Số đếm tiếng Anh và cách học hiệu quả

 29/04/2026
Số đếm trong tiếng Anh (English numbers) là một trong những nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Từ việc nói về giá tiền, số điện thoại, ngày tháng cho đến các con số trong công việc, chúng ta đều phải sử dụng số một cách thường xuyên. Tuy nhiên, không ít người học cảm thấy lúng túng khi gặp các con số lớn, đặc biệt là từ hàng trăm nghìn trở lên. 

Số đếm trong tiếng Anh (English numbers) là một trong những nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Từ việc nói về giá tiền, số điện thoại, ngày tháng cho đến các con số trong công việc, chúng ta đều phải sử dụng số một cách thường xuyên. Tuy nhiên, không ít người học cảm thấy lúng túng khi gặp các con số lớn, đặc biệt là từ hàng trăm nghìn trở lên. 

Thực tế, số đếm trong tiếng Anh được xây dựng theo một hệ thống rất logic. Các con số lớn luôn được chia thành từng cụm ba chữ số, tương ứng với các đơn vị như thousand (nghìn), million (triệu) hay billion (tỷ). Khi hiểu được cách “chia nhỏ” này, việc đọc và sử dụng những con số tưởng chừng phức tạp sẽ trở nên đơn giản và có quy luật hơn rất nhiều. 

Và hôm nay, Dream Sky sẽ giúp bạn học số đếm tiếng Anh một cách hiệu quả nhất. Hãy cùng tìm hiểu ngay.

Vì sao phải học số đếm tiếng Anh 

Tương tự như tiếng Việt, tiếng Anh cũng được cấu thành từ hai yếu tố cơ bản: chữ cái và chữ số. Nếu chữ cái giúp chúng ta hình thành từ vựng và câu, thì số đếm lại đóng vai trò thiết yếu trong việc biểu đạt thông tin cụ thể.

Trong thực tế, số đếm xuất hiện ở hầu hết các tình huống giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh:

  • Thông tin về thời gian
  • Thông tin về tuổi tác
  • Thông tin về giá cả
  • Thông tin về ngày tháng
  • Chỉ dẫn đường, địa chỉ nhà
  • Các dữ liệu liên quan đến công việc…

Vì vậy, việc nắm vững số đếm giúp người học hiểu chính xác thông tin. Đồng thời, nó giúp phản xạ nhanh và tự tin hơn khi giao tiếp.

Nói cách khác, nếu thiếu nền tảng về số đếm, khả năng giao tiếp sẽ bị hạn chế đáng rất nhiều, đặc biệt trong những tình huống đòi hỏi tính chính xác cao.

Khó khăn khi học số đếm tiếng Anh

Đa số người học sẽ gặp khó khăn khi mới bắt đầu học số đếm tiếng Anh. Bao gồm:

  • Khó khăn trong việc phát âm và diễn đạt các con số bằng ngôn ngữ nói một cách chính xác và tự nhiên.
  • Lúng túng khi đọc số thập phân, giá cả hàng hóa hoặc các con số có ký hiệu đặc biệt.
  • Không nắm rõ cách sử dụng từ “and” để nối giữa hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.
  • Nhầm lẫn khi đọc thứ tự ngày tháng và cách nói giờ trong tiếng Anh.

Những lỗi gặp phải khi học số đếm tiếng Anh chính là học theo kiểu “dịch từ từ”. Ví dụ với số 100,000 sẽ đọc thành “one zero zero thousand” và cách đọc này hoàn toàn sai. Đúng phải là  “one hundred thousand”.

Ngoài ra, còn có một số lỗi thường gặp:

  • Nhầm thirteen / thirty 
  • Quên nối số bằng dấu “-”
  • Không luyện nghe thực tế

Vậy làm thế nào để học số đếm tiếng Anh nhanh và chính xác? Câu trả lời là cần học theo hệ thống và sẽ có mẹo học giúp chúng ta liên kết các số một cách dễ dàng, đảm bảo độ chính xác.

Cách học số đếm tiếng Anh nhanh chóng và chính xác

Cách học số đếm từ 1-20

1 = One

2 = Two

3 = Three

4 = Four

5 = Five

6 = Six

7 = Seven

8 = Eight

9 = Nine

10 = Ten

11 = Eleven

12 = Twelve

13 = Thirteen

14 = Fourteen

15 = Fifteen

16 = Sixteen

17 = Seventeen

18 = Eighteen

19 = Nineteen

20 = Twenty

Với các số đếm từ 1 đến 20, việc học thường khá dễ dàng. Đây là nhóm số cơ bản nên người học, đặc biệt là trẻ em, có thể ghi nhớ nhanh thông qua việc lặp lại và sử dụng hằng ngày. 

Cách học số đếm từ 21-99

21 = twenty-one

22 = twenty-two

23 = twenty-three

24 = twenty-four

25 = twenty-five

26 = twenty-six

27 = twenty-seven

28 = twenty-eight

29 = twenty-nine

30 = thirty

31 = thirty-one

32 = thirty-two

33 = thirty-three

34 = thirty-four

35 = thirty-five

36 = thirty-six

37 = thirty-seven

38 = thirty-eight

39 = thirty-nine

40 = forty

41 = forty-one

42 = forty-two

43 = forty-three

44 = forty-four

45 = forty-five

46 = forty-six

47 = forty-seven

48 = forty-eight

49 = forty-nine

50 = fifty

51 = fifty-one

52 = fifty-two

53 = fifty-three

54 = fifty-four

55 = fifty-five

56 = fifty-six

57 = fifty-seven

58 = fifty-eight

59 = fifty-nine

60 = sixty

61 = sixty-one

62 = sixty-two

63 = sixty-three

64 = sixty-four

65 = sixty-five

66 = sixty-six

67 = sixty-seven

68 = sixty-eight

69 = sixty-nine

70 = seventy

71 = seventy-one

72 = seventy-two

73 = seventy-three

74 = seventy-four

75 = seventy-five

76 = seventy-six

77 = seventy-seven

78 = seventy-eight

79 = seventy-nine

80 = eighty

81 = eighty-one

82 = eighty-two

83 = eighty-three

84 = eighty-four

85 = eighty-five

86 = eighty-six

87 = eighty-seven

88 = eighty-eight

89 = eighty-nine

90 = ninety

91 = ninety-one

92 = ninety-two

93 = ninety-three

94 = ninety-four

95 = ninety-five

96 = ninety-six

97 = ninety-seven

98 = ninety-eight

99 = ninety-nine

Với các số đếm từ 21-99 chúng ta sẽ cần học theo quy tắc ghép số: Hàng chục- hàng đơn vị.

Hàng chục cần nhớ:

  • 20: Twenty
  • 30: Thirty
  • 40: Forty
  • 50: Fifty
  • 60: Sixty
  • 70: Seventy
  • 80: Eighty
  • 90: Ninety

Ví dụ cách đọc số đếm từ 20-29: Twenty-số hàng đơn vị

  • 20 = twenty
  • 21 = twenty-one
  • 22 = twenty-two
  • 23 = twenty-three
  • 24 = twenty-four
  • 25 = twenty-five
  • 26 = twenty-six
  • 27 = twenty-seven
  • 28 = twenty-eight
  • 29 = twenty-nine

Cách đọc số hàng trăm

Khi chuyển sang số có 3 chữ số, tương ứng với số có hàng trăm, chúng ta sẽ đọc theo quy tắc: Số hàng trăm + hundred + (and) + số hàng chục/hàng đơn vị.

  • Nếu chỉ có hàng trăm (tròn trăm): không cần “and” (tùy theo Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ)
  • Nếu có thêm chục/đơn vị: dùng “and”

Ví dụ với số tròn trăm:

  • 100 = One hundred
  • 200 = Two hundred
  • 500 = Five hundred

Ví dụ với số không tròn trăm:

  • 410 = Four hundred and ten
  • 525 = Five hundred and twenty-five
  • 862 = Eight hundred and sixty-two
  • 999 = Nine hundred and ninety-nine

Cách đọc số đếm hàng nghìn

Với các số đếm tiếng Anh có 4 chữ số (số hàng nghìn), chúng ta sẽ đọc theo quy tắc: Số nghìn + (số trăm + and + số chục + số đơn vị)

  • “and” dùng giữa hàng trăm và phần còn lại.
  • Nếu số tròn nghìn thì sẽ không cần “and”.

Ví dụ với số tròn nghìn:

  • 1 000 = One thousand
  • 2 000 = Two thousand
  • 10 000 = Ten thousand

Ví dụ với số không tròn nghìn:

  • 2 306 = Two thousand three hundred and six
  • 10 599 = Ten thousand five hundred and ninety-nine
  • 5 120 = Five thousand one hundred and twenty
  • 7 045 = Seven thousand and forty-five/Seven thousand forty-five 

Cách đọc số hàng triệu

Khi đọc số hàng triệu thì chúng ta sẽ theo quy tắc tách theo cụm: million – thousand – hundred – tens/units.

Đọc triệu trước, sau đó đến nghìn và cuối cùng là hàng trăm + chục + đơn vị.

Với số tròn triệu:

  • 1 000 000 = One million
  • 2 000 000 = Two million
  • 10 000 000 = Ten million

Với số không tròn triệu:

  • 2 345 678 = Two million three hundred and forty-five thousand six hundred and seventy-eight
  • 5 120 009 = Five million one hundred and twenty thousand and nine 
  • 12 006 300 = Twelve million six thousand three hundred 

Lưu ý, người bản xứ thường không đọc chi tiết số dài, họ hay rút gọn (làm tròn số) và khi làm tròn sẽ sử dụng “about”.

  • 2 345 678 → about 2.3 million
  • 1 980 000 → about 2 million
  • 10 520 000 → about 10.5 million

Mẹo học số đếm tiếng Anh hiệu quả

Điều quan trọng nhất là phải nắm vững nhóm số cơ bản từ 1–19 và các số tròn chục 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90. Đây là nền tảng để ghép thành các số lớn hơn.

Học theo nhóm nhỏ thay vì học quá nhiều số cùng lúc. Chia số đếm thành từng nhóm (1–10, 11–19, 20–29…) và học tuần tự, tránh học nhảy cóc.

Học theo phương pháp “shadowing” (nghe và lặp lại theo người bản xứ). Cố gắng bắt chước càng giống càng tốt về phát âm và nhịp điệu.

Kết hợp học và sử dụng số đếm trong thực tế. Ví dụ: đọc giờ, đọc giá tiền, đếm đồ vật xung quanh để ghi nhớ tự nhiên hơn.

Ghi nhớ quy tắc quan trọng:

  • 13–19 kết thúc bằng -teen (âm dài, nhấn mạnh)
  • 20–90 kết thúc bằng -ty (âm ngắn, nhẹ hơn)

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100