12 Từ Bất Định Trong Tiếng Anh: Cách Dùng Và Ví Dụ Chi Tiết 

 21/08/2026
Trong tiếng Anh, từ bất định được sử dụng để nói về người, vật, sự việc hoặc địa điểm nhưng không xác định cụ thể. Từ bất định thường được chia thành 3 nhóm chính: từ chỉ người, từ chỉ sự vật/sự việc và từ chỉ địa điểm.

Trong tiếng Anh, từ bất định được sử dụng để nói về người, vật, sự việc hoặc địa điểm nhưng không xác định cụ thể. Từ bất định thường được chia thành 3 nhóm chính: từ chỉ người, từ chỉ sự vật/sự việc và từ chỉ địa điểm. Nắm chắc cách sử dụng các từ bất định sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh.  Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ bất định là gì?

Từ bất định (Indefinite words) là những từ dùng để nói về người, vật, nơi chốn hoặc số lượng nhưng không xác định cụ thể là ai, cái gì, ở đâu hay bao nhiêu.

Trong tiếng Anh, từ bất định thường xuất hiện khi người nói không biết, không muốn hoặc không cần nói rõ đối tượng cụ thể. 

12 từ bất định tiếng Anh

Chúng được chia thành 3 nhóm sau:

Từ bất định chỉ người:

  • someone / somebody: ai đó
  • anyone / anybody: bất kỳ ai, ai đó
  • everyone / everybody: mọi người
  • no one / nobody: không ai

Từ bất định chỉ vật/sự việc:

  • something: điều gì đó
  • anything: bất cứ điều gì
  • everything: mọi thứ
  • nothing: không có gì

Từ bất định chỉ nơi chốn:

  • somewhere: đâu đó
  • anywhere: bất cứ đâu
  • everywhere: mọi nơi
  • nowhere: không nơi nào

Cách sử dụng từ bất định trong tiếng Anh

Sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về các từ bất định trong tiếng Anh, có kèm ví dụ cụ thể.

Everyone – Mọi người

Everyone là một từ bất định, dùng để chỉ tất cả mọi người trong một nhóm hoặc phạm vi nhất định, nhưng không nói cụ thể từng người là ai. 

Mặc dù everyone có nghĩa là “mọi người”, tức là nhiều người, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh, everyone được xem là đại từ số ít. Vì vậy, động từ sau everyone phải chia ở dạng số ít. 

  • Everyone is ready.
    → Mọi người đều sẵn sàng.
  • Everyone likes this song.
    → Mọi người đều thích bài hát này.
  • Everyone has a pencil.
    → Mọi người đều có một chiếc bút chì.

Someone – Ai đó

Someone là một từ bất định, dùng để chỉ một người nào đó nhưng không xác định rõ là ai. Người nói biết hoặc chỉ muốn nói chung về một người, nhưng không nêu tên hoặc thông tin cụ thể.

Mặc dù someone có thể chỉ một người không xác định, nhưng nó luôn được xem là số ít. Vì vậy, động từ sau someone chia ở dạng số ít.

  • Someone is at the door.
    → Có ai đó đang ở cửa.
  • Someone wants to talk to you.
    Ai đó muốn nói chuyện với bạn.
  • Someone has taken my pen.
    Ai đó đã lấy bút của tôi.

Anyone – Bất kỳ ai / Ai đó

Anyone thường mang nghĩa “bất kỳ ai”, đặc biệt trong câu khẳng định; trong câu hỏi có thể hiểu là “ai”, còn trong câu phủ định thường mang nghĩa “bất kỳ ai”. 

Anyone được xem là đại từ số ít, vì vậy động từ đi sau anyone thường chia ở dạng số ít.

  • Anyone is welcome.
    → Bất kỳ ai cũng được chào đón.
  • Anyone can do it.
    → Bất kỳ ai cũng có thể làm được.
  • Does anyone know the answer? 
    →  Có ai biết câu trả lời không?

No one – Không ai

No one là một từ bất định, dùng để nói rằng không có bất kỳ người nào trong một nhóm hoặc phạm vi nhất định. Nó tương đương với “không ai” trong tiếng Việt.

Mặc dù no one mang nghĩa phủ định và nói về nhiều người có thể có trong một nhóm, nhưng no one được xem là đại từ số ít. Vì vậy, động từ sau no one phải chia ở dạng số ít.

  • No one knows the answer.
    Không ai biết câu trả lời.
  • No one is in the classroom.
    Không ai ở trong lớp học.
  • No one has a pen.
    Không ai có bút.

Everything – Mọi thứ

Everything là một từ bất định, dùng để chỉ tất cả mọi thứ, mọi vật hoặc mọi điều trong một phạm vi nhất định, nhưng không cần liệt kê cụ thể từng thứ.

Mặc dù everything mang nghĩa “mọi thứ” và có thể bao gồm rất nhiều thứ, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh, everything được xem là số ít. Vì vậy, động từ sau everything phải chia ở dạng số ít.

  • Everything is fine.
    Mọi thứ đều ổn.
  • Everything looks beautiful.
    Mọi thứ trông thật đẹp.
  • Everything has a purpose.
    Mọi thứ đều có mục đích.

Something – Một thứ gì đó

Something là một từ bất định, dùng để chỉ một vật, một sự việc hoặc một điều gì đó không xác định cụ thể là gì. Người nói biết có một thứ hoặc một điều nào đó, nhưng không nói rõ đó là gì.

Mặc dù something có thể đề cập đến một vật hoặc một điều chưa xác định, nó vẫn được xem là đại từ số ít. Vì vậy, động từ đi sau something thường chia ở dạng số ít.

  • Something is wrong.
    → Có điều gì đó không ổn.
  • Something looks different.
    → Có thứ gì đó trông khác.
  • Something has changed.
    → Có điều gì đó đã thay đổi.

Anything – Bất cứ thứ gì / Thứ gì đó

Anything thường dùng để nói về một vật, sự việc hoặc điều không xác định. Tùy ngữ cảnh, anything có thể mang nghĩa “bất cứ điều gì”, “điều gì” hoặc “gì cả”.

Giống như something, anything được xem là đại từ số ít, vì vậy động từ đi sau thường chia ở dạng số ít.

  • Anything is possible.
    Bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.
  • Is anything wrong?
    → Có chuyện gì không ổn à?
  • Does anything look different?
    → Có thứ gì trông khác không?

Nothing – Không có gì

Nothing là một từ bất định, dùng để nói rằng không có bất kỳ thứ gì, sự việc hay điều gì xảy ra hoặc tồn tại. Nó mang nghĩa “không có gì”, “chẳng có gì”.

Mặc dù nothing có thể nói đến nhiều thứ, nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh, nothing được xem là đại từ số ít. Vì vậy, động từ đi sau nothing chia ở dạng số ít.

  • Nothing is impossible.
    Không có gì là không thể.
  • Nothing happens by chance.
    Không có gì xảy ra một cách tình cờ.
  • Nothing has changed.
    Không có gì thay đổi.

Everywhere – Mọi nơi

Everywhere là một từ bất định, dùng để chỉ tất cả các nơi hoặc mọi địa điểm trong một phạm vi nhất định, nhưng không cần nói cụ thể từng nơi là đâu.

Everywhere thường được dùng như một trạng từ chỉ nơi chốn, vì vậy nó không đứng trước danh từ như tính từ.

  • There are flowers everywhere.
    → Có hoa ở khắp mọi nơi.
  • I see people everywhere.
    → Tôi nhìn thấy mọi người ở khắp nơi.
  • We looked everywhere.
    → Chúng tôi đã tìm kiếm khắp nơi.

Somewhere – Một nơi nào đó

Somewhere là một từ bất định, dùng để chỉ một địa điểm hoặc nơi chốn nào đó nhưng không xác định cụ thể là ở đâu. Người nói biết hoặc cho rằng có một địa điểm nào đó, nhưng không nói rõ địa điểm cụ thể.

Somewhere thường được dùng như trạng từ chỉ nơi chốn, vì vậy nó có thể đứng sau động từ hoặc ở cuối câu.

  • She lives somewhere near here.
    → Cô ấy sống ở một nơi nào đó gần đây.
  • Let's go somewhere nice.
    → Hãy đi đến một nơi nào đó thật đẹp.
  • I saw him somewhere.
    → Tôi đã nhìn thấy anh ấy ở đâu đó.

Anywhere – Bất cứ đâu / Nơi nào đó

Anywhere là một từ bất định, dùng để nói về một địa điểm không xác định. Tùy vào ngữ cảnh, anywhere có thể mang nghĩa “bất cứ đâu”, “ở đâu” hoặc “nơi nào đó”. 

Anywhere thường dùng khi nói về một nơi không xác định, đặc biệt trong câu hỏi, câu phủ định hoặc khi muốn nói không giới hạn địa điểm.

  • Can I sit anywhere?
    → Tôi có thể ngồi ở đâu cũng được không?
  • I can't find my keys anywhere.
    → Tôi không thể tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
  • You can go anywhere you want.
    → Bạn có thể đi bất cứ đâu bạn muốn.

Nowhere – Không nơi nào

Nowhere là một từ bất định, dùng để chỉ không có bất kỳ địa điểm nào, mang nghĩa “không nơi nào”, “không đâu”.

Nowhere thường dùng để nói rằng một người hoặc một vật không ở bất kỳ địa điểm nào hoặc không có nơi nào phù hợp để làm một việc gì đó.

  • I have nowhere to go.
    → Tôi không có nơi nào để đi.
  • He is nowhere to be found.
    Không thể tìm thấy anh ấy ở đâu cả.
  • This road leads nowhere.
    → Con đường này không dẫn đến đâu cả.

Mẹo học nhanh

Để học nhanh và nhớ lâu, bạn hãy nhớ mẹo học sau:

  • Every- → tất cả: everyone, everything, everywhere
  • Some- → một ai/vật/nơi nào đó: someone, something, somewhere
  • Any- → bất kỳ / thường gặp trong câu hỏi, phủ định: anyone, anything, anywhere
  • No- → không ai/không gì/không nơi nào: no one, nothing, nowhere

Các từ bắt đầu bằng every-, some-, any-, no- thường được dùng như đại từ, nên không cần thêm danh từ ngay sau chúng.

Lưu lại bài viết của Dream Sky để cùng nhau học tiếng Anh mỗi ngày nhé!

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885