Số thứ tự (ordinal numbers) là phần kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Chúng được dùng để diễn đạt thứ tự như: thứ nhất, thứ hai, thứ ba…, xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, ngày tháng và học thuật. Tuy nhiên, vẫn có nhiều người nhầm lẫn khi sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh. Nếu bạn chưa thực sự hiểu rõ, hãy cùng tìm hiểu chủ đề số thứ tự trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây.
Số thứ tự (ordinal numbers) được dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự của người hoặc sự vật trong một danh sách, chuỗi hành động hoặc sự kiện.
Đây là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, bởi chúng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về ngày tháng, thứ hạng hoặc các bước thực hiện công việc.

Hầu hết người học tiếng Anh đều từng nhầm lẫn giữa số đếm (cardinal numbers) và số thứ tự (ordinal numbers), đặc biệt trong giai đoạn mới bắt đầu. Tuy nhiên, hai loại số này có cách dùng hoàn toàn khác nhau.
Sau đây sẽ là bảng so sánh phân biệt nhanh số đếm tiếng Anh và số thứ tự để bạn dễ dàng theo dõi và tham khảo:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Để học số thứ tự trong tiếng Anh một cách hiệu quả, bạn cần nắm rõ các nhóm quy tắc quan trọng thay vì học thuộc rời rạc từng số. Dưới đây là cách học đơn giản, dễ nhớ và áp dụng nhanh.
Đây là 3 số xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp. Nhóm này sẽ gồm:
Từ số 4 trở đi, hầu hết các số chỉ cần thêm -th:
Ví dụ:
Lưu ý phát âm: Âm “th” thường được đọc là /θ/ (như trong “think”), không phải /t/ hay /s/.
Với các số tròn chục (20, 30, 40...), bạn cần: Đổi “y” → “ieth”
Ví dụ:

Nhóm này không phải ngoại lệ, vẫn tuân theo quy tắc thêm “-th”. Các số này vẫn giữ gốc “teen”, sau đó thêm “th”:
Ví dụ:
Một số số thứ tự có sự thay đổi về chữ cái, rất dễ viết sai. Bạn cần thận trọng với các từ
Bên cạnh đọc đúng số thứ tự tiếng Anh, bạn cũng cần viết đúng. Dưới đây là hướng dẫn cách đọc - viết số thứ tự tiếng Anh từ 1-100 được gợi ý:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Với các số lớn hơn 100, số thứ tự thường được viết bằng chữ đầy đủ và tuân theo quy tắc của số cuối cùng trong chuỗi.
