Từ vựng là nền tảng của cả quá trình học tiếng Anh lâu dài. Khi có sẵn vốn từ vựng thì chúng ta có thể tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh. Do đó, cần tích lũy từ vựng mỗi ngày để sẵn sàng cho sự bứt phá. Câu hỏi được đặt ra là bé lớp 1 nên học bao nhiêu từ tiếng Anh mỗi ngày là đủ?
Từ vựng là nền tảng của cả quá trình học tiếng Anh lâu dài. Khi có sẵn vốn từ vựng thì chúng ta có thể tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh. Do đó, cần tích lũy từ vựng mỗi ngày để sẵn sàng cho sự bứt phá. Câu hỏi được đặt ra là bé lớp 1 nên học bao nhiêu từ tiếng Anh mỗi ngày là đủ? Cùng Dream Sky tìm hiểu nhé!
Vì sao phải học từ vựng tiếng Anh?
Từ vựng là nền tảng cơ bản của ngôn ngữ. Nếu không có từ vựng, trẻ sẽ khó hiểu câu nói, không thể diễn đạt ý tưởng và gặp trở ngại với tất cả các kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
Với tiếng Anh, từ vựng càng trở nên quan trọng hơn bởi tiếng Anh là ngôn ngữ đa dạng về từ loại, cấu trúc câu và cách sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững từ vựng giúp trẻ không chỉ giao tiếp hiệu quả mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học ngữ pháp, đọc hiểu và viết câu hoàn chỉnh.
Giao tiếp hiệu quả: Biết nhiều từ nghĩa là trẻ có thể diễn đạt nhu cầu, cảm xúc, ý tưởng và tham gia vào các tình huống giao tiếp cơ bản.
Hiểu và đọc tốt hơn: Khi gặp văn bản hay câu chuyện, trẻ sẽ dễ hiểu nội dung nếu đã biết từ vựng liên quan.
Học ngữ pháp dễ dàng hơn: Từ vựng và ngữ pháp đi liền với nhau; biết từ sẽ giúp trẻ đặt câu đúng và linh hoạt hơn.
Tạo hứng thú học tập: Khi trẻ dùng được từ vựng trong trò chơi, bài hát, kể chuyện, chúng sẽ thấy việc học tiếng Anh thú vị và có động lực tiếp tục.
Tóm lại, học từ vựng là bước đầu tiên nhưng cực kỳ quan trọng để trẻ phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh. Học tốt từ vựng sẽ mang đến sự bứt phá với tiếng Anh.
Từ vựng là nền tảng của tiếng Anh, trẻ cần học từ vựng với các chủ đề quen thuộc để dễ nhớ và nhớ lâu
Bé lớp 1 nên học bao nhiêu từ tiếng Anh mỗi ngày?
Về số lượng từ nên học mỗi ngày, nghiên cứu giáo dục thường khuyến nghị: từ 3 – 5 từ mới mỗi ngày khi trong thời gian đầu. Đây là số lượng đủ để trẻ tiếp thu, ghi nhớ và sử dụng trong ngữ cảnh, đồng thời không làm trẻ cảm thấy quá tải.
Nguyên tắc học từ vựng:
Luôn ôn tập từ vựng cũ trước khi học từ vựng mới. Bởi nếu không ôn tập lại thì trẻ rất dễ bị quên, việc học trước đó trở nên vô ích.
Chất lượng quan trọng hơn số lượng. Tránh học quá nhiều từ vựng, học ồ ạt và học không có chủ đề, liên kết nội dung rõ ràng.
Học và sử dụng từ vựng vào trong ngữ cảnh giao tiếp tế sẽ giúp bé nhớ nhanh hơn và lâu bền hơn.
Tuỳ theo từng trình độ mà có thể nâng level với các chủ đề học khó hơn và số lượng từ vựng nhiều hơn.
Phương pháp học từ vựng hiệu quả với trẻ lớp 1
Không áp dụng phương pháp chép từ vựng truyền thống. Bởi việc chép từ vựng trên giấy sẽ dễ khiến trẻ chán nản và não bộ không ghi nhớ được lâu.
Thay vì đọc chép từ nhiều lần, ba mẹ hãy áp dụng một số phương pháp học được gợi ý sau:
Học từ vựng qua hình ảnh và sticker
Dán hình ảnh, sticker minh họa từ vựng xung quanh phòng học hoặc phòng ngủ của trẻ. Mỗi lần nhìn thấy hình, trẻ sẽ nhớ từ kèm theo hình ảnh.
Ví dụ: dán hình quả táo kèm chữ “apple”, trẻ sẽ liên tưởng trực tiếp từ với vật thật.
Trò chơi ghép đôi từ vựng
Viết từ vựng trên thẻ và hình minh họa tương ứng trên thẻ khác. Lật úp thẻ và để trẻ tìm cặp đúng. Trò chơi này giúp não bộ ghi nhớ qua sự tương tác và vận động, không chỉ đọc thụ động. Có thể để trẻ cùng học và có sự thi đua để tăng hứng thú.
Hát và nhảy theo từ vựng
Sáng tạo các bài hát ngắn hoặc nhảy múa theo từ mới. Trẻ dễ ghi nhớ từ khi gắn liền âm thanh, nhịp điệu và vận động cơ thể.
Ví dụ, khi hát bài “Walking, walking” bé sẽ được hướng dẫn hành động theo lời bài hát:
Walking, walking, walking, walking (đi bộ nhẹ nhàng)
Dùng vài từ vựng mới trong một câu chuyện ngắn do trẻ tưởng tượng. Việc này giúp trẻ hiểu nghĩa từ trong ngữ cảnh thực tế và phát triển khả năng sáng tạo.
Ví dụ, với từ “star” (ngôi sao), người lớn có thể “vẽ” một câu chuyện đơn giản: "One night, a little star was lonely in the dark sky. It wanted to make friends, so it shined very brightly. Soon, other stars came to play with it, and they twinkled together happily."
Học từ qua trải nghiệm thực tế
Học qua trải nghiệm luôn là cách ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và lâu hơn. Hãy học từ vựng khi đi ra ngoài, khi đi chơi, khi làm việc nhà, khi vệ sinh cá nhân… Khi từ vựng được gắn với hoạt động đời thường, trẻ sẽ dễ dàng liên kết từ với hành động và vật thể thực, từ đó ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
Ví dụ:
Khi rửa tay, ba mẹ có thể nói: “Wash your hands! Soap and water!”
Khi nấu ăn: “Cut the apple! Stir the soup!”…
Những trải nghiệm trực tiếp này giúp trẻ vừa học vừa cảm nhận, biến từ vựng thành một phần trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ là những chữ viết trên giấy.
Học từ vựng với chủ đề phù hợp
Trẻ lớp 1 tiếp thu từ vựng tốt hơn khi từ mới được học theo chủ đề cụ thể và gần gũi với đời sống hàng ngày. Việc học theo chủ đề giúp trẻ tạo mối liên kết giữa các từ với nhau, dễ nhớ và dễ sử dụng hơn.
Học theo chủ đề còn giúp trẻ tổ chức kiến thức trong não bộ và tăng khả năng giao tiếp trong tình huống thực tế. Thay vì học từng từ rời rạc, trẻ sẽ hình thành “nhóm từ” liên quan, từ đó nhớ lâu và vận dụng tự nhiên hơn.
Học từ vựng đi kèm hình ảnh minh họa thực tế sẽ giúp não bộ "ghim" lâu hơn
10 chủ đề tiếng Anh phù hợp với học sinh lớp 1
Nếu ba mẹ không biết nên cho con học từ vựng tiếng Anh nào phù hợp, hãy bắt đầu với những chủ đề đơn giản, gần gũi với đời sống hàng ngày:
Gia đình (Family)
father /ˈfɑːðər/ – bố
mother /ˈmʌðər/ – mẹ
brother /ˈbrʌðər/ – anh/em trai
sister /ˈsɪstər/ – chị/em gái
baby /ˈbeɪbi/ – em bé
grandfather /ˈɡrænfɑːðər/ – ông
grandmother /ˈɡrænmʌðər/ – bà
uncle /ˈʌŋkəl/ – chú/bác (nam)
aunt /ænt/ – cô/dì (nữ)
cousin /ˈkʌzən/ – anh/chị/em họ
parents /ˈperənts/ – cha mẹ
sibling /ˈsɪblɪŋ/ – anh/chị/em ruột
Số đếm (Numbers)
one /wʌn/ – một
two /tuː/ – hai
three /θriː/ – ba
four /fɔːr/ – bốn
five /faɪv/ – năm
six /sɪks/ – sáu
seven /ˈsevən/ – bảy
eight /eɪt/ – tám
nine /naɪn/ – chín
ten /ten/ – mười
eleven /ɪˈlevən/ – mười một
twelve /twɛlv/ – mười hai
Màu sắc (Colors)
red /rɛd/ – đỏ
blue /bluː/ – xanh dương
yellow /ˈjɛloʊ/ – vàng
green /ɡriːn/ – xanh lá
pink /pɪŋk/ – hồng
orange /ˈɔːrɪndʒ/ – cam
purple /ˈpɜːrpl/ – tím
black /blæk/ – đen
white /waɪt/ – trắng
brown /braʊn/ – nâu
gray /ɡreɪ/ – xám
violet /ˈvaɪələt/ – tím nhạt
Đồ ăn (Food)
apple /ˈæpl/ – táo
banana /bəˈnænə/ – chuối
bread /brɛd/ – bánh mì
milk /mɪlk/ – sữa
egg /ɛɡ/ – trứng
rice /raɪs/ – cơm/gạo
cheese /tʃiːz/ – phô mai
tomato /təˈmeɪtoʊ/ – cà chua
carrot /ˈkærət/ – cà rốt
chicken /ˈtʃɪkɪn/ – thịt gà
fish /fɪʃ/ – cá
cake /keɪk/ – bánh ngọt
Đồ uống (Drinks)
water /ˈwɔːtər/ – nước
juice /dʒuːs/ – nước ép
milk /mɪlk/ – sữa
tea /tiː/ – trà
coffee /ˈkɒfi/ – cà phê
soda /ˈsoʊdə/ – nước ngọt có gas
lemonade /ˌlɛməˈneɪd/ – nước chanh
chocolate milk /ˈtʃɒklət mɪlk/ – sữa socola
smoothie /ˈsmuːði/ – sinh tố
coconut water /ˈkoʊkənʌt ˈwɔːtər/ – nước dừa
hot chocolate /hɒt ˈtʃɒklət/ – sô cô la nóng
yogurt drink /ˈjoʊɡərt drɪŋk/ – sữa chua uống
Động vật (Animals)
cat /kæt/ – mèo
dog /dɔːɡ/ – chó
bird /bɜːrd/ – chim
fish /fɪʃ/ – cá
elephant /ˈɛlɪfənt/ – voi
tiger /ˈtaɪɡər/ – hổ
lion /ˈlaɪən/ – sư tử
rabbit /ˈræbɪt/ – thỏ
monkey /ˈmʌŋki/ – khỉ
horse /hɔːrs/ – ngựa
cow /kaʊ/ – bò
sheep /ʃiːp/ – cừu
Đồ chơi (Toys)
ball /bɔːl/ – bóng
doll /dɑːl/ – búp bê
car /kɑːr/ – xe hơi
kite /kaɪt/ – diều
puzzle /ˈpʌzl/ – trò ghép hình
teddy bear /ˈtɛdi bɛr/ – gấu bông
blocks /blɒks/ – xếp hình
yo-yo /ˈjoʊˌjoʊ/ – yo-yo
train /treɪn/ – tàu hỏa
drum /drʌm/ – trống
frisbee /ˈfrɪzbi/ – đĩa ném
spinning top /ˈspɪnɪŋ tɒp/ – con quay
Trường học (School)
book /bʊk/ – sách
pen /pɛn/ – bút mực
bag /bæɡ/ – cặp sách
desk /dɛsk/ – bàn học
chair /tʃɛər/ – ghế
pencil /ˈpɛnsəl/ – bút chì
eraser /ɪˈreɪsər/ – cục tẩy
ruler /ˈruːlər/ – thước kẻ
notebook /ˈnoʊtbʊk/ – vở
blackboard /ˈblækbɔːrd/ – bảng đen
crayon /ˈkreɪən/ – bút sáp màu
scissors /ˈsɪzərz/ – kéo
Quần áo (Clothes)
shirt /ʃɜːrt/ – áo sơ mi
pants /pænts/ – quần dài
dress /drɛs/ – váy
shoes /ʃuːz/ – giày
hat /hæt/ – mũ
socks /sɒks/ – tất
skirt /skɜːrt/ – chân váy
jacket /ˈdʒækɪt/ – áo khoác
coat /koʊt/ – áo choàng
gloves /ɡlʌvz/ – găng tay
scarf /skɑːrf/ – khăn quàng
belt /bɛlt/ – thắt lưng
Thời tiết (Weather)
sun /sʌn/ – mặt trời
rain /reɪn/ – mưa
cloud /klaʊd/ – mây
snow /snoʊ/ – tuyết
wind /wɪnd/ – gió
storm /stɔːrm/ – bão
thunder /ˈθʌndər/ – sấm
lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ – chớp
fog /fɒɡ/ – sương mù
rainbow /ˈreɪnboʊ/ – cầu vồng
hail /heɪl/ – mưa đá
drizzle /ˈdrɪzl/ – mưa phùn
HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội