng với hàng loạt chương trình giảm giá lớn. Sự kiện này thường diễn ra vào cuối tháng 11.

  • I bought a new laptop on Black Friday. → Tôi đã mua một chiếc laptop mới vào Black Friday.

10. BLACK HOLE: lỗ đen/ hố đen

Ngoài nghĩa thiên văn học là lỗ đen, BLACK HOLE còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về một thứ khiến thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực biến mất rất nhanh.

  • Social media can be a black hole for your time. → Mạng xã hội có thể “nuốt chửng” rất nhiều thời gian của bạn.

11. BLACK CLOUD: điều u ám, cảm giác tiêu cực

Cụm từ này được dùng để mô tả một cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc điều tiêu cực bao phủ một người hay một tình huống.

  • A black cloud seemed to hang over the whole family. → Một bầu không khí u ám dường như bao trùm cả gia đình.

12. BLACK LIST: danh sách đen/ đưa vào danh sách hạn chế 

BLACKLIST là danh sách những người, tổ chức hoặc vật bị cấm, hạn chế hoặc không được chấp nhận vì một lý do nào đó. Chúng ta rất dễ bắt gặp cụm từ này khi xem phim truyền hình, điện ảnh.

  • His name was put on the blacklist. → Tên anh ấy đã bị đưa vào danh sách đen.

13. BLACK DAY: ngày tồi tệ

BLACK DAY dùng để nói về một ngày xảy ra sự kiện rất buồn, tồi tệ hoặc đáng tiếc. Đôi khi cụm từ này cũng có thể được dịch nghĩa là một ngày đáng nhớ nhưng theo hướng tồi tệ, không ai mong muốn.

  • It was a black day in the country's history. → Đó là một ngày đen tối trong lịch sử đất nước.

14. BLACKBOARD: bảng đen

BLACKBOARD là từ ghép giữa BLACK (đen) + BOARD (bảng), dùng để chỉ bảng đen/bảng viết thường được sử dụng trong lớp học.

  • Please write your answer on the blackboard. → Hãy viết câu trả lời của em lên bảng.

Qua những cụm từ trên, có thể thấy BLACK /blæk/ không chỉ đơn giản là một màu sắc. Khi kết hợp với những từ khác, BLACK có thể tạo nên những cách diễn đạt mang ý nghĩa hoàn toàn mới. Đây cũng là một trong những điều thú vị khi học tiếng Anh và biến nó trở thành môn học được nhiều bạn nhỏ yêu thích.

Bạn còn biết cụm từ nào với BLACK thú vị nữa không? Hãy chia sẻ cùng Dream Sky nhé! 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885