Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh dễ nhớ nhất

 30/04/2026
Số thứ tự (ordinal numbers) là phần kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Chúng được dùng để diễn đạt thứ tự như: thứ nhất, thứ hai, thứ ba…, xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, ngày tháng và học thuật.

Số thứ tự (ordinal numbers) là phần kiến thức cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Chúng được dùng để diễn đạt thứ tự như: thứ nhất, thứ hai, thứ ba…, xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, ngày tháng và học thuật. Tuy nhiên, vẫn có nhiều người nhầm lẫn khi sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh. Nếu bạn chưa thực sự hiểu rõ, hãy cùng tìm hiểu chủ đề số thứ tự trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây. 

Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Dùng để làm gì?

Số thứ tự (ordinal numbers) được dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự của người hoặc sự vật trong một danh sách, chuỗi hành động hoặc sự kiện. 

Đây là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, bởi chúng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về ngày tháng, thứ hạng hoặc các bước thực hiện công việc. 

  • I am the first person to arrive at the meeting today.  (Tôi là người đầu tiên đến cuộc họp hôm nay)
  • This is my second attempt at passing the driving test.  (Đây là lần thứ hai tôi thi bằng lái xe)
  • She won first place in the English speaking contest last week.  (Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Anh tuần trước)
  • He is the third student in our class to get a scholarship this year. (Anh ấy là học sinh thứ ba trong lớp nhận học bổng năm nay)

Phân biệt số thứ tự và số đếm tiếng Anh

Hầu hết người học tiếng Anh đều từng nhầm lẫn giữa số đếm (cardinal numbers)số thứ tự (ordinal numbers), đặc biệt trong giai đoạn mới bắt đầu. Tuy nhiên, hai loại số này có cách dùng hoàn toàn khác nhau.

  • Số đếm tiếng Anh: Số đếm dùng để chỉ số lượng của sự vật, sự việc. 
  • Số thứ tự tiếng Anh: Số thứ tự dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự trong một danh sách hoặc chuỗi. 

Sau đây sẽ là bảng so sánh phân biệt nhanh số đếm tiếng Anh và số thứ tự để bạn dễ dàng theo dõi và tham khảo:

Số

Số đếm (Cardinal)

Số thứ tự

Số thứ tự (Ordinal)

1

One

1st

First

2

Two

2nd

Second

3

Three

3rd

Third

4

Four

4th

Fourth

5

Five

5th

Fifth

6

Six

6th

Sixth

7

Seven

7th

Seventh

8

Eight

8th

Eighth

9

Nine

9th

Ninth

10

Ten

10th

Tenth

11

Eleven

11th

Eleventh

12

Twelve

12th

Twelfth

13

Thirteen

13th

Thirteenth

14

Fourteen

14th

Fourteenth

15

Fifteen

15th

Fifteenth

16

Sixteen

16th

Sixteenth

17

Seventeen

17th

Seventeenth

18

Eighteen

18th

Eighteenth

19

Nineteen

19th

Nineteenth

20

Twenty

20th

Twentieth

Cách học số thứ tự tiếng Anh chuẩn xác nhất

Để học số thứ tự trong tiếng Anh một cách hiệu quả, bạn cần nắm rõ các nhóm quy tắc quan trọng thay vì học thuộc rời rạc từng số. Dưới đây là cách học đơn giản, dễ nhớ và áp dụng nhanh. 

Nhóm số thứ tự bất quy tắc (không thêm -th)

Đây là 3 số xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp. Nhóm này sẽ gồm:

  • 1st: first 
  • 2nd: second
  • 3rd: third

Có số thứ tự theo quy tắc thêm -th 

Từ số 4 trở đi, hầu hết các số chỉ cần thêm -th:

Ví dụ:

  • Four → fourth (4th)
  • Six → sixth (6th)
  • Ten → tenth (10th)

Lưu ý phát âm: Âm “th” thường được đọc là /θ/ (như trong “think”), không phải /t/ hay /s/.

Nhóm số kết thúc bằng “-y”

Với các số tròn chục (20, 30, 40...), bạn cần: Đổi “y” → “ieth”

Ví dụ:

  • Twenty → twentieth (20th)
  • Thirty → thirtieth (30th)
  • Forty → fortieth (40th)

Nhóm số từ thứ tự từ 11 đến 19

Nhóm này không phải ngoại lệ, vẫn tuân theo quy tắc thêm “-th”. Các số này vẫn giữ gốc “teen”, sau đó thêm “th”:

Ví dụ:

  • Sixteen → sixteenth (16th)
  • Thirteen → thirteenth (13th)
  • Nineteen → nineteenth (19th)

Các trường hợp cần chú ý về chính tả

Một số số thứ tự có sự thay đổi về chữ cái, rất dễ viết sai. Bạn cần thận trọng với các từ

  • Five → fifthfiveth
  • Nine → ninthnineth
  • Twelve → twelfthtwelveth

Cách viết số thứ tự tiếng Anh

Bên cạnh đọc đúng số thứ tự tiếng Anh, bạn cũng cần viết đúng. Dưới đây là hướng dẫn cách đọc - viết số thứ tự tiếng Anh từ 1-100 được gợi ý:

1–20

21–40

41–60

61–80

81–100

1st (First)

21st (Twenty-first)

41st (Forty-first)

61st (Sixty-first)

81st (Eighty-first)

2nd (Second)

22nd (Twenty-second)

42nd (Forty-second)

62nd (Sixty-second)

82nd (Eighty-second)

3rd (Third)

23rd (Twenty-third)

43rd (Forty-third)

63rd (Sixty-third)

83rd (Eighty-third)

4th (Fourth)

24th (Twenty-fourth)

44th (Forty-fourth)

64th (Sixty-fourth)

84th (Eighty-fourth)

5th (Fifth)

25th (Twenty-fifth)

45th (Forty-fifth)

65th (Sixty-fifth)

85th (Eighty-fifth)

6th (Sixth)

26th (Twenty-sixth)

46th (Forty-sixth)

66th (Sixty-sixth)

86th (Eighty-sixth)

7th (Seventh)

27th (Twenty-seventh)

47th (Forty-seventh)

67th (Sixty-seventh)

87th (Eighty-seventh)

8th (Eighth)

28th (Twenty-eighth)

48th (Forty-eighth)

68th (Sixty-eighth)

88th (Eighty-eighth)

9th (Ninth)

29th (Twenty-ninth)

49th (Forty-ninth)

69th (Sixty-ninth)

89th (Eighty-ninth)

10th (Tenth)

30th (Thirtieth)

50th (Fiftieth)

70th (Seventieth)

90th (Ninetieth)

11th (Eleventh)

31st (Thirty-first)

51st (Fifty-first)

71st (Seventy-first)

91st (Ninety-first)

12th (Twelfth)

32nd (Thirty-second)

52nd (Fifty-second)

72nd (Seventy-second)

92nd (Ninety-second)

13th (Thirteenth)

33rd (Thirty-third)

53rd (Fifty-third)

73rd (Seventy-third)

93rd (Ninety-third)

14th (Fourteenth)

34th (Thirty-fourth)

54th (Fifty-fourth)

74th (Seventy-fourth)

94th (Ninety-fourth)

15th (Fifteenth)

35th (Thirty-fifth)

55th (Fifty-fifth)

75th (Seventy-fifth)

95th (Ninety-fifth)

16th (Sixteenth)

36th (Thirty-sixth)

56th (Fifty-sixth)

76th (Seventy-sixth)

96th (Ninety-sixth)

17th (Seventeenth)

37th (Thirty-seventh)

57th (Fifty-seventh)

77th (Seventy-seventh)

97th (Ninety-seventh)

18th (Eighteenth)

38th (Thirty-eighth)

58th (Fifty-eighth)

78th (Seventy-eighth)

98th (Ninety-eighth)

19th (Nineteenth)

39th (Thirty-ninth)

59th (Fifty-ninth)

79th (Seventy-ninth)

99th (Ninety-ninth)

20th (Twentieth)

40th (Fortieth)

60th (Sixtieth)

80th (Eightieth)

100th (One hundredth)

Với các số lớn hơn 100, số thứ tự thường được viết bằng chữ đầy đủ và tuân theo quy tắc của số cuối cùng trong chuỗi. 

  • 100th → one hundredth
  • 101st → one hundred and first
  • 110th → one hundred and tenth
  • 150th → one hundred and fiftieth
  • 1,000th → one thousandth
  • 2,000th → two thousandth
  • 3,000th → three thousandth
  • 1,000,000th → one millionth
  • 2,000,000th → two millionth
  • 1,000,000,000th → one billionth
  • 1,000,000,000,000th → one trillionth

Bài tập với số thứ tự tiếng Anh

Bài 1: Viết dạng số thứ tự của các số sau:

  1. 1 → ______
  2. 2 → ______
  3. 3 → ______
  4. 5 → ______
  5. 9 → ______
  6. 12 → ______
  7. 20 → ______
  8. 30 → ______

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất:

  1. She came ___ in the race.
    A. one
    B. first
    C. firstly
  2. This is my ___ attempt.
    A. two
    B. second
    C. secondly
  3. Today is my ___ birthday.
    A. twenty
    B. twentieth
    C. twenty-th
  4. He finished ___ in the class.
    A. three
    B. third
    C. thirdly

Bài 3: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

  1. 21st → twenty-________
  2. 33rd → thirty-________
  3. 45th → forty-________
  4. 62nd → sixty-________
  5. 99th → ninety-________

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100