Phân loại trạng từ tiếng Anh dễ hiểu và dễ nhớ nhất

 10/06/2026
Trạng từ (Adverbs) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Trạng từ thường giúp trả lời các câu hỏi như: khi nào, ở đâu, như thế nào, bao lâu một lần hoặc ở mức độ nào… Dựa vào ngữ cảnh thực tế, chúng ta sẽ sử dụng trạng từ phù hợp để câu diễn đạt đúng và tự nhiên hơn. 

Trạng từ (Adverbs) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Trạng từ thường giúp trả lời các câu hỏi như: khi nào, ở đâu, như thế nào, bao lâu một lần hoặc ở mức độ nào… Dựa vào ngữ cảnh thực tế, chúng ta sẽ sử dụng trạng từ phù hợp để câu diễn đạt đúng và tự nhiên hơn. 

Trạng từ là gì?

Trạng từ là một từ loại trong tiếng Anh, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả câu. Trạng từ giúp câu văn trở nên cụ thể, rõ ràng và sinh động hơn.

Khi học tiếng Anh, người học cần nhận biết trạng từ để hiểu rõ hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên ra sao hoặc ở mức độ nào.

Trong tiếng Anh, trạng từ thường trả lời cho các câu hỏi:

  • When? (Khi nào?)
  • Where? (Ở đâu?)
  • How? (Như thế nào?)
  • How often? (Bao lâu/lần?)
  • How much? (Bao nhiêu, mức độ thế nào?)

6 nhóm trạng từ tiếng Anh thường gặp

Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta sẽ thường bắt gặp 6 nhóm trạng từ sau:

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)

Các trạng từ chỉ thời gian sẽ trả lời câu hỏi: When? (Khi nào?)

Ví dụ:

  • now – bây giờ
    I am studying English now. → Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.
  • then – lúc đó / sau đó
    We had lunch, and then we played games. → Chúng tôi ăn trưa, sau đó chúng tôi chơi trò chơi.
  • just now – vừa mới / mới nãy
    She called me just now. → Cô ấy vừa mới gọi cho tôi.
  • today – hôm nay
    I have an English lesson today. → Tôi có một buổi học tiếng Anh hôm nay.
  • yesterday – hôm qua
    He visited his grandparents yesterday. → Cậu ấy đã thăm ông bà hôm qua.
  • tomorrow – ngày mai
    We will go to school tomorrow. → Chúng tôi sẽ đi học ngày mai.
  • already – đã… rồi
    I have already finished my homework. → Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.
  • soon – sớm / sắp
    The class will start soon. → Lớp học sẽ sớm bắt đầu.
  • late – muộn / trễ
    He arrived late for class. → Cậu ấy đến lớp muộn.
  • early – sớm
    She gets up early every morning. → Cô ấy thức dậy sớm mỗi buổi sáng.

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place)

Các trạng từ chỉ nơi ốn sẽ trả lời câu hỏi: Where? (Ở đâu?)

Ví dụ:

  • here – ở đây
    Please sit here. → Hãy ngồi ở đây.
  • there – ở đó
    My bag is there. → Cặp sách của tôi ở đó.
  • everywhere – mọi nơi
    Children are playing everywhere. → Trẻ em đang chơi ở khắp mọi nơi.
  • somewhere – một nơi nào đó
    I put my book somewhere. → Tôi đã để quyển sách của mình ở một nơi nào đó.
  • outside – bên ngoài
    The students are playing outside. → Các học sinh đang chơi bên ngoài.
  • It is raining, so we are staying inside.
    Trời đang mưa, vì vậy chúng tôi đang ở bên trong. 
  • upstairs – trên lầu / tầng trên
    My brother is studying upstairs. → Anh trai tôi đang học trên lầu.
  • downstairs – dưới lầu / tầng dưới
    My mother is cooking downstairs. → Mẹ tôi đang nấu ăn dưới lầu.

Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)

Trạng từ chỉ cách thức dùng để diễn tả hành động được thực hiện như thế nào. Chúng thường trả lời cho câu hỏi: How? – Như thế nào? 

Ví dụ:

  • carefully – cẩn thận
    She writes carefully. → Cô ấy viết cẩn thận.
  • quickly – nhanh chóng
    He runs quickly. → Cậu ấy chạy nhanh.
  • slowly – chậm rãi
    Please speak slowly. → Làm ơn hãy nói chậm lại.
  • well – tốt / giỏi
    She sings well. → Cô ấy hát hay.
  • badly – tệ / kém
    He did the test badly. → Cậu ấy làm bài kiểm tra không tốt.
  • easily – dễ dàng
    They finished the exercise easily. → Họ hoàn thành bài tập một cách dễ dàng.
  • hard – chăm chỉ / vất vả
    She studies hard every day. → Cô ấy học chăm chỉ mỗi ngày.
  • happily – vui vẻ
    The children played happily. → Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ.
  • loudly – to / ồn ào
    He spoke loudly in class. → Cậu ấy nói to trong lớp.

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

Trạng từ chỉ tần suất dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Chúng thường trả lời cho câu hỏi: How often? – Bao lâu một lần?

  • always – luôn luôn
    She always gets up early. → Cô ấy luôn luôn thức dậy sớm.
  • usually – thường xuyên / thường
    He usually goes to school by bike. → Cậu ấy thường đi học bằng xe đạp.
  • often – thường
    I often read books in the evening. → Tôi thường đọc sách vào buổi tối.
  • sometimes – thỉnh thoảng
    They sometimes play football after school. → Họ thỉnh thoảng chơi bóng đá sau giờ học.
  • seldom – hiếm khi
    She seldom eats fast food. → Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
  • rarely – ít khi / hiếm khi
    He rarely watches TV on weekdays. → Cậu ấy ít khi xem TV vào các ngày trong tuần.
  • never – không bao giờ
    I never go to bed late. → Tôi không bao giờ đi ngủ muộn.

Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree)

Trạng từ chỉ mức độ dùng để diễn tả mức độ mạnh, nhẹ, nhiều, ít của hành động, tính chất hoặc trạng thái. Chúng thường trả lời cho câu hỏi: How much? / To what extent? – Mức độ như thế nào?

  • very – rất
    This lesson is very interesting. → Bài học này rất thú vị.
  • quite – khá
    The exercise is quite easy. → Bài tập này khá dễ.
  • too – quá
    The box is too heavy. → Chiếc hộp này quá nặng.
  • so – rất / quá
    She is so happy today. → Cô ấy rất vui hôm nay.
  • much – nhiều
    I like English very much. → Tôi rất thích tiếng Anh.
  • little – ít
    He knows little about this topic. → Cậu ấy biết rất ít về chủ đề này.
  • hardly – hầu như không
    She hardly makes mistakes. → Cô ấy hầu như không mắc lỗi.
  • almost – gần như
    I almost finished my homework. → Tôi gần như đã hoàn thành bài tập về nhà.
  • completely – hoàn toàn
    I completely agree with you. → Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

Trạng từ liên kết (Linking Adverbs)

Trạng từ liên kết dùng để nối các ý, các mệnh đề hoặc các câu lại với nhau, giúp câu văn mạch lạc và logic hơn. Loại trạng từ này thường được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp và các bài thuyết trình tiếng Anh.

  • therefore – vì vậy

It was raining heavily. Therefore, we stayed at home. → Trời mưa rất to. Vì vậy, chúng tôi ở nhà.

  • however – tuy nhiên

The test was difficult. However, she got a good mark. → Bài kiểm tra rất khó. Tuy nhiên, cô ấy vẫn đạt điểm tốt.

  • moreover – hơn nữa

He is smart. Moreover, he works very hard. → Cậu ấy thông minh. Hơn nữa, cậu ấy học rất chăm chỉ.

  • besides – ngoài ra

I like English. Besides, I also enjoy Math. → Tôi thích tiếng Anh. Ngoài ra, tôi cũng thích môn Toán.

  • instead – thay vào đó

I did not watch TV. Instead, I read a book. → Tôi không xem TV. Thay vào đó, tôi đọc sách.

  • anyway – dù sao

It was late. Anyway, we finished the project. → Lúc đó đã muộn. Dù sao thì chúng tôi cũng hoàn thành dự án.

  • meanwhile – trong khi đó

My mother was cooking. Meanwhile, I was doing my homework. → Mẹ tôi đang nấu ăn. Trong khi đó, tôi đang làm bài tập về nhà.

Bảng tổng hợp các trạng từ tiếng Anh thường gặp

Trạng từ chỉ thời gian

Trạng từ chỉ nơi chốn

Trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ mức độ

Trạng từ liên kết

now /naʊ/

here /hɪə/

carefully /ˈkeəfəli/

always /ˈɔːlweɪz/

very /ˈveri/

therefore /ˈðeəfɔː/

then /ðen/

there /ðeə/

quickly /ˈkwɪkli/

usually /ˈjuːʒuəli/

quite /kwaɪt/

however /haʊˈevə/

just now /dʒʌst naʊ/

everywhere /ˈevriweə/

slowly /ˈsləʊli/

often /ˈɒfən/

too /tuː/

moreover /mɔːrˈəʊvə/

today /təˈdeɪ/

somewhere /ˈsʌmweə/

well /wel/

sometimes /ˈsʌmtaɪmz/

so /səʊ/

besides /bɪˈsaɪdz/

yesterday /ˈjestədeɪ/

outside /ˌaʊtˈsaɪd/

badly /ˈbædli/

seldom /ˈseldəm/

much /mʌtʃ/

instead /ɪnˈsted/

tomorrow /təˈmɒrəʊ/

inside /ˌɪnˈsaɪd/

easily /ˈiːzəli/

rarely /ˈreəli/

little /ˈlɪtl/

anyway /ˈeniweɪ/

already /ɔːlˈredi/

upstairs /ˌʌpˈsteəz/

hard /hɑːd/

never /ˈnevə/

hardly /ˈhɑːdli/

meanwhile /ˈmiːnwaɪl/

soon /suːn/

downstairs /ˌdaʊnˈsteəz/

happily /ˈhæpəli/

almost /ˈɔːlməʊst/

late /leɪt/

loudly /ˈlaʊdli/

completely /kəmˈpliːtli/

early /ˈɜːli/

Lưu ý về vị trí của trạng từ trong câu

Trạng từ chỉ cách thức và trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng ở cuối câu.

  • She writes carefully.
  • My brother is studying upstairs.

Trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ thường.

  • I often read books.
  • She always gets up early.

Nếu trong câu có động từ to be, trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be.

  • He is always happy.
  • They are usually late.

Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.

  • This lesson is very interesting.
  • He runs quite fast.

Ba mẹ hãy lưu lại bài viết này để cùng con ôn tập, củng cố kiến thức ngữ pháp và mở rộng vốn tiếng Anh mỗi ngày. Đừng quên liên hệ với Dream Sky để được tư vấn khóa học tiếng Anh phù hợp với độ tuổi và năng lực của con nhé! 

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100