Sự khác nhau giữa "buy" và "afford"

 24/06/2026
Buy và afford đều thường xuất hiện trong những tình huống liên quan đến mua sắm và tiền bạc. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau. Trong khi buy diễn tả hành động mua một món đồ hoặc dịch vụ, afford lại nói về việc có đủ khả năng tài chính hoặc điều kiện để chi trả cho món đồ đó.

Buy và afford đều thường xuất hiện trong những tình huống liên quan đến mua sắm và tiền bạc. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau. Trong khi buy diễn tả hành động mua một món đồ hoặc dịch vụ, afford lại nói về việc có đủ khả năng tài chính hoặc điều kiện để chi trả cho món đồ đó.

Vậy buy và afford khác nhau như thế nào? Hãy cùng Dream Sky tìm hiểu chi tiết để sử dụng hai từ này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh nhé!

Buy là gì?

Buy = Mua

Buy có nghĩa là mua thứ gì đó bằng tiền hoặc bằng một hình thức thanh toán khác. 

Buy được dùng để nhấn mạnh đến hành động sở hữu một món đồ hoặc dịch vụ thông qua việc trả tiền

Buy + something

Cấu trúc “Buy + something” dùng khi nói về việc mua một món đồ hoặc sản phẩm nào đó.

  • I want to buy a new laptop. (Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.)
  • She bought a beautiful dress yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp vào hôm qua.)
  • We need to buy some food for dinner. (Chúng tôi cần mua một ít thức ăn cho bữa tối.)

Buy + something + for + somebody

Cấu trúc “buy + something + for + somebody” dùng khi mua thứ gì đó cho ai.

  • She bought a gift for her mother. (Cô ấy đã mua một món quà cho mẹ.)
  • My father bought a bicycle for me. (Bố tôi đã mua cho tôi một chiếc xe đạp.)
  • They bought flowers for their teacher. (Họ đã mua hoa cho giáo viên của mình.)

Afford là gì?

Afford = Đủ khả năng

Afford là động từ có nghĩa là có đủ khả năng tài chính, thời gian hoặc điều kiện để làm hoặc sở hữu một thứ gì đó. 

Afford không nhấn mạnh hành động mua hàng mà tập trung vào việc bạn có đủ điều kiện để mua hay không.

Afford + noun (danh từ)

Cấu trúc này dùng khi nói ai đó có hoặc không có đủ khả năng chi trả cho một thứ gì.

  • I can't afford a new car. (Tôi không đủ khả năng mua một chiếc xe mới.)
  • They couldn't afford the tuition fees. (Họ không đủ khả năng chi trả học phí.)
  • We can afford a bigger house now. (Bây giờ chúng tôi có đủ khả năng mua một ngôi nhà lớn hơn.)

Afford + to V

Cấu trúc câu này dùng khi nói ai đó có đủ khả năng hoặc điều kiện để làm một việc gì đó.

  • He can afford to take a few days off. (Anh ấy có đủ điều kiện để nghỉ vài ngày.)
  • I can't afford to waste any more time. (Tôi không thể lãng phí thêm thời gian nữa.)
  • She can afford to travel abroad every year. (Cô ấy có đủ điều kiện tài chính để đi du lịch nước ngoài mỗi năm.)

So sánh Buy và Afford

Bạn có thể afford một món đồ nhưng chưa chắc đã buy nó. Tuy nhiên, để buy một món đồ, thông thường bạn cần phải afford nó trước. 

Tiêu chí

Buy

Afford

Nghĩa

Mua, mua sắm

Có đủ khả năng chi trả

Trọng tâm

Hành động mua

Khả năng tài chính hoặc điều kiện để mua

Có xảy ra giao dịch không?

Có hoặc sẽ có

Chưa chắc

Liên quan đến tiền bạc

Diễn tả khả năng

Không

Diễn tả hành động

Không

Thường dùng khi

Nói về việc mua một món đồ

Nói về việc có đủ tiền hoặc điều kiện để mua

Cấu trúc

Buy + noun
Buy + something + for somebody

Afford + noun
Afford + to V

Dream Sky hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau giữa buy và afford, từ đó sử dụng hai từ này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu với cả hai từ để ghi nhớ kiến thức lâu hơn nhé! 

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100