Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) là những đại từ được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu cùng chỉ một người hoặc một sự vật. Đại từ phản thân giúp diễn tả hành động tác động ngược lại chính chủ thể thực hiện hành động đó.
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) là những đại từ được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu cùng chỉ một người hoặc một sự vật. Đại từ phản thân giúp diễn tả hành động tác động ngược lại chính chủ thể thực hiện hành động đó.
Cách thành lập đại từ phản thân trong tiếng Anh
Để thành lập đại từ phản thân, chúng ta chỉ cần thêm -self hoặc -selves vào sau chủ ngữ.
Thêm -self với chủ ngữ số ít:
- myself
- yourself
- himself
- herself
- itself
Thêm -selves với chủ ngữ số nhiều:
- ourselves
- yourselves
- themselves

8 đại từ phản thân thường dùng
Trong tiếng Anh sẽ có 8 đại từ phản thân:
- Myself (chính tôi, tự tôi)
- Yourself (chính bạn, tự bạn)
- Himself (chính anh ấy, tự anh ấy)
- Herself (chính cô ấy, tự cô ấy)
- Itself (chính nó, tự nó)
- Ourselves (chính chúng tôi, tự chúng tôi)
- Yourselves (chính các bạn, tự các bạn)
- Themselves (chính họ, tự họ)
Cách sử dụng đại từ phản thân
Đây là cách dùng phổ biến nhất của đại từ phản thân. Đại từ phản thân được sử dụng khi người hoặc vật thực hiện hành động cũng chính là đối tượng nhận hành động đó.
Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng
Cấu trúc: Subject + Verb + Reflexive Pronoun
Ví dụ:
- Tom hurt himself while playing football. (Tom bị thương khi chơi bóng đá.)
- We introduced ourselves to the new teacher. (Chúng tôi tự giới thiệu bản thân với giáo viên mới.)
- The cat cleaned itself after eating. (Con mèo tự liếm lông sau khi ăn.)
By + đại từ phản thân = một mình
Khi đi sau giới từ by, đại từ phản thân mang nghĩa là "một mình", "không có ai đi cùng hoặc hỗ trợ". Cách dùng này tương đương với alone.
Subject + Verb + by + Reflexive Pronoun
Subject + Verb + alone
Ví dụ:
- My brother stayed at home by himself. (Anh trai tôi ở nhà một mình.)
- Sarah finished the task by herself. (Sarah tự hoàn thành công việc mà không cần giúp đỡ.)
- The children walked to school by themselves. (Bọn trẻ tự đi bộ đến trường.)
Nhấn mạnh cho chủ ngữ
Đại từ phản thân còn được dùng để nhấn mạnh rằng chính chủ ngữ là người thực hiện hành động, không phải người khác. Đại từ phản thân có thể đứng sau chủ ngữ hoặc ở cuối câu.
Subject + Reflexive Pronoun + Verb + ...
Subject + Verb + ... + Reflexive Pronoun
Ví dụ:
- The CEO himself announced the new policy. (Chính giám đốc điều hành đã công bố chính sách mới.)
- I myself checked all the documents before submitting them. (Chính tôi đã kiểm tra toàn bộ tài liệu trước khi nộp.)
- The chef prepared the special dish himself. (Chính đầu bếp đã chuẩn bị món ăn đặc biệt đó.)

Những động từ thường đi với đại từ phản thân
Một số động từ thường được sử dụng cùng đại từ phản thân:
- Enjoy oneself (thích thú, tận hưởng)
- Help oneself (tự lấy)
- Teach oneself (tự học)
- Introduce oneself (tự giới thiệu)
- Look at oneself (nhìn bản thân)
- Behave oneself (cư xử đúng mực)
Ví dụ:
- Please help yourself to some cake.
(Bạn cứ tự nhiên lấy bánh nhé.)
- She taught herself how to play the guitar.
(Cô ấy tự học chơi đàn guitar.)
- He introduced himself to everyone in the meeting.
(Anh ấy tự giới thiệu bản thân với mọi người trong cuộc họp.)
- The children enjoyed themselves at the amusement park.
(Bọn trẻ đã có khoảng thời gian rất vui ở công viên giải trí.)
- You should behave yourself when visiting your grandparents.
(Bạn nên cư xử đúng mực khi đến thăm ông bà.)
- She expressed herself clearly during the presentation.
(Cô ấy đã thể hiện ý kiến của mình một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.)
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng đại từ phản thân
Không dùng đại từ phản thân thay cho đại từ nhân xưng thông thường
❌ Please contact myself if you have questions.
✅ Please contact me if you have questions.
Không phải động từ nào cũng cần đại từ phản thân
Trong tiếng Anh, nhiều động từ không cần thêm đại từ phản thân dù trong tiếng Việt thường có từ "tự".
❌ I woke myself up at 6 a.m.
✅ I woke up at 6 a.m.
Chọn đúng đại từ phản thân theo chủ ngữ
- I → myself
- She → herself
- They → themselves
- We → ourselves
Đại từ phản thân là một phần ngữ pháp quan trọng giúp diễn tả hành động hướng về chính chủ thể, nhấn mạnh người thực hiện hành động hoặc thể hiện ý nghĩa "một mình". Nắm vững cách dùng myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Bài tập củng cố
Chọn đáp án đúng:
- She made the dress ______.
- We enjoyed ______ during the trip.
- I live by ______.
Điền đại từ phản thân thích hợp vào chỗ trống
- I taught ________ how to use this software.
- She looked at ________ in the mirror.
- We prepared ________ for the competition.
- The cat cleaned ________ after eating.
- They enjoyed ________ during the holiday.
- You should introduce ________ to the new classmates.
- He hurt ________ while riding his bike.
- The children behaved ________ at the restaurant.
Viết lại câu sử dụng đại từ phản thân
- Jane learned French without a teacher.
→ Jane taught _______________________.
- I went shopping alone.
→ I went shopping _______________________.
- The manager completed the report without help.
→ The manager completed the report _______________________.
- They introduced their names to the guests.
→ They introduced _______________________ to the guests.
- The children had a great time at the picnic.
→ The children enjoyed _______________________ at the picnic.
