Khám phá các loại gia vị bằng tiếng Anh: 60+ từ vựng thông dụng nhất

 03/08/2026
Gia vị là một phần không thể thiếu trong mỗi bữa ăn. Việc biết tên các loại gia vị bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc công thức nấu ăn, đi siêu thị ở nước ngoài hoặc giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.

Gia vị là một phần không thể thiếu trong mỗi bữa ăn. Việc biết tên các loại gia vị bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc công thức nấu ăn, đi siêu thị ở nước ngoài hoặc giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày. Hãy cùng khám phá những từ vựng phổ biến nhất nhé! 

Chủ đề phù hợp với độ tuổi nào?

Chủ đề này phù hợp nhất với học sinh 7–15 tuổi, đặc biệt là các lớp Tiểu học và THCS, vì vừa mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề gần gũi vừa giúp các em ứng dụng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày. 

6–10 tuổi (Tiểu học)

  • Làm quen với các loại gia vị quen thuộc như: salt, sugar, pepper, garlic, ginger, chili...
  • Học qua hình ảnh, trò chơi ghép từ và phát âm.
  • Phù hợp với trình độ Cambridge Starters – Movers.

11–15 tuổi (THCS) (Phù hợp nhất)

  • Mở rộng vốn từ vựng với khoảng 50+ loại gia vị.
  • Biết sử dụng từ trong câu và đọc hiểu công thức nấu ăn đơn giản.
  • Phù hợp với trình độ Cambridge Flyers – KET – PET.

16 tuổi trở lên và người lớn

  • Hữu ích cho người học tiếng Anh giao tiếp, du lịch, du học hoặc làm việc trong lĩnh vực nhà hàng – khách sạn.
  • Có thể kết hợp học các cụm từ như: Add a pinch of salt, Season with black pepper, Sprinkle cinnamon on top.

Sau chủ đề “Khám phá các loại gia vị bằng tiếng Anh” người học sẽ:

  • Gọi tên hơn 60 loại gia vị bằng tiếng Anh.
  • Phân biệt các nhóm gia vị phổ biến.
  • Đọc hiểu công thức nấu ăn bằng tiếng Anh.
  • Tự tin giao tiếp khi mua thực phẩm hoặc nấu ăn.

Hãy cùng Dream Sky bắt đầu khám phá các loại gia vị trong căn bếp thân yêu của gia đình nhé.

Các loại gia vị cơ bản

  • Salt (/sɔːlt/): Muối
  • Pepper (/ˈpep.ər/): Hạt tiêu
  • Sugar (/ˈʃʊɡ.ər/): Đường
  • Soy sauce (/ˌsɔɪ ˈsɔːs/): Nước tương
  • Fish sauce (/ˈfɪʃ ˌsɔːs/): Nước mắm
  • Vinegar (/ˈvɪn.ɪ.ɡər/): Giấm
  • Cooking oil (/ˈkʊk.ɪŋ ɔɪl/): Dầu ăn
  • Olive oil (/ˈɑː.lɪv ɔɪl/): Dầu ô liu
  • Oyster sauce (/ˈɔɪ.stər sɔːs/): Dầu hào
  • Chili sauce (/ˈtʃɪl.i sɔːs/): Tương ớt

Các loại thảo mộc

  • Garlic (/ˈɡɑːr.lɪk/): Tỏi
  • Ginger (/ˈdʒɪn.dʒər/): Gừng
  • Onion powder (/ˈʌn.jən ˈpaʊ.dər/): Bột hành
  • Garlic powder (/ˈɡɑːr.lɪk ˈpaʊ.dər/): Bột tỏi
  • Chili powder (/ˈtʃɪl.i ˈpaʊ.dər/): Bột ớt
  • Turmeric (/ˈtɝː.mə.rɪk/): Nghệ
  • Cinnamon (/ˈsɪn.ə.mən/): Quế
  • Basil (/ˈbæz.əl/): Húng quế
  • Mint (/mɪnt/): Bạc hà
  • Rosemary (/ˈroʊzˌmer.i/): Hương thảo
  • Thyme (/taɪm/): Cỏ xạ hương
  • Oregano (/əˈreɡ.ə.noʊ/): Kinh giới cay
  • Parsley (/ˈpɑːrs.li/): Mùi tây
  • Bay leaf (/ˈbeɪ liːf/): Lá nguyệt quế
  • Lemongrass (/ˈlem.ənˌɡræs/): Sả

Các loại gia vị tạo vị chua

  • Vinegar (/ˈvɪn.ɪ.ɡər/): Giấm
  • Apple cider vinegar (/ˌæp.əl ˈsaɪ.dər ˈvɪn.ɪ.ɡər/): Giấm táo
  • White vinegar (/waɪt ˈvɪn.ɪ.ɡər/): Giấm trắng
  • Rice vinegar (/ˌraɪs ˈvɪn.ɪ.ɡər/): Giấm gạo
  • Lemon juice (/ˈlem.ən dʒuːs/): Nước cốt chanh vàng
  • Lime juice (/laɪm dʒuːs/): Nước cốt chanh xanh
  • Tamarind (/ˈtæm.ə.rɪnd/): Me
  • Citric acid (/ˈsɪt.rɪk ˈæs.ɪd/): Axit citric (bột chua thực phẩm)
  • Green mango (/ˌɡriːn ˈmæŋ.ɡoʊ/): Xoài xanh

Các loại nước sốt và gia vị lỏng

  • Soy sauce (/ˌsɔɪ ˈsɔːs/): Nước tương
  • Fish sauce (/ˈfɪʃ ˌsɔːs/): Nước mắm
  • Oyster sauce (/ˈɔɪ.stər sɔːs/): Dầu hào
  • Hoisin sauce (/ˈhɔɪ.sɪn sɔːs/): Tương hải sản
  • Teriyaki sauce (/ˌter.iˈjɑː.ki sɔːs/): Sốt Teriyaki
  • Worcestershire sauce (/ˈwʊs.tər.ʃər sɔːs/): Nước sốt Worcestershire
  • Barbecue sauce (BBQ sauce) (/ˈbɑːr.bɪ.kjuː sɔːs/): Sốt BBQ
  • Hot sauce (/ˌhɑːt ˈsɔːs/): Tương ớt cay
  • Mayonnaise (/ˌmeɪ.əˈneɪz/): Sốt mayonnaise
  • Mustard (/ˈmʌs.tərd/): Mù tạt

Các loại gia vị tạo ngọt

  • Sugar (/ˈʃʊɡ.ər/): Đường
  • Brown sugar (/ˌbraʊn ˈʃʊɡ.ər/): Đường nâu
  • Rock sugar (/ˌrɑːk ˈʃʊɡ.ər/): Đường phèn
  • Honey (/ˈhʌn.i/): Mật ong
  • Maple syrup (/ˈmeɪ.pəl ˈsɪr.əp/): Xi-rô cây phong
  • Palm sugar (/pɑːm ˈʃʊɡ.ər/): Đường thốt nốt
  • Coconut sugar (/ˈkoʊ.kə.nʌt ˈʃʊɡ.ər/): Đường dừa
  • Molasses (/məˈlæs.ɪz/): Mật mía

Các loại gia vị cay

  • Fresh chili (/freʃ ˈtʃɪl.i/): Ớt tươi
  • Dried chili (/draɪd ˈtʃɪl.i/): Ớt khô
  • Chili flakes (/ˈtʃɪl.i fleɪks/): Ớt khô nghiền
  • Paprika (/pəˈpriː.kə/): Ớt bột paprika
  • Cayenne pepper (/keɪˈen ˈpep.ər/): Ớt cayenne
  • Black peppercorns (/ˌblæk ˈpep.ər.kɔːrnz/): Hạt tiêu đen
  • White peppercorns (/ˌwaɪt ˈpep.ər.kɔːrnz/): Hạt tiêu trắng

Việc nắm vững từ vựng về các loại gia vị bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng đọc công thức nấu ăn, mua sắm thực phẩm, gọi món tại nhà hàng và giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống hằng ngày. 

Từ những gia vị quen thuộc như salt, pepper, garlic đến các loại thảo mộc và gia vị đặc trưng của nhiều nền ẩm thực trên thế giới, mỗi từ vựng đều là một bước giúp bạn mở rộng vốn tiếng Anh của mình.

Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách gọi tên các loại gia vị khi nấu ăn hoặc ghi chú chúng bằng tiếng Anh. Chỉ với vài phút mỗi ngày, bạn sẽ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong cuộc sống.

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100