20 cụm từ "lặp lại" trong tiếng Anh

 25/08/2026
Bạn đã từng gặp những cụm như SIDE BY SIDE, STEP BY STEP, DAY BY DAY chưa? Đừng vội dịch từng từ bởi đó là những cụm từ có nghĩa cố định. Những cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và giúp câu tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều.

Bạn đã từng gặp những cụm như SIDE BY SIDE, STEP BY STEP, DAY BY DAY chưa?

Đừng vội dịch từng từ bởi đó là những cụm từ có nghĩa cố định. Những cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và giúp câu tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều.

Nhiệm vụ của bạn là hãy lưu lại ngay 20 cụm dưới đây để học dần mỗi ngày.

1. SIDE BY SIDE – cạnh nhau, sát bên nhau

  • The two children are sitting side by side.
    → Hai bạn nhỏ đang ngồi cạnh nhau.
  • We walked side by side to school.
    → Chúng tôi đi bộ đến trường cùng nhau.

2. DAY BY DAY – từng ngày, ngày qua ngày

  • Her English is getting better day by day.
    → Tiếng Anh của cô ấy ngày càng tốt hơn.
  • I learn new words day by day.
    → Tôi học từ mới mỗi ngày.

3. STEP BY STEP – từng bước một

  • Let’s learn English step by step.
    → Hãy học tiếng Anh từng bước một.
  • He solved the problem step by step.
    → Cậu ấy giải quyết vấn đề từng bước một.

4. ONE BY ONE – từng người/từng cái một

  • The students came into the classroom one by one.
    → Các học sinh lần lượt đi vào lớp.
  • Please answer the questions one by one.
    → Hãy trả lời từng câu hỏi một.

5. LITTLE BY LITTLE – từng chút một

  • She is becoming more confident little by little.
    → Cô ấy đang dần trở nên tự tin hơn.
  • Little by little, he learned to speak English.
    → Từng chút một, cậu ấy đã học được cách nói tiếng Anh.

6. BIT BY BIT – từng chút một

  • I’m improving my pronunciation bit by bit.
    → Tôi đang cải thiện phát âm từng chút một.
  • She saved money bit by bit.
    → Cô ấy tiết kiệm tiền từng chút một.

7. AGAIN AND AGAIN – hết lần này đến lần khác

  • He listened to the song again and again.
    → Cậu ấy nghe bài hát hết lần này đến lần khác.
  • She asked me the same question again and again.
    → Cô ấy hỏi tôi cùng một câu hỏi hết lần này đến lần khác.

8. MORE AND MORE – ngày càng nhiều

  • More and more children are learning English.
    → Ngày càng có nhiều trẻ em học tiếng Anh.
  • I’m becoming more and more interested in English.
    → Tôi ngày càng hứng thú với tiếng Anh hơn.

9. LESS AND LESS – ngày càng ít

  • I have less and less free time these days.
    → Dạo này tôi ngày càng có ít thời gian rảnh.
  • He eats less and less fast food.
    → Cậu ấy ngày càng ăn ít đồ ăn nhanh hơn.

10. OVER AND OVER – lặp đi lặp lại

  • The teacher explained the lesson over and over.
    → Giáo viên giải thích bài học hết lần này đến lần khác.
  • I practiced this sentence over and over.
    → Tôi luyện tập câu này lặp đi lặp lại.

11. ON AND ON – tiếp tục mãi

  • The children talked on and on.
    → Những đứa trẻ cứ nói chuyện mãi.
  • The rain went on and on.
    → Cơn mưa cứ kéo dài mãi.

12. BY AND BY – chẳng bao lâu nữa / dần dần

  • By and by, you will get used to your new school.
    → Dần dần, bạn sẽ quen với ngôi trường mới.
  • By and by, everything will get better.
    → Rồi mọi chuyện sẽ dần tốt đẹp hơn.

13. ALL IN ALL – nhìn chung, xét cho cùng

  • All in all, it was a great day.
    → Nhìn chung, đó là một ngày tuyệt vời.
  • All in all, the trip was very enjoyable.
    → Xét cho cùng, chuyến đi rất thú vị.

14. FACE TO FACE – mặt đối mặt, trực tiếp

  • I prefer talking face to face.
    → Tôi thích nói chuyện trực tiếp hơn.
  • They finally met face to face.
    → Cuối cùng họ cũng gặp nhau trực tiếp.

15. WORD FOR WORD – từng chữ một

  • Please translate the sentence word for word.
    → Hãy dịch câu này từng chữ một.
  • He repeated the teacher’s words word for word.
    → Cậu ấy nhắc lại lời của giáo viên từng chữ một.

16. TIME AFTER TIME – hết lần này đến lần khác

  • She made the same mistake time after time.
    → Cô ấy mắc cùng một lỗi hết lần này đến lần khác.
  • He helped me time after time.
    → Anh ấy đã giúp tôi hết lần này đến lần khác.

17. YEAR AFTER YEAR – năm này qua năm khác

  • The festival attracts visitors year after year.
    → Lễ hội thu hút du khách năm này qua năm khác.
  • She visits her grandparents year after year.
    → Cô ấy đến thăm ông bà năm này qua năm khác.

18. SHOULDER TO SHOULDER – sát cánh bên nhau

  • We worked shoulder to shoulder to finish the project.
    → Chúng tôi sát cánh cùng nhau để hoàn thành dự án.
  • The team stood shoulder to shoulder.
    → Các thành viên trong đội đứng sát cánh bên nhau.

19. HEART TO HEART – tâm tình, nói chuyện chân thành

  • They had a heart-to-heart talk about their problems.
    → Họ đã có một cuộc trò chuyện chân thành về những vấn đề của mình.
  • I had a heart-to-heart conversation with my mother.
    → Tôi đã tâm sự chân thành với mẹ.

20. HAND IN HAND – tay trong tay, cùng nhau

  • The children walked hand in hand.
    → Những đứa trẻ nắm tay nhau đi bộ.
  • Education and experience go hand in hand.
    → Giáo dục và kinh nghiệm luôn đi đôi với nhau.

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY
🌍 Website: dreamsky.edu.vn
☎ Hotline: 039.202.8585

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885