Sự khác nhau giữa Remember và Remind trong tiếng Anh 

 29/06/2026
Remember và remind đều liên quan đến trí nhớ trong tiếng Anh, nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau. Remember mang nghĩa “tự nhớ”, còn remind mang nghĩa “nhắc ai đó nhớ” hoặc “gợi nhớ đến điều gì”.

Remember và remind đều liên quan đến trí nhớ trong tiếng Anh, nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau. Remember mang nghĩa “tự nhớ”, còn remind mang nghĩa “nhắc ai đó nhớ” hoặc “gợi nhớ đến điều gì”. Tìm hiểu sự khác nhau giữa remember và remind cùng ví dụ dễ hiểu, bài tập thực hành. 

Phân biệt Remember và Remind

Mặc dù đều liên quan đến việc ghi nhớ, nhưng rememberremind có ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Remember

Remind

Nhớ một điều gì đó.

Nhắc ai đó nhớ một điều gì đó.

Hành động ghi nhớ diễn ra trong đầu người nói.

Có sự tác động từ người hoặc vật khác.

Chủ ngữ là người nhớ.

Chủ ngữ là người hoặc vật nhắc nhở.

Tập trung vào ký ức hoặc việc còn nhớ

Tập trung vào hành động gợi nhớ

I remember your birthday.

Please remind me about your birthday.

Remember là gì? Cách dùng Remember chi tiết trong tiếng Anh

Remember là động từ có nghĩa là nhớ, ghi nhớ, không quên hoặc hồi tưởng lại một điều gì đó

Điểm quan trọng nhất cần nhớ là: Remember diễn tả việc một người tự nhớ được điều gì đó, không cần sự nhắc nhở từ bên ngoài.

Remember = Não vẫn lưu thông tin

Remember + Danh từ: Nhớ thông tin, tên, sự kiện

  • I remember your birthday. → Tôi nhớ sinh nhật của bạn.
  • I remember his name. → Tôi nhớ tên của anh ấy.
  • I remember that day. → Tôi nhớ ngày hôm đó.

Remember + V-ing: Nhớ đã làm việc gì

  • I remember meeting her. → Tôi nhớ đã gặp cô ấy.
  • I remember visiting Hue. → Tôi nhớ đã đến thăm Huế.
  • I remember watching that movie. → Tôi nhớ đã xem bộ phim đó.

Remember + To V: Nhớ phải làm việc gì

  • Remember to call me. → Nhớ gọi cho tôi nhé.
  • Remember to study. → Nhớ học bài nhé.
  • Remember to take your umbrella. → Nhớ mang theo ô (dù) nhé.

Remind là gì? Cách dùng remind chi tiết trong tiếng Anh

Remind có nghĩa là nhắc nhở, gợi nhớ hoặc làm cho ai đó nhớ đến một điều gì đó. Khác với remember (tự nhớ), remind luôn có một tác nhân bên ngoài giúp ai đó nhớ lại hoặc không quên điều gì.

Remind = Làm cho ai đó nhớ

Remind somebody to do something: Nhắc làm việc gì. 

Dùng khi muốn nhắc một người thực hiện một hành động trong hiện tại hoặc tương lai.

  • Please remind me to send the email. → Hãy nhắc tôi gửi email nhé.
  • My mom always reminds me to eat breakfast. → Mẹ tôi luôn nhắc tôi ăn sáng.
  • Can you remind him to study for the test? → Bạn có thể nhắc cậu ấy ôn bài cho kỳ thi được không?

Remind somebody about something: Nhắc về một sự việc 

Nhắc ai về một sự việc, kế hoạch hoặc thông tin nào đó. 

  • She reminded me about the meeting. → Cô ấy nhắc tôi về cuộc họp.
  • Don't forget to remind him about the deadline. → Đừng quên nhắc anh ấy về hạn chót nhé.
  • Can you remind me about tomorrow's appointment? → Bạn có thể nhắc tôi về cuộc hẹn ngày mai không?

Remind somebody of something: Gợi nhớ đến một điều gì đó

Đây là cách dùng rất phổ biến khi một người, vật, hình ảnh, âm thanh hoặc mùi hương gợi lại ký ức.

  • This song reminds me of my childhood. → Bài hát này làm tôi nhớ đến tuổi thơ.
  • The smell reminds her of home. → Mùi hương này làm cô ấy nhớ đến ngôi nhà của mình.
  • This picture reminds me of our trip to Da Nang. → Bức ảnh này làm tôi nhớ đến chuyến đi Đà Nẵng của chúng ta.

Remember và remind đều liên quan đến trí nhớ nhưng có cách dùng khác nhau. Remember là tự nhớ một điều gì đó, còn remind là nhắc ai đó nhớ hoặc gợi nhớ về điều gì. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. 

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền remember hoặc remind vào chỗ trống

  1. Please ______ me to bring my notebook.
  2. I still ______ my first English teacher.
  3. This song ______ me of my childhood.
  4. ______ to lock the door before you leave.
  5. She ______ meeting him at the party.
  6. Can you ______ me about the English test tomorrow?
  7. I don’t ______ his phone number.
  8. This picture ______ us of our trip to Da Nang.
  9. My teacher always ______ us to do homework carefully.
  10. Do you ______ watching this movie when we were young?

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. I always ______ my mother’s birthday.
    A. remember
    B. remind
  2. Please ______ him to call me back.
    A. remember
    B. remind
  3. This smell ______ me of my grandmother’s kitchen.
    A. remembers
    B. reminds
  4. ______ to bring your dictionary tomorrow.
    A. Remember
    B. Remind
  5. She ______ meeting her best friend for the first time.
    A. remembers
    B. reminds

Bài 3: Viết lại câu với remember hoặc remind

  1. Don’t forget to turn off the lights.
    → ______ to turn off the lights.
  2. Please help me not forget the meeting.
    → Please ______ me about the meeting.
  3. This song makes me think of my childhood.
    → This song ______ me of my childhood.
  4. I still know his name in my memory.
    → I still ______ his name.
  5. She does not forget to study English every day.
    → She ______ to study English every day.

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100