Số đếm trong tiếng Anh (English numbers) là một trong những nền tảng quan trọng nhất của giao tiếp. Từ việc nói về giá tiền, số điện thoại, ngày tháng cho đến các con số trong công việc, chúng ta đều phải sử dụng số một cách thường xuyên. Tuy nhiên, không ít người học cảm thấy lúng túng khi gặp các con số lớn, đặc biệt là từ hàng trăm nghìn trở lên.
Thực tế, số đếm trong tiếng Anh được xây dựng theo một hệ thống rất logic. Các con số lớn luôn được chia thành từng cụm ba chữ số, tương ứng với các đơn vị như thousand (nghìn), million (triệu) hay billion (tỷ). Khi hiểu được cách “chia nhỏ” này, việc đọc và sử dụng những con số tưởng chừng phức tạp sẽ trở nên đơn giản và có quy luật hơn rất nhiều.
Và hôm nay, Dream Sky sẽ giúp bạn học số đếm tiếng Anh một cách hiệu quả nhất. Hãy cùng tìm hiểu ngay.
Tương tự như tiếng Việt, tiếng Anh cũng được cấu thành từ hai yếu tố cơ bản: chữ cái và chữ số. Nếu chữ cái giúp chúng ta hình thành từ vựng và câu, thì số đếm lại đóng vai trò thiết yếu trong việc biểu đạt thông tin cụ thể.
Trong thực tế, số đếm xuất hiện ở hầu hết các tình huống giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh:
Vì vậy, việc nắm vững số đếm giúp người học hiểu chính xác thông tin. Đồng thời, nó giúp phản xạ nhanh và tự tin hơn khi giao tiếp.
Nói cách khác, nếu thiếu nền tảng về số đếm, khả năng giao tiếp sẽ bị hạn chế đáng rất nhiều, đặc biệt trong những tình huống đòi hỏi tính chính xác cao.

Đa số người học sẽ gặp khó khăn khi mới bắt đầu học số đếm tiếng Anh. Bao gồm:
Những lỗi gặp phải khi học số đếm tiếng Anh chính là học theo kiểu “dịch từ từ”. Ví dụ với số 100,000 sẽ đọc thành “one zero zero thousand” và cách đọc này hoàn toàn sai. Đúng phải là “one hundred thousand”.
Ngoài ra, còn có một số lỗi thường gặp:
Vậy làm thế nào để học số đếm tiếng Anh nhanh và chính xác? Câu trả lời là cần học theo hệ thống và sẽ có mẹo học giúp chúng ta liên kết các số một cách dễ dàng, đảm bảo độ chính xác.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Với các số đếm từ 1 đến 20, việc học thường khá dễ dàng. Đây là nhóm số cơ bản nên người học, đặc biệt là trẻ em, có thể ghi nhớ nhanh thông qua việc lặp lại và sử dụng hằng ngày.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Với các số đếm từ 21-99 chúng ta sẽ cần học theo quy tắc ghép số: Hàng chục- hàng đơn vị.
Hàng chục cần nhớ:
Ví dụ cách đọc số đếm từ 20-29: Twenty-số hàng đơn vị

Khi chuyển sang số có 3 chữ số, tương ứng với số có hàng trăm, chúng ta sẽ đọc theo quy tắc: Số hàng trăm + hundred + (and) + số hàng chục/hàng đơn vị.
Ví dụ với số tròn trăm:
Ví dụ với số không tròn trăm:
Với các số đếm tiếng Anh có 4 chữ số (số hàng nghìn), chúng ta sẽ đọc theo quy tắc: Số nghìn + (số trăm + and + số chục + số đơn vị)
Ví dụ với số tròn nghìn:
Ví dụ với số không tròn nghìn:
Khi đọc số hàng triệu thì chúng ta sẽ theo quy tắc tách theo cụm: million – thousand – hundred – tens/units.
Đọc triệu trước, sau đó đến nghìn và cuối cùng là hàng trăm + chục + đơn vị.
Với số tròn triệu:
Với số không tròn triệu:
Lưu ý, người bản xứ thường không đọc chi tiết số dài, họ hay rút gọn (làm tròn số) và khi làm tròn sẽ sử dụng “about”.
Điều quan trọng nhất là phải nắm vững nhóm số cơ bản từ 1–19 và các số tròn chục 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90. Đây là nền tảng để ghép thành các số lớn hơn.
Học theo nhóm nhỏ thay vì học quá nhiều số cùng lúc. Chia số đếm thành từng nhóm (1–10, 11–19, 20–29…) và học tuần tự, tránh học nhảy cóc.
Học theo phương pháp “shadowing” (nghe và lặp lại theo người bản xứ). Cố gắng bắt chước càng giống càng tốt về phát âm và nhịp điệu.
Kết hợp học và sử dụng số đếm trong thực tế. Ví dụ: đọc giờ, đọc giá tiền, đếm đồ vật xung quanh để ghi nhớ tự nhiên hơn.
Ghi nhớ quy tắc quan trọng:
