Khi học từ vựng tiếng Anh về trái cây, bé thường biết apple, banana, orange, watermelon... nhưng liệu bé đã biết gọi tên phần vỏ của từng loại trái cây chưa? Khi nào dùng peel, skin, rind, husk, shell và giữa chúng có điều gì khác biệt. Hãy cùng Dream Sky học cách gọi tên các loại vỏ trái cây bằng tiếng Anh ngay nhé!
Khi học từ vựng tiếng Anh về trái cây, bé thường biết apple, banana, orange, watermelon... nhưng liệu bé đã biết gọi tên phần vỏ của từng loại trái cây chưa? Khi nào dùng peel, skin, rind, husk, shell và giữa chúng có điều gì khác biệt. Hãy cùng Dream Sky học cách gọi tên các loại vỏ trái cây bằng tiếng Anh ngay nhé!
Phân biệt Peel – Skin – Rind
Trong tiếng Anh, “vỏ trái cây” không chỉ có một cách gọi duy nhất. Tùy vào đặc điểm của lớp vỏ, người bản xứ có thể sử dụng các từ như peel, skin, rind, husk, shell… Trong đó, peel, skin, rind và shell là 4 từ được sử dụng phổ biến nhất khi nói về vỏ trái cây hoặc vỏ của các loại hạt.
PEEL: Dùng để chỉ vỏ có thể bóc hoặc gọt dễ dàng
Peel không chỉ nói đến bản thân “vỏ”, mà còn gợi đến đặc điểm là lớp vỏ đó có thể được tách khỏi phần ăn được bên trong.
Peel thường được dùng để nói về lớp vỏ bên ngoài của rau, củ hoặc trái cây mà chúng ta có thể tách ra khỏi phần thịt bên trong bằng cách bóc, lột hoặc gọt.
- banana peel – vỏ chuối
- orange peel – vỏ cam
- lemon peel – vỏ chanh
- tangerine peel – vỏ quýt
- pomelo peel – vỏ bưởi
- potato peel – vỏ khoai tây
- apple peel – vỏ táo

Ngoài vai trò là danh từ, peel còn rất phổ biến dưới dạng động từ, nghĩa là bóc vỏ, lột vỏ hoặc gọt vỏ.
- Peel the banana. (Bóc vỏ chuối đi.)
- She is peeling an apple. (Cô ấy đang gọt vỏ một quả táo.)
- Peel the potatoes before cooking them. (Hãy gọt vỏ khoai tây trước khi nấu.)
SKIN: Dùng vớ lớp vỏ mỏng bên ngoài
Skin thường được dùng để nói về lớp vỏ mỏng, mềm hoặc tương đối mỏng bao phủ bên ngoài của trái cây và rau củ.
Khác với peel, từ skin tập trung nhiều hơn vào đặc điểm của lớp vỏ: đó là lớp bao ngoài khá mỏng, thường bám sát vào phần thịt bên trong và đôi khi có thể ăn được.
- apple skin – vỏ táo
- grape skin – vỏ nho
- peach skin – vỏ đào
- tomato skin – vỏ cà chua
- plum skin – vỏ mận
- pear skin – vỏ lê

Ví dụ trong câu:
- The grape skin is very thin.
(Vỏ quả nho rất mỏng.)
- Remove the tomato skin before cooking.
(Hãy bỏ lớp vỏ cà chua trước khi nấu.)
- You can eat the skin of an apple. (Bạn có thể ăn cả vỏ táo.)
RIND: Dùng để chỉ lớp vỏ dày, cứng
Rind thường được dùng để nói về lớp vỏ ngoài dày hoặc tương đối cứng của một số loại trái cây. Lớp vỏ này thường không được ăn trực tiếp.
- watermelon rind – vỏ dưa hấu
- melon rind – vỏ dưa
- lemon rind – vỏ chanh
- orange rind – vỏ cam
- lime rind – vỏ chanh xanh

Ví dụ trong câu:
- Don’t eat the watermelon rind. (Đừng ăn phần vỏ dưa hấu.)
- The rind of this melon is very thick. (Vỏ của quả dưa này rất dày.)
- Grate some lemon rind into the cake mixture. (Bào một ít vỏ chanh vào hỗn hợp làm bánh.)
SHELL: Lớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài
Shell thường được dùng để chỉ lớp vỏ cứng, chắc, có chức năng bảo vệ phần bên trong. Từ này rất phổ biến khi nói về trái cây họ dừa hoặc các loại hạt có vỏ cứng.
- coconut shell – vỏ cứng của quả dừa
- peanut shell – vỏ lạc / vỏ đậu phộng
- walnut shell – vỏ quả óc chó
- almond shell – vỏ cứng của hạnh nhân
- pistachio shell – vỏ hạt dẻ cười

Ví dụ trong câu:
- He cracked the walnut shell. (Anh ấy đập vỡ vỏ quả óc chó.)
- Remove the peanut shells before eating. (Hãy bóc bỏ vỏ lạc trước khi ăn.)
- The coconut has a very hard shell. (Quả dừa có một lớp vỏ rất cứng.)
Bảng so sánh nhanh peel, skin, rind và shell
|
Từ vựng
|
Nghĩa
|
Khi nào dùng?
|
|
Peel
|
Vỏ
|
Dùng phổ biến khi nói về phần vỏ được bóc khỏi trái cây
|
|
Skin
|
Vỏ/da
|
Dùng khi nói về lớp vỏ mỏng bên ngoài trái cây
|
|
Rind
|
Vỏ dày
|
Dùng với những loại trái cây có lớp vỏ dày
|
|
Shell
|
Vỏ cứng
|
Dùng khi lớp vỏ có tính chất cứng, chắc và tạo thành lớp bảo vệ
|
Một số từ vựng liên quan đến vỏ trái cây
Không chỉ học tên gọi các loại trái cây, bé còn có thể mở rộng vốn từ bằng cách quan sát và miêu tả đặc điểm của lớp vỏ. Đây là nhóm từ vựng rất gần gũi, giúp bé vừa học tiếng Anh vừa rèn khả năng quan sát thế giới xung quanh.
Từ vựng mô tả độ dày, độ cứng của vỏ
- Thin – mỏng
- Thick – dày
- Soft – mềm
- Hard – cứng
- Tender – mềm, non
- Tough – dai, chắc, khó bóc
- Firm – chắc, cứng vừa
- Delicate – mỏng manh, dễ tổn thương
- Flexible – mềm dẻo, có độ uốn
- Brittle – giòn, dễ vỡ
- Thick-skinned – có lớp vỏ dày
- Thin-skinned – có lớp vỏ mỏng…
Mỗi loại trái cây lại có một lớp vỏ khác nhau. Có những loại vỏ mỏng và mềm, trong khi một số loại lại có lớp vỏ dày và cứng để bảo vệ phần ruột bên trong.

Từ vựng mô tả bề mặt của vỏ
- Smooth – mịn, nhẵn
- Rough – thô ráp, sần sùi
- Shiny – bóng, sáng bóng
- Fuzzy – có lông tơ
- Bumpy – gồ ghề, lồi lõm
- Wrinkled – nhăn nheo
- Peely – có lớp vỏ dễ bong/tróc
- Waxy – có lớp sáp, bóng như phủ sáp
- Spiky – có gai, nhọn
- Hairy – có nhiều lông/tơ
- Sticky – dính, hơi dính
- Dry – khô, khô ráp
- Tender – mềm, mỏng và dễ tổn thương
- Tough – dai, khó bóc hoặc khó cắt…
Khi quan sát kỹ, bé sẽ nhận ra bề mặt vỏ trái cây cũng rất đa dạng. Có loại nhẵn mịn và bóng, có loại lại sần sùi, thô ráp, thậm chí có những loại được bao phủ bởi một lớp lông tơ mềm mại.
Từ vựng về màu sắc của vỏ
- Green – màu xanh lá
- Yellow – màu vàng
- Orange – màu cam
- Brown – màu nâu
- Red – màu đỏ
- Purple – màu tím
- Pink – màu hồng
- White – màu trắng
- Black – màu đen
- Light green – xanh lá nhạt
- Dark green – xanh lá đậm
- Golden – màu vàng óng…
Không chỉ khác nhau về hình dáng và bề mặt, màu sắc của vỏ trái cây cũng là một đặc điểm thú vị để bé học tiếng Anh. Từ những màu quen thuộc như green, yellow, orange đến brown, bé có thể dễ dàng liên tưởng với những loại trái cây thường gặp hằng ngày.
Dream Sky đồng hành cùng bé để biến những điều quen thuộc trong cuộc sống thành những bài học tiếng Anh thú vị mỗi ngày!
