Giới từ chỉ lý do (Prepositions of Cause and Reason): Định nghĩa, cách dùng

 12/03/2026
Giới từ chỉ lý do (Prepositions of Cause and Reason) là những giới từ dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do khiến một sự việc xảy ra. Chúng có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Ví dụ như đứng trước danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase) hoặc V-ing để giải thích tại sao điều gì đó xảy ra.

Giới từ chỉ lý do (Prepositions of Cause and Reason) là những giới từ dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do khiến một sự việc xảy ra. Chúng có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Ví dụ như đứng trước danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase) hoặc V-ing để giải thích tại sao điều gì đó xảy ra.

Giới từ chỉ lý do là gì?

Trong tiếng Anh sẽ có nhiều loại giới từ như: giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ mục đích, giới từ chỉ nơi chốn… Và có một loại giới từ mà chúng ta thường sử dụng nhất chính là giới từ chỉ lý do.

  • Giới từ chỉ lý do sẽ trả lời cho câu hỏi “vì sao” “tại sao”.
  • Giới từ chỉ lý do có thể đứng trước: cụm danh từ, danh động từ (V-ing), mệnh đề danh từ (WH-clause), hoặc đại từ tân ngữ.
  • Sau giới từ bắt buộc dùng dạng danh từ hoặc tân ngữ, không dùng chủ ngữ.

Công thức chung: Clause + Preposition of reason + Noun / Noun phrase / V-ing

Ví dụ minh hoạ:

  • She stayed home because of the rain. → Cô ấy ở nhà vì trời mưa.
  • The match was canceled due to bad weather.→ Trận đấu bị hủy do thời tiết xấu.

Các giới từ chỉ lý do được sử dụng phổ biến

For

For = “vì”, “do”. For là giới từ, vì vậy sau nó phải là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Trong một số trường hợp, for được dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một hành động. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn viết hoặc văn học.

Dùng để chỉ lý do của hành động

For thường được dùng khi nói về lý do khiến ai đó được khen, bị phạt, bị chỉ trích hoặc được ghi nhận.

Ví dụ minh hoạ:

  • He was punished for his mistakes. → Anh ấy bị phạt vì những lỗi của mình.
  • He was criticized for his rude behavior. → Anh ấy bị chỉ trích vì hành vi thô lỗ.
  • She was praised for her honesty. → Cô ấy được khen vì sự trung thực.

Dùng với V-ing

For cũng có thể đứng trước V-ing khi nguyên nhân là một hành động.

Ví dụ minh hoạ:

  • He was punished for breaking the rules. → Anh ấy bị phạt vì vi phạm nội quy.
  • She was criticized for being late. → Cô ấy bị phê bình vì đến muộn.

Because of

Because of = “vì”, “do”, “bởi vì”. Dùng để chỉ nguyên nhân/ lý do của một sự việc.

Because of là giới từ, vì vậy sau nó phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh.

Cấu trúc: Because of + Noun / Noun phrase / V-ing

Dùng với danh từ hoặc cụm danh từ

Because of thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để nói nguyên nhân.

Ví dụ minh hoạ:

  • The flight was delayed because of the storm. → Chuyến bay bị hoãn vì cơn bão.
  • The game was canceled because of the heavy rain. → Trận đấu bị hủy vì mưa lớn.
  • Many people stayed home because of the bad weather. → Nhiều người ở nhà vì thời tiết xấu.

Dùng với V-ing (danh động từ)

Sau because of cũng có thể dùng V-ing khi muốn nói nguyên nhân là một hành động.

Ví dụ minh hoạ:

  • He couldn't come because he was sick. → Anh ấy không thể đến vì bị ốm.
  • The match was canceled because of the heavy rain. → Trận đấu đã bị hủy vì trời mưa to.

Lưu ý: Tránh nhầm lẫn giữa because of và because

Because

Because of

liên từ

giới từ

Theo sau là mệnh đề (S + V)

Theo sau là danh từ / cụm danh từ / V-ing

Dùng để nối hai mệnh đề

Dùng để bổ sung nguyên nhân cho danh từ / cụm danh từ

Ví dụ: Because she was tired, she went home.

Ví dụ: She went home because of her tiredness.

 Due to

Due to = “do”, “bởi vì”, “do nguyên nhân từ”…  Cụm này được dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong trang trọng (báo chí, thông báo, học thuật).

Due to là giới từ, vì vậy sau nó phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề hoàn chỉnh.

Cấu trúc: Due to + Noun / Noun phrase

Dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc

Due to thường được dùng để giải thích nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc tình huống.

Ví dụ minh hoạ:

  • The game was postponed due to heavy rain. → Trận đấu bị hoãn do mưa lớn.
  • The flight was delayed due to bad weather. → Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
  • Many schools were closed due to the storm. → Nhiều trường học phải đóng cửa do cơn bão.

Owing to

Owing to = “bởi vì”, “do”, “do nguyên nhân từ”… Cụm này được dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc và mang văn phong trang trọng, thường gặp trong văn viết, báo chí hoặc các thông báo chính thức.

Dùng để chỉ nguyên nhân

Owing to được dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.

Ví dụ minh hoạ:

  • The event was canceled owing to bad weather. → Sự kiện bị hủy do thời tiết xấu.
  • The flight was delayed owing to technical problems. → Chuyến bay bị hoãn do vấn đề kỹ thuật.
  • Many flights were canceled owing to the storm. → Nhiều chuyến bay bị hủy do cơn bão.

Owing to có thể đứng đầu câu

Khác với một số cụm chỉ nguyên nhân khác, owing to thường được dùng ở đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân.

Ví dụ minh hoạ:

  • Owing to his hard work, he succeeded. → Nhờ / Do sự chăm chỉ, anh ấy đã thành công.
  • Owing to the heavy rain, the match was postponed. → Do mưa lớn, trận đấu đã bị hoãn.

Thanks to

Thanks to = “nhờ vào”, “nhờ có”. Cụm này được dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả tốt hoặc tích cực.

Khác với because of / due to / owing to, cụm thanks to thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện rằng ai đó hoặc điều gì đó đã giúp tạo ra kết quả tốt.

Dùng để nói nguyên nhân tích cực

Thanks to được dùng khi nguyên nhân mang lại kết quả tốt, thuận lợi hoặc đáng mừng.

Ví dụ minh hoạ:

  • Thanks to your help, I finished the project. → Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi đã hoàn thành dự án.
  • Thanks to modern technology, communication is much easier. → Nhờ công nghệ hiện đại, việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.
  • Thanks to her hard work, she passed the exam. → Nhờ chăm chỉ, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.

Vị trí của giới từ chỉ lý do trong câu

Giới từ chỉ lý do (Prepositions of Cause and Reason) thường xuất hiện ở hai vị trí chính trong câu: đầu câu hoặc giữa câu. Vị trí của chúng phụ thuộc vào cách người nói muốn nhấn mạnh nguyên nhân hay kết quả.

  • Giới từ chỉ lý do đứng ở giữa câu: Đây là vị trí phổ biến nhất. Giới từ chỉ lý do đứng sau mệnh đề chính để giải thích nguyên nhân của hành động.
  • Giới từ chỉ lý do đứng ở đầu câu: Giới từ chỉ lý do cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân. Khi đó, nguyên nhân được nêu trước, sau đó mới đến kết quả. Khi cụm giới từ đứng đầu câu, thường có dấu phẩy để ngăn cách nguyên nhân và mệnh đề chính.

Khi hiểu rõ bản chất của giới từ chỉ lý do, bạn sẽ biết cách sử dụng chúng chính xác để diễn đạt nguyên nhân trong câu. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập để ghi nhớ cấu trúc và áp dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp cũng như trong bài viết tiếng Anh.

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100