So sánh nhanh so – too – very
27/04/2026
So – too – very đều mang nghĩa “rất / quá / đến mức…”, nhưng cách dùng khác nhau. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau học cách phân biệt so – too – very. Học một lần sẽ nhớ mãi mãi, không hề khó bạn nhé.
So – too – very đều mang nghĩa “rất / quá / đến mức…”, nhưng cách dùng khác nhau. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau học cách phân biệt so – too – very. Học một lần sẽ nhớ mãi mãi, không hề khó bạn nhé.
Phân biệt nhanh so – too – very
90% người mới học tiếng Anh sẽ không biết cách phân biệt so – too – very, dẫn đến việc dùng sai ngữ cảnh. Nếu bạn đang ở trong số đó, hãy ghi nhớ:
- VERY = rất (thông dụng, không cảm xúc mạnh)
- SO = rất / quá (cảm xúc mạnh)
- TOO = quá mức (không phù hợp / không ổn)

VERY = rất (nhấn mạnh mức độ)
Very là trạng từ dùng để tăng mức độ của tính từ hoặc trạng từ. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực hay quá mức.
Cấu trúc: very + adj/adv
- The weather is very cold. → Thời tiết rất lạnh.
- She is very happy today. → Hôm nay cô ấy rất vui.
- This exercise is very difficult. → Bài tập này rất khó.
Cấu trúc: very + adv
- He runs very fast. → Anh ấy chạy rất nhanh.
- She speaks English very well. → Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
- He drives very carefully. → Anh ấy lái xe rất cẩn thận.

SO = rất / đến mức (mạnh hơn VERY)
“So” là một trạng từ (adverb) dùng để làm tăng mức độ của tính từ (adj) hoặc trạng từ (adv). “So” thường mang cảm xúc mạnh hơn (ngạc nhiên, than phiền, xúc động, nhấn mạnh) và cũng không có nghĩa tiêu cực.
Cấu trúc: so + adj/ adv
- It was so cold that I couldn’t go out. → Trời lạnh đến mức tôi không thể ra ngoài.
- She was so tired that she fell asleep immediately. → Cô ấy mệt đến mức ngủ ngay lập tức.
- The garden is so beautiful that everyone stops to look. → Khu vườn đẹp đến mức ai cũng dừng lại nhìn.

TOO = quá (mang nghĩa tiêu cực / vượt mức)
“Too” là trạng từ dùng để nói rằng mức độ vượt quá giới hạn cho phép hoặc phù hợp. Nó thường mang sắc thái tiêu cực (không phải tất cả).
Cấu trúc: too + adj / adv
- It is too cold to go out. → Trời quá lạnh để ra ngoài.
- He is too young to drive. → Anh ấy quá trẻ để lái xe.
- She is too tired to study. → Cô ấy quá mệt để học.

Bảng so sánh nhanh so – too – very
|
Từ
|
Nghĩa
|
Sắc thái
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
|
very
|
rất
|
trung tính
|
very + adj/adv
|
It is very cold. (Rất lạnh)
|
|
so
|
rất / quá
|
cảm xúc mạnh
|
so + adj/adv
|
It is so cold! (Lạnh quá!)
|
|
too
|
quá mức
|
tiêu cực
|
too + adj/adv
|
It is too cold to go out. (Quá lạnh để ra ngoài)
|
Bài tập: Chọn very / so / too
- It is ______ cold today.
- She is ______ happy!
- This book is ______ difficult to read.
- He runs ______ fast.
- I am ______ tired.
- The soup is ______ hot to drink.
- You are ______ kind.
- It was ______ cold that we stayed at home.
- She speaks English ______ well.
- The test is ______ easy.
Bài viết tương tự