Khám phá các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh

 31/07/2026
Bé có biết! Cơ thể con người là một "cỗ máy" kỳ diệu với hàng chục bộ phận phối hợp nhịp nhàng để giúp chúng ta nhìn, nghe, suy nghĩ, vận động và cảm nhận thế giới. Khi học các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu hơn về chính cơ thể mình, từ đó hình thành ý thức chăm sóc sức khỏe ngay từ nhỏ.

Bé có biết! Cơ thể con người là một "cỗ máy" kỳ diệu với hàng chục bộ phận phối hợp nhịp nhàng để giúp chúng ta nhìn, nghe, suy nghĩ, vận động và cảm nhận thế giới. Khi học các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu hơn về chính cơ thể mình, từ đó hình thành ý thức chăm sóc sức khỏe ngay từ nhỏ.

Hãy cùng khám phá những bộ phận quan trọng và những điều thú vị mà bé chắc chắn sẽ thích nhé!

Các bộ phận trên đầu (Head)

1. Head /hed/ – Đầu

Head là phần trên cùng của cơ thể, có hộp sọ cứng bao bọc và bảo vệ não bộ khỏi những va chạm từ bên ngoài. Đầu còn là nơi gắn kết nhiều cơ quan giác quan như mắt, tai, mũi và miệng.

Điều thú vị:

  • Hộp sọ của người trưởng thành gồm 22 chiếc xương ghép lại với nhau.
  • Não bộ bên trong đầu điều khiển mọi hoạt động từ suy nghĩ, ghi nhớ đến vận động.

2. Hair /her/ – Tóc

Hair là lớp tóc mọc trên da đầu. Ngoài việc giúp chúng ta trông đẹp hơn, tóc còn có nhiệm vụ giữ ấm đầu, giảm tác động của ánh nắng mặt trời và bảo vệ da đầu khỏi bụi bẩn.

Điều thú vị:

  • Một người có khoảng 100.000–150.000 sợi tóc trên đầu.
  • Mỗi ngày chúng ta rụng khoảng 50–100 sợi tóc, sau đó tóc mới sẽ tiếp tục mọc lên.

3. Forehead /ˈfɔːrhed/ – Trán

Forehead là phần phía trước đầu, nằm giữa tóc và lông mày. Trán giúp bảo vệ phần trước hộp sọ và là nơi thể hiện nhiều biểu cảm như ngạc nhiên, vui vẻ hoặc lo lắng.

Điều thú vị:

  • Khi nhíu mày hoặc cười, các cơ trên trán sẽ co lại để tạo nên biểu cảm khuôn mặt.

4. Eye /aɪ/ – Mắt

Eye là cơ quan giúp chúng ta nhìn thấy màu sắc, hình dạng, khoảng cách và chuyển động của mọi vật xung quanh. Ánh sáng đi vào mắt, sau đó tín hiệu được truyền đến não để tạo thành hình ảnh.

Điều thú vị:

  • Mắt người có thể phân biệt hàng triệu màu sắc khác nhau.
  • Chúng ta chớp mắt khoảng 15–20 lần mỗi phút để giữ cho mắt luôn ẩm và sạch.

5. Ear /ɪr/ – Tai

Ear giúp chúng ta nghe được âm thanh và giữ thăng bằng khi đứng, đi hoặc chạy. Tai gồm tai ngoài, tai giữa và tai trong, phối hợp với nhau để truyền âm thanh đến não.

Điều thú vị:

  • Tai vẫn tiếp tục phát triển rất chậm khi chúng ta lớn lên.
  • Tai trong có một hệ thống đặc biệt giúp cơ thể giữ thăng bằng.

6. Nose /noʊz/ – Mũi

Nose là cơ quan đảm nhiệm việc hít thở và nhận biết mùi hương. Không khí đi qua mũi sẽ được làm ấm, làm ẩm và lọc bụi trước khi vào phổi.

Điều thú vị:

  • Mũi có thể nhận biết hàng nghìn mùi hương khác nhau.
  • Khứu giác và vị giác hoạt động cùng nhau, vì vậy khi bị nghẹt mũi, thức ăn thường sẽ kém ngon hơn.

7. Mouth /maʊθ/ – Miệng

Mouth là nơi chúng ta ăn uống, nói chuyện, hát và cười. Bên trong miệng có răng, lưỡi và nước bọt giúp nghiền nhỏ, trộn và tiêu hóa thức ăn ngay từ bước đầu tiên.

Điều thú vị:

  • Miệng tạo ra khoảng 1–1,5 lít nước bọt mỗi ngày để hỗ trợ tiêu hóa và bảo vệ răng.

8. Teeth /tiːθ/ – Răng

Teeth giúp cắn, xé và nghiền nhỏ thức ăn trước khi đưa xuống dạ dày. Ngoài ra, răng còn hỗ trợ phát âm và tạo nên nụ cười đẹp.

Điều thú vị:

  • Trẻ em thường có 20 chiếc răng sữa.
  • Người trưởng thành thường có 32 chiếc răng, bao gồm cả răng khôn.

9. Tongue /tʌŋ/ – Lưỡi

Tongue là một cơ rất linh hoạt trong miệng. Lưỡi giúp cảm nhận vị giác, hỗ trợ nhai, nuốt thức ăn và phát âm khi nói.

Điều thú vị:

  • Lưỡi có hàng nghìn gai vị giác giúp nhận biết vị ngọt, chua, mặn, đắng và umami.
  • Không có dấu vân tay nào giống nhau và dấu lưỡi của mỗi người cũng là duy nhất.

10. Chin /tʃɪn/ – Cằm

Chin là phần nhô ra ở phía dưới khuôn mặt. Cằm giúp định hình khuôn mặt, hỗ trợ cử động hàm khi nhai và góp phần tạo nên biểu cảm khi nói hoặc cười.

Điều thú vị:

  • Con người là một trong số ít loài động vật có cằm nhô rõ rệt, đây cũng là một đặc điểm giúp khuôn mặt mỗi người trở nên khác biệt.

Các bộ phận thân người (Body) 

Body (thân người) là phần trung tâm của cơ thể, kết nối đầu, tay và chân. Đây là nơi chứa nhiều cơ quan quan trọng như tim, phổi, dạ dày, gan và thận, giúp chúng ta hô hấp, tiêu hóa, tuần hoàn máu và vận động mỗi ngày. Mỗi bộ phận trên thân người đều có một chức năng riêng, phối hợp nhịp nhàng để cơ thể luôn khỏe mạnh. 

1. Neck /nek/ – Cổ

Neck là bộ phận nối giữa đầu và thân người. Cổ giúp nâng đỡ đầu, cho phép chúng ta quay sang trái, phải, cúi xuống hoặc ngẩng lên. Bên trong cổ còn có khí quản, thực quản và nhiều mạch máu quan trọng.

Điều thú vị:

  • Cổ người có 7 đốt sống cổ, giống với hầu hết các loài động vật có vú, kể cả hươu cao cổ.

2. Shoulder /ˈʃoʊldər/ – Vai

Shoulder là khớp nối giữa cánh tay và thân người. Vai giúp cánh tay cử động linh hoạt theo nhiều hướng như nâng lên, hạ xuống, xoay tròn hoặc đưa ra phía trước.

Điều thú vị:

  • Khớp vai là một trong những khớp có phạm vi chuyển động lớn nhất trong cơ thể con người.

3. Chest /tʃest/ – Ngực

Chest là phần phía trước của thân người, được bao bọc bởi lồng ngực gồm các xương sườn. Bên trong ngực có tim và phổi, hai cơ quan quan trọng giúp tuần hoàn máu và hô hấp.

Điều thú vị:

  • Người trưởng thành thường có 12 cặp xương sườn để bảo vệ tim và phổi.
  • Khi hít thở, lồng ngực sẽ mở rộng và co lại theo từng nhịp.

4. Back /bæk/ – Lưng

Back là phần phía sau thân người. Lưng chứa cột sống và hệ thống cơ giúp giữ cơ thể đứng thẳng, cúi, xoay người và mang vác đồ vật.

Điều thú vị:

  • Cột sống của người trưởng thành gồm 33 đốt sống (một số đốt sẽ hợp nhất khi lớn lên).
  • Cột sống vừa giúp nâng đỡ cơ thể vừa bảo vệ tủy sống – "đường truyền tín hiệu" giữa não và các bộ phận khác.

5. Stomach /ˈstʌmək/ hoặc Belly /ˈbeli/ – Bụng

Trong giao tiếp hằng ngày, Belly thường dùng để chỉ phần bụng bên ngoài, còn Stomach có thể chỉ vùng bụng hoặc cơ quan dạ dày bên trong.

Bụng là nơi chứa nhiều cơ quan tiêu hóa như dạ dày, ruột, gan và tụy, giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Điều thú vị:

  • Dạ dày có thể giãn nở để chứa khoảng 1–1,5 lít thức ăn và nước uống.
  • Sau khi ăn, dạ dày sẽ co bóp để nghiền nhỏ thức ăn trước khi chuyển xuống ruột non.

6. Waist /weɪst/ – Eo

Waist là phần nhỏ nhất của thân người, nằm giữa ngực và hông. Eo giúp cơ thể linh hoạt khi cúi, nghiêng hoặc xoay người.

Điều thú vị:

  • Các cơ ở vùng eo và bụng đóng vai trò rất quan trọng trong việc giữ thăng bằng và bảo vệ cột sống khi vận động.

7. Hip /hɪp/ – Hông

Hip là vùng nối giữa thân người và hai chân. Hông giúp nâng đỡ trọng lượng cơ thể khi đứng, đi, chạy hoặc nhảy.

Điều thú vị:

  • Khớp hông là một trong những khớp khỏe nhất trên cơ thể vì phải chịu gần như toàn bộ trọng lượng khi chúng ta di chuyển.

Các bộ phận ở tay (Arms and Hands)

Arms and Hands (cánh tay và bàn tay) là những bộ phận giúp con người thực hiện hầu hết các hoạt động hằng ngày như cầm nắm, viết, vẽ, ăn uống, chơi thể thao hay ôm người thân. Nhờ sự phối hợp giữa xương, cơ, khớp và dây thần kinh, cánh tay và bàn tay có thể thực hiện những động tác từ rất mạnh đến vô cùng tinh tế.

1. Arm /ɑːrm/ – Cánh tay

Arm là phần nối giữa vai và bàn tay, gồm cánh tay trên và cẳng tay. Cánh tay giúp chúng ta nâng, kéo, đẩy, ôm và mang đồ vật.

Điều thú vị:

  • Mỗi cánh tay có 30 chiếc xương, bao gồm xương cánh tay, xương quay, xương trụ và các xương ở bàn tay.
  • Các cơ ở cánh tay hoạt động theo từng cặp: khi một cơ co lại thì cơ còn lại sẽ giãn ra để tạo chuyển động.

2. Elbow /ˈelboʊ/ – Khuỷu tay

Elbow là khớp nối giữa cánh tay trên và cẳng tay. Khuỷu tay giúp chúng ta gập, duỗi cánh tay để ăn uống, viết chữ hoặc nhấc đồ vật.

Điều thú vị:

  • Khuỷu tay hoạt động giống như một bản lề, giúp cánh tay gập và duỗi rất linh hoạt.
  • Khi chống tay xuống bàn, khuỷu tay sẽ chịu một phần trọng lượng của cơ thể.

3. Forearm /ˈfɔːrɑːrm/ – Cẳng tay

Forearm là phần nằm giữa khuỷu tay và cổ tay. Cẳng tay chứa nhiều cơ giúp xoay bàn tay, cầm nắm đồ vật và điều khiển các ngón tay.

Điều thú vị:

  • Cẳng tay có 2 xương chính là xương quay (Radius) và xương trụ (Ulna).
  • Nhờ hai xương này, chúng ta có thể xoay lòng bàn tay lên hoặc xuống.

4. Wrist /rɪst/ – Cổ tay

Wrist là khớp nối giữa cẳng tay và bàn tay. Cổ tay giúp bàn tay xoay, gập lên, gập xuống và thực hiện nhiều chuyển động linh hoạt.

Điều thú vị:

  • Cổ tay được tạo thành từ 8 xương nhỏ liên kết với nhau.
  • Nhờ cổ tay, chúng ta có thể viết chữ, đánh đàn, vẽ tranh hoặc sử dụng chuột máy tính dễ dàng.

5. Hand /hænd/ – Bàn tay

Hand là bộ phận quan trọng giúp con người cầm nắm, chạm, cảm nhận đồ vật và thực hiện các công việc hằng ngày. Trong bàn tay có rất nhiều xương, cơ và dây thần kinh hoạt động cùng nhau.

Điều thú vị:

  • Mỗi bàn tay có 27 chiếc xương, chiếm hơn một phần tư tổng số xương của cơ thể.
  • Bàn tay có hàng nghìn đầu dây thần kinh, giúp cảm nhận nóng, lạnh, mềm, cứng và áp lực rất chính xác.

6. Finger /ˈfɪŋɡər/ – Ngón tay

Finger là các ngón trên bàn tay, giúp cầm bút, gõ bàn phím, cài cúc áo và thực hiện những động tác rất khéo léo.

Điều thú vị:

  • Mỗi bàn tay thường có 5 ngón tay.
  • Mỗi người đều có dấu vân tay riêng biệt, không ai giống ai, kể cả anh chị em sinh đôi.

7. Thumb /θʌm/ – Ngón cái

Thumb là ngón tay ngắn và to nhất trên bàn tay. Ngón cái có thể chạm vào các ngón còn lại, giúp con người cầm nắm đồ vật chắc chắn và thực hiện nhiều thao tác chính xác.

Điều thú vị:

  • Khả năng đối chiếu của ngón cái là một trong những đặc điểm giúp con người sử dụng công cụ hiệu quả hơn nhiều loài động vật.
  • Nếu không có ngón cái, việc cầm bút hoặc cầm thìa sẽ trở nên rất khó khăn.

8. Palm /pɑːm/ – Lòng bàn tay

Palm là phần bên trong của bàn tay, nơi tiếp xúc trực tiếp khi cầm nắm đồ vật. Lòng bàn tay có lớp da dày và nhiều đầu dây thần kinh giúp cảm nhận bề mặt của vật.

Điều thú vị:

  • Lòng bàn tay không có lông nhưng có rất nhiều tuyến mồ hôi giúp tăng độ bám khi cầm đồ vật.

9. Fingernail /ˈfɪŋɡərneɪl/ – Móng tay

Fingernail là lớp sừng cứng ở đầu mỗi ngón tay. Móng tay giúp bảo vệ đầu ngón tay và hỗ trợ các thao tác như nhặt đồ vật nhỏ hoặc cào nhẹ.

Điều thú vị:

  • Móng tay mọc trung bình khoảng 3 mm mỗi tháng.
  • Móng tay ở tay thuận thường mọc nhanh hơn tay còn lại vì được sử dụng nhiều hơn.

Các bộ phận ở chân (Legs and Feet) 

Legs and Feet (chân và bàn chân) là những bộ phận giúp chúng ta đứng vững, đi bộ, chạy, nhảy, leo cầu thang và tham gia các hoạt động thể thao. Chân là nền tảng nâng đỡ toàn bộ cơ thể, trong khi bàn chân giúp giữ thăng bằng và di chuyển linh hoạt trên nhiều địa hình khác nhau.

1. Leg /leɡ/ – Chân

Leg là phần chi dưới của cơ thể, kéo dài từ hông đến bàn chân. Chân gồm đùi, đầu gối, cẳng chân và bàn chân, giúp nâng đỡ trọng lượng cơ thể và tạo ra các chuyển động như đi, chạy và nhảy.

Điều thú vị:

  • Chân chứa những cơ khỏe nhất trong cơ thể, giúp tạo lực khi chạy và bật nhảy.
  • Hai chân chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể mỗi khi chúng ta đứng hoặc di chuyển.

2. Thigh /θaɪ/ – Đùi

Thigh là phần trên của chân, nằm giữa hông và đầu gối. Đây là nơi có những nhóm cơ lớn nhất, giúp tạo sức mạnh khi đi bộ, chạy, leo cầu thang hoặc đạp xe.

Điều thú vị:

  • Xương đùi (Femur) là xương dài và khỏe nhất trong cơ thể con người.
  • Xương đùi có thể chịu lực gấp nhiều lần trọng lượng cơ thể.

3. Knee /niː/ – Đầu gối

Knee là khớp nối giữa đùi và cẳng chân. Đầu gối giúp chân gập, duỗi và hấp thụ lực khi chạy hoặc nhảy.

Điều thú vị:

  • Đầu gối là một trong những khớp lớn và hoạt động nhiều nhất trên cơ thể.
  • Xương bánh chè (Kneecap) giúp bảo vệ khớp gối khỏi các va chạm.

4. Shin /ʃɪn/ – Ống chân

Shin là phần phía trước của cẳng chân, nằm dưới đầu gối. Bên trong là xương chày (Tibia), một trong hai xương chính của cẳng chân.

Điều thú vị:

  • Xương chày chịu phần lớn trọng lượng cơ thể khi chúng ta đứng và đi lại.
  • Đây cũng là vùng khá nhạy cảm, vì lớp cơ và mỡ bảo vệ phía trước khá mỏng.

5. Calf /kæf/ – Bắp chân

Calf là phần phía sau cẳng chân. Các cơ ở bắp chân giúp chúng ta đứng bằng mũi chân, chạy nhanh và bật nhảy.

Điều thú vị:

  • Mỗi bước đi đều cần sự phối hợp của cơ bắp chân để đẩy cơ thể tiến về phía trước.
  • Bắp chân còn giúp bơm máu từ chân trở về tim.

6. Ankle /ˈæŋkl/ – Mắt cá chân

Ankle là khớp nối giữa cẳng chân và bàn chân. Mắt cá chân giúp bàn chân xoay, gập lên hoặc xuống để giữ thăng bằng khi di chuyển.

Điều thú vị:

  • Mắt cá chân phải chịu áp lực rất lớn khi chạy hoặc nhảy.
  • Một mắt cá chân khỏe mạnh giúp cơ thể giữ thăng bằng trên nhiều bề mặt khác nhau.

7. Foot /fʊt/ – Bàn chân

Foot là phần cuối của chân, tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Bàn chân giúp nâng đỡ cơ thể, giữ thăng bằng và tạo lực khi bước đi.

Điều thú vị:

  • Mỗi bàn chân có 26 chiếc xương, 33 khớp và hơn 100 cơ, dây chằng và gân.
  • Khoảng 25% tổng số xương của cơ thể nằm ở hai bàn chân.

8. Heel /hiːl/ – Gót chân

Heel là phần sau của bàn chân, nơi chịu lực khi chúng ta đứng hoặc bước đi. Gót chân giúp giảm chấn động và giữ cơ thể ổn định.

Điều thú vị:

  • Xương gót (Calcaneus) là xương lớn nhất ở bàn chân.
  • Khi chạy, gót chân giúp hấp thụ một phần lực tác động từ mặt đất.

9. Toe /toʊ/ – Ngón chân

Toe là các ngón ở bàn chân. Ngón chân giúp giữ thăng bằng và hỗ trợ cơ thể khi bước đi, chạy hoặc nhảy.

Điều thú vị:

  • Mỗi bàn chân có 5 ngón chân.
  • Ngón chân cái chịu nhiều lực nhất khi chúng ta bước về phía trước.

10. Toenail /ˈtoʊneɪl/ – Móng chân

Toenail là lớp sừng cứng ở đầu các ngón chân. Móng chân giúp bảo vệ đầu ngón chân và hỗ trợ khi di chuyển.

Điều thú vị:

  • Móng chân mọc chậm hơn móng tay, trung bình khoảng 1–1,5 mm mỗi tháng.

Những cơ quan quan trọng bên trong cơ thể (Internal Organs) 

Bên trong cơ thể con người có rất nhiều cơ quan nội tạng (Internal Organs) phối hợp với nhau để duy trì sự sống. Mỗi cơ quan đảm nhận một chức năng riêng, từ hô hấp, tuần hoàn máu đến tiêu hóa và đào thải chất cặn bã. Khi tìm hiểu các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, trẻ cũng nên làm quen với tên gọi và vai trò của những cơ quan quan trọng này.

1. Brain /breɪn/ – Não

Brain là trung tâm điều khiển của cơ thể, nằm bên trong hộp sọ. Não tiếp nhận thông tin từ các giác quan, điều khiển suy nghĩ, trí nhớ, cảm xúc và mọi hoạt động của cơ thể.

Điều thú vị:

  • Não chỉ chiếm khoảng 2% trọng lượng cơ thể nhưng sử dụng gần 20% lượng oxy và năng lượng mỗi ngày.
  • Não chứa khoảng 86 tỷ tế bào thần kinh (neurons) giúp truyền tín hiệu cực nhanh.
  • Não biết và phân tích cơn đau, nhưng bản thân mô não lại không biết đau. 

2. Heart /hɑːrt/ – Tim

Heart là cơ quan bơm máu đi khắp cơ thể. Tim hoạt động liên tục để đưa oxy và chất dinh dưỡng đến các cơ quan, đồng thời mang chất thải trở về để đào thải.

Điều thú vị:

  • Tim đập khoảng 100.000 lần mỗi ngày.
  • Một trái tim khỏe mạnh có thể bơm khoảng 7.000–8.000 lít máu mỗi ngày.

3. Lungs /lʌŋz/ – Phổi

Lungs là cơ quan hô hấp, giúp cơ thể lấy oxy từ không khí và thải khí carbon dioxide ra ngoài. Chúng ta hít vào để nhận oxy và thở ra để loại bỏ khí thải.

Điều thú vị:

  • Người trưởng thành hít thở khoảng 20.000 lần mỗi ngày.
  • Phổi phải thường lớn hơn phổi trái vì tim nằm hơi lệch về bên trái lồng ngực.

4. Stomach /ˈstʌmək/ – Dạ dày

Stomach là cơ quan đầu tiên của hệ tiêu hóa, có nhiệm vụ chứa và nghiền nhỏ thức ăn bằng các cơn co bóp cùng với dịch vị trước khi chuyển xuống ruột.

Điều thú vị:

  • Dạ dày tiết ra axit mạnh để tiêu hóa thức ăn nhưng vẫn được bảo vệ bởi một lớp niêm mạc đặc biệt.
  • Dạ dày có thể giãn ra để chứa khoảng 1–1,5 lít thức ăn và nước uống.

5. Liver /ˈlɪvər/ – Gan

Liver là cơ quan lớn nhất bên trong cơ thể. Gan giúp chuyển hóa chất dinh dưỡng, sản xuất mật để tiêu hóa chất béo và loại bỏ các chất độc khỏi máu.

Điều thú vị:

  • Gan có khả năng tái tạo nếu bị tổn thương một phần.
  • Gan thực hiện hơn 500 chức năng khác nhau trong cơ thể.

6. Kidneys /ˈkɪdniz/ – Thận

Kidneys gồm hai quả thận nằm ở hai bên cột sống. Thận có nhiệm vụ lọc máu, loại bỏ chất thải và tạo ra nước tiểu để đưa ra ngoài cơ thể.

Điều thú vị:

  • Hai quả thận lọc khoảng 180 lít máu mỗi ngày để tạo ra khoảng 1–2 lít nước tiểu.
  • Con người vẫn có thể sống khỏe mạnh chỉ với một quả thận hoạt động tốt.

7. Intestines /ɪnˈtestɪnz/ – Ruột

Intestines gồm ruột non và ruột già. Ruột non hấp thụ hầu hết chất dinh dưỡng từ thức ăn, còn ruột già hấp thụ nước và tạo phân để đào thải ra ngoài.

Điều thú vị:

  • Nếu duỗi thẳng, tổng chiều dài của ruột có thể lên tới khoảng 7–8 mét.
  • Ruột chứa hàng nghìn tỷ vi khuẩn có lợi giúp tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch.

8. Bladder /ˈblædər/ – Bàng quang

Bladder là cơ quan chứa nước tiểu trước khi cơ thể đào thải ra ngoài. Khi bàng quang đầy, não sẽ gửi tín hiệu để chúng ta biết đã đến lúc đi vệ sinh.

Điều thú vị:

  • Bàng quang của người trưởng thành có thể chứa khoảng 400–600 ml nước tiểu.
  • Đây là cơ quan có khả năng co giãn rất tốt.

Để việc học đạt hiệu quả cao, ba mẹ nên kết hợp nhiều phương pháp như học qua hình ảnh, bài hát, trò chơi, flashcard hoặc các hoạt động vận động thực tế. Việc vừa đọc tên bộ phận, vừa chỉ trực tiếp lên cơ thể hoặc thực hiện các động tác minh họa sẽ giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn và hứng thú hơn với việc học.

Hãy dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để cùng bé khám phá các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. Với sự đồng hành của ba mẹ và phương pháp học phù hợp, bé sẽ không chỉ ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn tự tin giao tiếp, yêu thích khám phá khoa học và biết cách chăm sóc sức khỏe của bản thân ngay từ những năm đầu đời.

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100