So sánh "CAN" và "MAY", cách sử dụng đúng
16/12/2025
Can” và “May” đều có nghĩa là “có thể”. Tuy nhiên, giữa hai từ này lại có sự khác biệt về cách sử dụng bạn nhé. Vậy khi nào chúng ta dùng “can” và khi nào dùng “may”? Hãy cùng Dream Sky tìm hiểu.
Can” và “May” đều có nghĩa là “có thể”. Tuy nhiên, giữa hai từ này lại có sự khác biệt về cách sử dụng bạn nhé. Vậy khi nào chúng ta dùng “can” và khi nào dùng “may”? Hãy cùng Dream Sky tìm hiểu.
Can = Có thể (khả năng, năng lực)
Cấu trúc câu: Subject + can + Verb (nguyên mẫu)
Dùng khi nói về năng lực, khả năng thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ:
- I can speak English. → Tôi có thể nói tiếng Anh.
- She can play the piano. → Cô ấy có thể chơi piano.
- They can solve this problem. → Họ có thể giải quyết vấn đề này.
Chú ý: “Can” ít dùng để dự đoán khả năng xảy ra trong tương lai..
May = Có thể (khả năng xảy ra/ xin phép trang trọng)
Cấu trúc: Subject + may + Verb (nguyên mẫu)
Khả năng xảy ra nhưng sẽ không chắc chắn 100%. May có thể dùng để nói về tương lai.
Ví dụ:
- It may rain tomorrow. → Ngày mai có thể trời sẽ mưa.
- She may come to the party. → Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc.
- They may not agree with us. → Họ có thể sẽ không đồng ý với chúng ta.

Ngoài ra, “May” cũng được dùng khi chúng ta muốn xin phép làm điều gì đó. Khi này, “may” sẽ khiến câu nói trở nên trang trọng, lịch sự hơn.
Cấu trúc câu: Subject + may + Verb (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- May I leave the room? → Tôi có thể rời phòng không?
- May we use your pen? → Chúng tôi có thể dùng bút của bạn không?
Ngoài Can và May thì chúng ta còn có thể sử dụng “Could”, “Might”. Tất cả đều có nghĩa là “có thể”. Tuy nhiên, cách dùng của Could, might cũng sẽ khác nhau đấy nhé.
Bảng so sánh cách sử dụng Could, Might, Can, May:
|
Từ
|
Chức năng
|
Ví dụ
|
Ghi chú
|
|
Can
|
1. Nói về khả năng chung / sự thật.
|
She can speak three languages.
|
Chỉ khả năng thực tế hiện tại.
|
|
2. Xin phép (thường thân mật).
|
Can I borrow your pen?
|
Thân mật, không trang trọng.
|
|
3. Nói về điều chắc chắn.
|
Smoking can cause cancer.
|
Dùng cho điều hiển nhiên, sự thật.
|
|
Could
|
1. Khả năng trong quá khứ.
|
He could run very fast when he was young.
|
Nói về khả năng trong quá khứ.
|
|
2. Khả năng/ dự đoán hiện tại hoặc tương lai (ít chắc chắn hơn “can”).
|
It could rain tomorrow.
|
Dự đoán nhưng không chắc chắn.
|
|
3. Xin phép (trang trọng hơn “can”).
|
Could I leave early today?
|
Lịch sự, trang trọng.
|
|
May
|
1. Xin phép (trang trọng).
|
May I use your phone?
|
Trang trọng, lịch sự.
|
|
2. Khả năng/ dự đoán.
|
It may snow tonight.
|
Khả năng xảy ra, ít chắc chắn.
|
|
Might
|
1. Khả năng/ dự đoán (thấp hơn “may”).
|
She might come to the party.
|
Khả năng xảy ra thấp hơn “may”.
|
|
2. Khuyên nhủ hoặc đề xuất (ít gặp hơn).
|
You might want to try restarting your computer.
|
Gợi ý nhẹ nhàng.
|
Lưu ý quan trọng (điểm nhiều người nhầm)
“Can = chắc chắn 100%” ❌ không hoàn toàn đúng
Can chỉ khả năng / năng lực, không phải mức độ chắc chắn.
Ví dụ: She can swim. → Cô ấy có khả năng bơi. (Không phải là chắc chắn 100% điều gì sẽ xảy ra.)
Can và May đều có nghĩa là “có thể” nhưng khác nhau về cách sử dụng.
- Can: diễn tả khả năng hoặc năng lực thực tế.
- May: diễn tả khả năng có thể xảy ra (không chắc chắn).
- Might: diễn tả khả năng xảy ra thấp hơn “may”.
- Could: diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc khả năng có thể xảy ra.
Trong xin phép:
- Can → thân mật
- May → trang trọng
- Could → lịch sự, khéo léo hơn
Trân trọng!

Bài viết tương tự