Danh từ bất quy tắc là gì? 50 danh từ bất quy tắc thường gặp trong giao tiếp

 10/04/2026
Danh từ bất quy tắc là những danh từ không tuân theo quy tắc thêm “-s” hoặc “-es” khi chuyển sang dạng số nhiều. Do đó, người học bắt buộc phải học thuộc danh từ bất quy tắc để làm bài tập hoặc giao tiếp một cách chính xác. Và hôm nay, Dream Sky sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về danh từ BQT, cùng bắt đầu nhé.

Danh từ bất quy tắc là những danh từ không tuân theo quy tắc thêm “-s” hoặc “-es” khi chuyển sang dạng số nhiều. Do đó, người học bắt buộc phải học thuộc danh từ bất quy tắc để làm bài tập hoặc giao tiếp một cách chính xác. Và hôm nay, Dream Sky sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về danh từ BQT, cùng bắt đầu nhé.

Danh từ bất quy tắc là gì?

Danh từ bất quy tắc (Irregular nouns) là những danh từ không tuân theo quy tắc thêm “-s” hoặc “-es” khi chuyển sang dạng số nhiều.

Các danh từ thông thường khi chuyển sang dạng số nhiều sẽ tuân thủ quy tắc thêm đuôi “-s” hoặc “-es”. 

Ví dụ:

  • book → books
  • cat → cats
  • watch → watches
  • dish → dishes

Tuy nhiên, một số danh từ không áp dụng quy tắc này và được xếp vào nhóm Irregular nouns – danh từ bất quy tắc.

Ví dụ: 

  • man → men ❌ (không phải mans)
  • child → children ❌ (không phải childs)
  • tooth → teeth ❌ (không phải tooths)
  • mouse → mice ❌ (không phải mouses)

Các dạng danh từ bất quy tắc phổ biến

Thay đổi nguyên âm

Một số danh từ bất quy tắc sẽ chuyển sang số nhiều bằng cách thay đổi nguyên âm bên trong từ.

  • man → men
  • woman → women
  • foot → feet
  • tooth → teeth

Giữ nguyên dạng

Một số danh từ bất quy tắc lại được giữ nguyên khi chuyển từ số ít sang số nhiều (siêu dễ nhớ).

  • sheep → sheep
  • fish → fish
  • deer → deer
  • series → series
  • means → means

Thêm “-en”

Một số danh từ bất quy tắc sẽ tạo dạng số nhiều bằng cách thêm “-en” thay vì “-s” hoặc “-es”. Đây là nhóm hiếm gặp nhất.

  • child → children
  • ox → oxen

Đổi “-f/-fe” → “-ves”

Một số danh từ kết thúc bằng “-f” hoặc “-fe” sẽ chuyển sang số nhiều bằng cách đổi thành “-ves”.

  • leaf → leaves
  • knife → knives
  • life → lives
  • loaf → loaves
  • calf → calves

Nguồn gốc Latin/Hy Lạp

Một số danh từ trong tiếng Anh có nguồn gốc từ Latin hoặc Hy Lạp, nên khi chuyển sang số nhiều sẽ thay đổi theo quy tắc riêng, không thêm “-s/-es”.

  • analysis → analyses
  • phenomenon → phenomena
  • criterion → criteria

Cách học danh từ bất quy tắc

Danh từ bất quy tắc là những danh từ không tuân theo quy tắc thêm “-s” hoặc “-es” khi chuyển sang số nhiều. Vì vậy người học cần học thuộc để giao tiếp và làm bài tập chính xác.

Ngoài ra, sẽ có một số lưu ý giúp bạn học danh từ BQT dễ dàng hơn:

Học theo nhóm từ

  • Nhóm đổi nguyên âm: man → men, foot → feet
  • Nhóm giữ nguyên: sheep → sheep, deer → deer
  • Nhóm thêm -en: child → children, ox → oxen
  • Nhóm đổi -f/-fe → -ves: leaf → leaves, knife → knives
  • Nhóm Latin/Hy Lạp: analysis → analyses, phenomenon → phenomena

Sử dụng flashcard 

  • Viết số ít ở một mặt, số nhiều ở mặt kia.
  • Hoặc thẻ flashcard hàng ngày để não quen với danh từ BQT.
  • Học từ 5–10 từ mỗi ngày để tránh quá tải.

Đặt câu thực tế với mỗi loại danh từ

  • The sheep is eating. 👉 The sheep are eating.
  • A man is waiting at the bus stop. 👉 Two men are waiting at the bus stop.
  • The child is playing in the yard. 👉 The children are playing in the yard.

Kết hợp nghe – nói – viết

  • Nghe tiếng Anh giao tiếp nhiều hơn để nhận biết danh từ bất quy tắc.
  • Nói và viết câu có chứa các danh từ này để ghi nhớ tốt hơn.

50 danh từ bất quy tắc thường gặp trong giao tiếp

Dưới đây là tổng hợp 50 danh từ bất quy tắc thường được sử dụng và bạn cần ghi nhớ:

  1. woman /ˈwʊm.ən/ – phụ nữ → women /ˈwɪm.ɪn/
  2. child /tʃaɪld/ – đứa trẻ → children /ˈtʃɪl.drən/
  3. man /mæn/ – đàn ông → men /men/
  4. foot /fʊt/ – bàn chân → feet /fiːt/
  5. tooth /tuːθ/ – răng → teeth /tiːθ/
  6. mouse /maʊs/ – con chuột → mice /maɪs/
  7. person /ˈpɜː.sən/ – con người → people /ˈpiː.pəl/
  8. goose /ɡuːs/ – ngỗng → geese /ɡiːs/
  9. ox /ɒks/ – bò đực → oxen /ˈɒk.sən/
  10.  louse /laʊs/ – con rận → lice /laɪs/
  11.  cactus /ˈkæk.təs/ – cây xương rồng → cacti /ˈkæk.taɪ/
  12.  focus /ˈfəʊ.kəs/ – trọng tâm → foci /ˈfəʊ.saɪ/
  13.  fungus /ˈfʌŋ.ɡəs/ – nấm → fungi /ˈfʌn.dʒaɪ/
  14.  nucleus /ˈnjuː.kli.əs/ – hạt nhân → nuclei /ˈnjuː.kli.aɪ/
  15.  syllabus /ˈsɪl.ə.bəs/ – đề cương → syllabi /ˈsɪl.ə.baɪ/
  16.  analysis /əˈnæl.ə.sɪs/ – sự phân tích → analyses /əˈnæl.ə.siːz/
  17.  diagnosis /ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/ – chẩn đoán → diagnoses /ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.siːz/
  18.  thesis /ˈθiː.sɪs/ – luận văn → theses /ˈθiː.siːz/
  19.  crisis /ˈkraɪ.sɪs/ – khủng hoảng → crises /ˈkraɪ.siːz/
  20.  phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/ – hiện tượng → phenomena /fəˈnɒm.ɪ.nə/
  21.  criterion /kraɪˈtɪə.ri.ən/ – tiêu chí → criteria /kraɪˈtɪə.ri.ə/
  22.  datum /ˈdeɪ.təm/ – dữ liệu → data /ˈdeɪ.tə/
  23.  medium /ˈmiː.di.əm/ – phương tiện → media /ˈmiː.di.ə/
  24.  sheep /ʃiːp/ – con cừu → sheep /ʃiːp/
  25.  fish /fɪʃ/ – con cá → fish /fɪʃ/
  26.  deer /dɪər/ – con nai → deer /dɪər/
  27.  species /ˈspiː.ʃiːz/ – loài → species /ˈspiː.ʃiːz/
  28.  aircraft /ˈeə.krɑːft/ – máy bay → aircraft /ˈeə.krɑːft/
  29.  series /ˈsɪə.riːz/ – chuỗi → series /ˈsɪə.riːz/
  30.  means /miːnz/ – phương tiện → means /miːnz/
  31.  leaf /liːf/ – chiếc lá → leaves /liːvz/
  32.  knife /naɪf/ – con dao → knives /naɪvz/
  33.  wife /waɪf/ – người vợ → wives /waɪvz/
  34.  life /laɪf/ – cuộc sống → lives /laɪvz/
  35.  wolf /wʊlf/ – con sói → wolves /wʊlvz/
  36.  calf /kɑːf/ – con bê → calves /kɑːlvz/
  37.  loaf /loʊf/ – ổ bánh mì → loaves /loʊvz/
  38.  shelf /ʃelf/ – cái kệ → shelves /ʃelvz/
  39.  half /hæf/ – nửa → halves /hævz/
  40.  self /self/ – bản thân → selves /selvz/
  41.  elf /elf/ – yêu tinh → elves /elvz/
  42.  scarf /skɑːf/ – khăn quàng → scarves /skɑːrvz/
  43.  hoof /huːf/ – móng guốc → hooves /huːvz/
  44.  die /daɪ/ – xí ngầu → dice /daɪs/
  45.  penny /ˈpen.i/ – đồng xu → pence /pens/
  46.  brother /ˈbrʌð.ər/ – anh/em trai → brethren /ˈbreð.rən/
  47.  cow /kaʊ/ – con bò → cattle /ˈkæt.əl/
  48.  child (informal plural) /tʃaɪld/ – đứa trẻ → kids /kɪdz/
  49.  person (formal) /ˈpɜː.sən/ – con người → persons /ˈpɜː.sənz/
  50.  alumnus /əˈlʌm.nəs/ – cựu sinh viên (nam) → alumni /əˈlʌm.naɪ/

6. Bài tập thực hành

Nếu bạn đã hiểu rõ hơn về danh từ bất quy tắc thì hãy cùng nhau làm một số bài tập để củng cố kiến thức nhé!

Chuyển danh từ số ít sang số nhiều:

  1. man → ______
  2. child → ______
  3. tooth → ______
  4. mouse → ______
  5. leaf → _____

Khoanh tròn vào đáp ứng đúng:

  1. The (child / children) are playing in the park.
  2. I need to clean my (tooth / teeth) every day.
  3. Many (woman / women) attended the meeting.
  4. Look at the (sheep / sheeps) in the field.
  5. He bought two (knife / knives) for the kitchen.

Viết lại câu với danh từ bất quy tắc phù hợp:

  1. The man is waiting → __________________
  2. The mouse is in the kitchen → __________________
  3. The leaf fell from the tree → __________________
  4. The goose is swimming → __________________
  5. The alumnus graduated last year → __________________

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100