BLACK /blæk/ thường được biết đến với nghĩa quen thuộc là “màu đen”. Tuy nhiên, khi kết hợp với những từ khác, BLACK có thể tạo thành nhiều từ và cụm từ cố định với những ý nghĩa rất khác nhau. Có cụm từ nói về tiền bạc, mua sắm, trang phục; có cụm lại diễn tả tình huống khó khăn, cảm xúc tiêu cực hoặc những điều bí ẩn.
Cùng Dream Sky khám phá ngay những cụm từ với BLACK nhé!
BLACK AND WHITE là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa cố định. Nó được dùng để nói về một vấn đề rõ ràng, không có gì phải bàn cãi.
.jpg)
BLACKOUT thường được dùng để chỉ sự mất điện đột ngột, khiến đèn và các thiết bị điện ngừng hoạt động.
Ngoài ra, từ này còn có thể diễn tả tình trạng mất ý thức hoặc không nhớ được chuyện gì đã xảy ra trong một khoảng thời gian.
.jpg)
Đừng hiểu BLACKMAIL là “thư đen” nhé! Đây là từ chỉ hành động đe dọa tiết lộ thông tin bất lợi để ép ai đó đưa tiền hoặc làm điều gì đó.
.jpg)
BLACK MARKET được dùng để chỉ thị trường mua bán dịch vụ hoặc hàng hóa bất hợp pháp, nằm ngoài hệ thống pháp luật. Đó chính là “chợ đen”.
.jpg)
Black eye không phải “mắt thâm tím” theo nghĩa chung chung, mà thường là vết bầm/tím quanh mắt, thường do bị va đập hoặc chấn thương.
.jpg)
Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để nói về một người có bản chất độc ác, nhẫn tâm hoặc thiếu lòng trắc ẩn.
.jpg)
BLACK BOX là thiết bị ghi lại những dữ liệu quan trọng của máy bay, chẳng hạn như thông tin chuyến bay và âm thanh trong buồng lái. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành hàng không.
.jpg)
BLACK TIE thường xuất hiện trong lời mời tham dự những sự kiện trang trọng, yêu cầu khách mời mặc vest/tuxedo hoặc trang phục dạ tiệc phù hợp.
.jpg)
Cụm từ ngày khá quen thuộc với chúng ta. Dùng để chỉ ngày mua sắm nổi tiếng với hàng loạt chương trình giảm giá lớn. Sự kiện này thường diễn ra vào cuối tháng 11.
.jpg)
Ngoài nghĩa thiên văn học là lỗ đen, BLACK HOLE còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về một thứ khiến thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực biến mất rất nhanh.
.jpg)
Cụm từ này được dùng để mô tả một cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc điều tiêu cực bao phủ một người hay một tình huống.
.jpg)
BLACKLIST là danh sách những người, tổ chức hoặc vật bị cấm, hạn chế hoặc không được chấp nhận vì một lý do nào đó. Chúng ta rất dễ bắt gặp cụm từ này khi xem phim truyền hình, điện ảnh.
.jpg)
BLACK DAY dùng để nói về một ngày xảy ra sự kiện rất buồn, tồi tệ hoặc đáng tiếc. Đôi khi cụm từ này cũng có thể được dịch nghĩa là một ngày đáng nhớ nhưng theo hướng tồi tệ, không ai mong muốn.
.jpg)
BLACKBOARD là từ ghép giữa BLACK (đen) + BOARD (bảng), dùng để chỉ bảng đen/bảng viết thường được sử dụng trong lớp học.
.jpg)
Qua những cụm từ trên, có thể thấy BLACK /blæk/ không chỉ đơn giản là một màu sắc. Khi kết hợp với những từ khác, BLACK có thể tạo nên những cách diễn đạt mang ý nghĩa hoàn toàn mới. Đây cũng là một trong những điều thú vị khi học tiếng Anh và biến nó trở thành môn học được nhiều bạn nhỏ yêu thích.
Bạn còn biết cụm từ nào với BLACK thú vị nữa không? Hãy chia sẻ cùng Dream Sky nhé!
Từ khóa:
#Khi “BLACK” không chỉ là “Đen”: +15 cụm từ tiếng Anh thú vị bạn nên biết #Hình ảnh #Tin tức