Trong tiếng Anh, có nhiều dạng ngữ pháp liên quan đến so sánh, mỗi dạng có cách sử dụng và chức năng riêng. Trong đó, so sánh hơn (Comparative) sẽ được dùng để so sánh hai đối tượng (đặc điểm, tính chất hoặc hành động) để chỉ ra rằng một đối tượng có mức độ nổi bật hơn đối tượng còn lại.
Trong tiếng Anh, có nhiều dạng ngữ pháp liên quan đến so sánh, mỗi dạng có cách sử dụng và chức năng riêng. Trong đó, so sánh hơn (Comparative) sẽ được dùng để so sánh hai đối tượng (đặc điểm, tính chất hoặc hành động) để chỉ ra rằng một đối tượng có mức độ nổi bật hơn đối tượng còn lại.
Trong bài viết dưới đây, Dream Sky sẽ giúp người học hiểu hơn về phép so sánh hơn trong tiếng Anh, cách sử dụng có kèm ví dụ minh họa, hãy cùng tìm hiểu nhé!
Các phép so sánh trong tiếng Anh
Trong ngữ pháp tiếng Anh, phép so sánh sẽ giúp chúng ta đối chiếu hai hay nhiều đối tượng về đặc điểm, tính chất hoặc mức độ khác nhau. Và có rất nhiều phép so sánh được sử dụng, phổ biến nhất là so sánh bằng (Equality Comparison), so sánh hơn (Comparative) và so sánh nhất (Superlative).
|
Loại so sánh
|
Cấu trúc
|
Cách dùng
|
Ví dụ
|
|
So sánh bằng
|
S + be/V + as + adj/adv + as + N/Pronoun
|
Diễn tả hai đối tượng có mức độ bằng nhau.
|
Tom is as tall as Jack. (Tom cao bằng Jack.).
|
|
So sánh hơn
|
S + be/V + adj-er / more + adj + than + N/Pronoun
|
So sánh hai đối tượng, một đối tượng vượt trội hơn.
|
Anna is taller than Lisa. (Anna cao hơn Lisa.).
|
|
So sánh nhất
|
S + be/V + the + adj-est / the most + adj
|
Chỉ đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm từ 3 trở lên.
|
John is the tallest student in the class. (John là học sinh cao nhất lớp.).
|
Hiểu rõ về các phép so sánh trong tiếng Anh sẽ giúp chúng ta sử dụng đúng trong giao tiếp và viết tiếng Anh, từ đó diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và hiệu quả hơn.
Một trong những phép so sánh được sử dụng nhiều nhất chính là so sánh hơn - Comparative. Vậy so sánh hơn là gì, được sử dụng để làm gì, công thức như thế nào và cần lưu ý những gì khi dùng? Hãy cùng tiếp tục tìm hiểu nhé!

So sánh hơn (Comparative) là gì?
So sánh hơn (Comparative) là cấu trúc ngữ pháp được dùng để so sánh hai đối tượng (người, vật, sự việc hoặc hành động) nhằm chỉ ra rằng một đối tượng có đặc điểm hoặc mức độ vượt trội hơn đối tượng còn lại.
- Một người hoặc sự vật cao hơn, đẹp hơn, thông minh hơn, lớn hơn...
- Một hành động được thực hiện tốt hơn, nhanh hơn, hiệu quả hơn…
Ví dụ về so sánh hơn:
- Tom is taller than Jack. → Tom cao hơn Jack.
- This book is more interesting than that one. → Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
- She speaks English more fluently than her brother. → Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai mình.
Trong cấu trúc so sánh hơn, chúng ta có thể dùng thêm một số từ để nhấn mạnh mức độ so sánh như: much, far, a lot, a little, slightly…
Công thức so sánh hơn
Công thức so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn
Tính từ và trạng từ ngắn thường sẽ có một âm tiết. Nếu muốn so sánh hơn, chúng ta phải thêm đuôi er vào sau tính từ hoặc trạng từ, sau đó dùng than để so sánh với đối tượng còn lại.
Công thức: S + V + Adj/Adv-er + than + N/Pronoun
Ví dụ so sánh hơn với tính từ ngắn (Adjective):
- I am taller than my brother. → Em cao hơn anh trai của em.
- This cat is smaller than that dog. → Con mèo này nhỏ hơn con chó kia.
- My bag is heavier than your bag. → Cặp của em nặng hơn cặp của bạn.
Ví dụ so sánh hơn với trạng từ ngắn (Adverb):
- Tom runs faster than me. → Tom chạy nhanh hơn em.
- She sings louder than her sister. → Cô ấy hát to hơn chị gái mình.
- My mother gets up earlier than my father. → Mẹ em thức dậy sớm hơn bố em.

Công thức so sánh hơn với tính từ/trạng từ dài
Tính từ/trạng từ dài thường là những từ có từ hai âm tiết trở lên, đặc biệt là các từ có ba âm tiết trở lên hoặc trạng từ kết thúc bằng -ly. Khi dùng dạng so sánh hơn, chúng ta thường thêm more trước tính từ hoặc trạng từ đó.
Công thức: S + V + more + Adj/Adv + than + N/Pronoun
Ví dụ so sánh hơn với tính từ dài (Adjective)
- This picture is more beautiful than that one. → Bức tranh này đẹp hơn bức tranh kia.
- My sister is more intelligent than me. → Chị gái em thông minh hơn em.
- This bag is more expensive than that bag. → Chiếc cặp này đắt hơn chiếc cặp kia.
Ví dụ so sánh hơn với trạng từ dài (Adverb):
- She speaks English more clearly than her brother. → Cô ấy nói tiếng Anh rõ ràng hơn anh trai mình.
- Tom does his homework more carefully than Nam. → Tom làm bài tập cẩn thận hơn Nam.
Các trường hợp so sánh hơn khác
Ngoài so sánh hơn với trạng từ/ tính từ ngắn/ dài, chúng ta sẽ có một số các trường hợp đặc biệt khác. Bao gồm:
So sánh gấp bao nhiêu lần
Dùng để diễn tả một đối tượng có đặc điểm gấp hai, gấp ba, gấp nhiều lần so với đối tượng khác.
Công thức: S1 + V + số lần (once/twice/three times...) + as + Adj/Adv + as + S2
Ví dụ minh họa:
- This box is twice as large as that one. → Chiếc hộp này lớn gấp đôi chiếc hộp kia.
- This building is twice as tall as that house.→ Tòa nhà này cao gấp đôi ngôi nhà kia.
So sánh không bằng
Dùng để diễn tả một đối tượng kém hơn đối tượng còn lại.
Công thức S + be/V + not as (or so) + Adj/Adv + as + N/Pronoun
Ví dụ đơn giản:
- This book is not as interesting as that one. → Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.
- My dog is not as smart as your dog. → Chó của em không thông minh bằng chó của bạn.
So sánh tăng tiến: càng… càng…
Dùng để diễn tả khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi theo.
Công thức: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.
Ví dụ đơn giản:
- The more you study, the better you become. → Bạn học càng nhiều, bạn càng giỏi.
- The faster he runs, the happier he feels. → Cậu ấy chạy càng nhanh, cậu ấy càng vui.

Những quy tắc thêm hậu tố -er đối với tính từ/trạng từ ngắn
Khi sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ hoặc trạng từ ngắn, chúng ta thường thêm hậu tố -er vào cuối từ. Tuy nhiên, cách thêm -er sẽ thay đổi tùy theo dạng của từ.
Với hầu hết các tính từ và trạng từ ngắn, chỉ cần thêm -er vào cuối từ
- tall → taller (cao hơn)
- short → shorter (thấp hơn)
- fast → faster (nhanh hơn)
- slow → slower (chậm hơn)
- long → longer (dài hơn)
- old → older (lớn tuổi hơn)
- young → younger (trẻ hơn)
- small → smaller (nhỏ hơn)
- strong → stronger (khỏe hơn)
- weak → weaker (yếu hơn)
- hard → harder (chăm chỉ hơn / khó hơn)
- soft → softer (mềm hơn)
- cold → colder (lạnh hơn)
- warm → warmer (ấm hơn)
- bright → brighter (sáng hơn)
- dark → darker (tối hơn)
- rich → richer (giàu hơn)
- poor → poorer (nghèo hơn)
- clean → cleaner (sạch hơn)
- cheap → cheaper (rẻ hơn)
Nếu từ đã kết thúc bằng chữ e, ta chỉ cần thêm -r.
- nice → nicer (đẹp hơn / tốt hơn)
- large → larger (lớn hơn)
- brave → braver (dũng cảm hơn)
- safe → safer (an toàn hơn)
- wise → wiser (thông thái hơn)
- fine → finer (đẹp hơn, tinh tế hơn)
- close → closer (gần hơn)
- late → later (muộn hơn)
- wide → wider (rộng hơn)
- strange → stranger (lạ hơn)
Nếu từ ngắn có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm (CVC), chúng ta sẽ gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm hậu tố -er để tạo thành dạng so sánh hơn.
- big → bigger (to hơn)
- hot → hotter (nóng hơn)
- thin → thinner (gầy hơn)
- fat → fatter (béo hơn)
- sad → sadder (buồn hơn)
- wet → wetter (ướt hơn)
- red → redder (đỏ hơn)
- fit → fitter (khỏe hơn)
- mad → madder (tức giận hơn)
- dim → dimmer (mờ hơn)
Nếu tính từ kết thúc bằng chữ y và đứng trước y là một phụ âm, chúng ta sẽ đổi y thành i rồi thêm hậu tố -er để tạo thành dạng so sánh hơn.
- happy → happier (vui hơn)
- easy → easier (dễ hơn)
- busy → busier (bận rộn hơn)
- pretty → prettier (xinh hơn)
- funny → funnier (hài hước hơn)
- noisy → noisier (ồn ào hơn)
- lucky → luckier (may mắn hơn)
- lazy → lazier (lười hơn)
- heavy → heavier (nặng hơn)
- friendly → friendlier (thân thiện hơn)
Nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn viết và sử dụng cấu trúc so sánh hơn một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Các từ so sánh bất quy tắc trong so sánh hơn
Trong tiếng Anh, một số tính từ và trạng từ không tuân theo quy tắc thêm -er hoặc thêm more. Những từ này có dạng so sánh hơn hoàn toàn khác và cần được ghi nhớ. Với các nhóm từ này, chúng ta sẽ cần phải học thuộc để sử dụng một cách chuẩn xác nhất.
- good → better (tốt hơn)
- well → better (tốt hơn)
- bad → worse (tệ hơn)
- badly → worse (tệ hơn)
- many → more (nhiều hơn)
- much → more (nhiều hơn)
- little → less (ít hơn)
- far → farther / further (xa hơn)
- old → older / elder (lớn tuổi hơn)
Ví dụ so sánh hơn của các từ bất quy tắc:
- This book is better than that one.→ Cuốn sách này hay hơn cuốn kia.
- Today is worse than yesterday. → Hôm nay tệ hơn hôm qua.
- She has more friends than me. → Cô ấy có nhiều bạn hơn em.
- I have less money than my brother. → Em có ít tiền hơn anh trai em.
- My school is farther than yours. → Trường của em xa hơn trường của bạn.

Bài tập thực hành so sánh hơn
Bài 1: Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc:
- My brother is ______ (tall) than me.
- This movie is ______ (interesting) than that one.
- She runs ______ (fast) than her friend.
- Today is ______ (good) than yesterday.
- I have ______ (many) books than my sister.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- Tom is ______ than Jack.
- A. tall
- B. taller
- C. more tall
- This movie is ______ than the last one.
- A. more exciting
- B. excitinger
- C. excite more
- My sister is ______ than me.
- A. prettier
- B. more pretty
- C. prettyer
- Today is ______ than yesterday.
- A. gooder
- B. better
- C. more good
- A bicycle is ______ than a motorbike.
- A. cheaper
- B. more cheap
- C. cheapper
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
- She is more taller than her sister.
- This book is interestinger than that one.
- Today is gooder than yesterday.
- My house is more bigger than yours.
- He runs more fast than me.
Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Anh bài bản, sinh động và hiệu quả cho con, Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky chính là lựa chọn lý tưởng!
