10 bài thuyết Tiếng Anh chủ đề trường học dành cho bé

 05/05/2026
Chủ đề trường học rất quen thuộc với trẻ nhỏ. Những bài thuyết trình tiếng Anh đơn giản sẽ giúp các em tự tin hơn khi nói tiếng Anh, phát triển khả năng giao tiếp và ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Hôm nay, chúng mình hãy cùng nhau làm quen với 10 bài thuyết trình tiếng Anh về chủ đề trường học nhé! 

Chủ đề trường học rất quen thuộc với trẻ nhỏ. Những bài thuyết trình tiếng Anh đơn giản sẽ giúp các em tự tin hơn khi nói tiếng Anh, phát triển khả năng giao tiếp và ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Hôm nay, chúng mình hãy cùng nhau làm quen với 10 bài thuyết trình tiếng Anh về chủ đề trường học nhé! 

My School (Trường của em)

English: Hello everyone. My name is Minh. I study at ABC Primary School. My school is very big and beautiful. It has many classrooms, a library and a playground. My teachers are very kind and friendly. I love going to school every day because I can learn new things and meet my friends. My school is like my second home.

Tiếng Việt: Xin chào mọi người. Em tên là Minh. Em học ở trường tiểu học ABC. Trường của em rất rộng và đẹp. Trường có nhiều lớp học, thư viện và sân chơi. Thầy cô rất tốt bụng và thân thiện. Em thích đến trường mỗi ngày vì được học điều mới và gặp bạn bè. Trường giống như ngôi nhà thứ hai của em.

2. My Classroom (Lớp học của em)

English: This is my classroom. It is clean, bright and comfortable. There are many desks, chairs, a board and colorful pictures on the wall. I sit with my friends and study every day. Our teacher teaches us many interesting lessons. I always try to listen carefully in class. I love my classroom very much.

Tiếng Việt: Đây là lớp học của em. Lớp sạch sẽ, sáng sủa và thoải mái. Có nhiều bàn, ghế, bảng và tranh màu trên tường. Em ngồi cùng bạn bè và học mỗi ngày. Cô giáo dạy chúng em nhiều bài học thú vị. Em luôn cố gắng nghe chăm chú trong lớp. Em rất yêu lớp học của mình.

3. My Teacher (Cô giáo của em)

English: My teacher is very kind and patient. She always smiles and helps us when we do not understand the lesson. She teaches us many subjects, especially English and Math. She encourages us to study hard every day. I respect her very much. I want to become a good student to make her proud.

Tiếng Việt: Cô giáo của em rất tốt bụng và kiên nhẫn. Cô luôn mỉm cười và giúp chúng em khi không hiểu bài. Cô dạy nhiều môn, đặc biệt là tiếng Anh và Toán. Cô luôn khuyến khích chúng em học chăm chỉ. Em rất kính trọng cô. Em muốn trở thành học sinh giỏi để cô tự hào.

4. My Friends (Bạn bè của em)

English: I have many good friends at school. We study together and help each other every day. During break time, we play games, talk and laugh together. My friends are kind, funny and helpful. I feel very happy when I am with them. School life is more interesting because of my friends.

Tiếng Việt: Em có nhiều bạn tốt ở trường. Chúng em học cùng nhau và giúp đỡ nhau mỗi ngày. Giờ ra chơi, chúng em chơi trò chơi, nói chuyện và cười cùng nhau. Bạn bè của em tốt bụng, vui tính và hay giúp đỡ. Em rất vui khi ở bên các bạn. Cuộc sống ở trường thú vị hơn nhờ có bạn bè.

5. My Favorite Subject (Môn học yêu thích)

English: My favorite subject is English. I like it because it is very interesting and useful. I can learn many new words and practice speaking with my friends. My teacher helps me improve my English skills every day. I also watch English videos to learn more. I want to speak English fluently in the future.

Tiếng Việt: Môn học yêu thích của em là tiếng Anh. Em thích vì nó rất thú vị và hữu ích. Em học được nhiều từ mới và luyện nói với bạn bè. Cô giáo giúp em cải thiện tiếng Anh mỗi ngày. Em cũng xem video tiếng Anh để học thêm. Em muốn nói tiếng Anh thật giỏi trong tương lai.

6. My School Bag (Cặp sách của em)

English: This is my school bag. It is blue and strong. I use it every day when I go to school. Inside my bag, I have books, notebooks, pens and pencils. I always keep my bag neat and clean. My school bag helps me carry everything I need for studying.

Tiếng Việt: Đây là cặp sách của em. Nó màu xanh và rất chắc chắn. Em dùng nó mỗi ngày khi đi học. Trong cặp có sách, vở, bút và bút chì. Em luôn giữ cặp gọn gàng và sạch sẽ. Cặp giúp em mang theo mọi thứ cần cho việc học.

7. My School Day (Một ngày đi học)

English: I usually wake up early at 6 o’clock. I get ready and go to school at 7 o’clock. At school, I study many subjects like Math, English and Science. I also have lunch and play with my friends. After school, I go home and do my homework. I feel tired but happy every day.

Tiếng Việt: Em thường thức dậy lúc 6 giờ sáng. Em chuẩn bị và đi học lúc 7 giờ. Ở trường, em học nhiều môn như Toán, Tiếng Anh và Khoa học. Em ăn trưa và chơi với bạn bè. Sau giờ học, em về nhà làm bài tập. Em cảm thấy mệt nhưng rất vui mỗi ngày.

8. My School Playground (Sân trường)

English: My school playground is very large and beautiful. There are many trees, flowers and benches. During break time, I often play games with my friends. We run, jump and have fun together. The playground is the most exciting place in my school. I always enjoy my time there.

Tiếng Việt: Sân trường của em rất rộng và đẹp. Có nhiều cây, hoa và ghế ngồi. Giờ ra chơi, em thường chơi trò chơi với bạn bè. Chúng em chạy, nhảy và vui đùa cùng nhau. Sân trường là nơi thú vị nhất ở trường. Em luôn thích thời gian ở đó.

9. Classroom Objects (Đồ vật trong lớp)

English: In my classroom, there are many useful objects. We have desks, chairs, a board, a clock and books. I use a pen, pencil and notebook every day. All these things help us study better. We must keep them clean and not damage them. They are very important for our learning.

Tiếng Việt: Trong lớp có nhiều đồ vật hữu ích. Có bàn, ghế, bảng, đồng hồ và sách. Em dùng bút, bút chì và vở mỗi ngày. Tất cả giúp chúng em học tốt hơn. Chúng em phải giữ gìn sạch sẽ và không làm hỏng. Chúng rất quan trọng cho việc học.

10. I Love My School (Em yêu trường em)

English: I love my school very much. It is a wonderful place where I learn many new things. My teachers are kind and my friends are friendly. I enjoy studying and playing at school every day. School helps me become a better person. I will always try my best to study well.

Tiếng Việt: Em rất yêu trường em. Đây là nơi tuyệt vời giúp em học nhiều điều mới. Thầy cô tốt bụng và bạn bè thân thiện. Em thích học và chơi ở trường mỗi ngày. Trường giúp em trở thành người tốt hơn. Em sẽ luôn cố gắng học thật tốt.

Cảm ơn các em đã theo dõi. Hy vọng bộ 10 bài thuyết trình tiếng Anh chủ đề trường học sẽ giúp các em học tập hiệu quả hơn và yêu thích tiếng Anh hơn mỗi ngày! 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100