Quy tắc thêm đuôi -ly để tạo trạng từ tiếng Anh

 02/07/2026
Nhiều bạn học tiếng Anh thường nghĩ chỉ cần thêm -ly vào tính từ là sẽ có trạng từ. Điều này đúng trong đa số trường hợp, nhưng vẫn có sự ngoại lệ. Dưới đây sẽ là các quy tắc thêm đuôi -ly để tạo trạng từ tiếng Anh quan trọng mà bạn phải ghi nhớ.

Nhiều bạn học tiếng Anh thường nghĩ chỉ cần thêm -ly vào tính từ là sẽ có trạng từ. Điều này đúng trong đa số trường hợp, nhưng vẫn có sự ngoại lệ. Dưới đây sẽ là các quy tắc thêm đuôi -ly để tạo trạng từ tiếng Anh quan trọng mà bạn phải ghi nhớ. Hãy cùng học nhé!

Quy tắc 1: Thêm trực tiếp -ly vào tính từ để tạo trạng từ

Đây là quy tắc thông dụng nhất khi chuyển tính từ (adjective) thành trạng từ (adverb) trong tiếng Anh. 

Trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, giúp diễn tả cách thức một hành động diễn ra.

Công thức: Adjective + -ly → Adverb

Ví dụ với từ:

  • quick → quickly (nhanh → một cách nhanh chóng)
  • slow → slowly (chậm → một cách chậm rãi)
  • careful → carefully (cẩn thận → một cách cẩn thận)
  • quiet → quietly (yên lặng → một cách nhẹ nhàng, im lặng)
  • polite → politely (lịch sự → một cách lịch sự)

Ví dụ trong câu:

  • She speaks quietly in the library. (Cô ấy nói chuyện nhỏ nhẹ trong thư viện.)
  • He finished the test quickly. (Anh ấy hoàn thành bài kiểm tra rất nhanh.)
  • The driver moved slowly through the traffic. (Tài xế di chuyển chậm rãi qua dòng xe đông đúc.)
  • Please read the instructions carefully before starting. (Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.)
  • The waiter answered politely and helped the customers. (Người phục vụ trả lời lịch sự và hỗ trợ khách hàng.)

Quy tắc 2: Tính từ kết thúc bằng -y → đổi y thành i rồi thêm -ly

Khi tính từ kết thúc bằng chữ -y, chúng ta thường đổi y thành i trước khi thêm -ly để tạo trạng từ.

Công thức: Adjective (kết thúc bằng -y) → bỏ y + ily

Ví dụ với từ:

  • happy → happily (vui vẻ → một cách vui vẻ)
  • easy → easily (dễ dàng → một cách dễ dàng)
  • angry → angrily (tức giận → một cách tức giận)
  • lucky → luckily (may mắn → một cách may mắn)

Ví dụ với câu:

  • She smiled happily when she received the good news. (Cô ấy mỉm cười vui vẻ khi nhận được tin tốt.)
  • The students completed the task easily. (Các học sinh hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.)
  • He left the room angrily after the argument. (Anh ấy rời khỏi căn phòng trong sự tức giận sau cuộc tranh cãi.)
  • Luckily, nobody was injured in the accident. (May mắn là không ai bị thương trong vụ tai nạn.)

Quy tắc 3: Tính từ kết thúc bằng -le → đổi -le thành -ly

Một số tính từ kết thúc bằng -le sẽ không chỉ thêm -ly như thông thường. Thay vào đó, chúng ta bỏ -le và thay bằng -ly để tạo trạng từ.

Công thức: Adjective (-le) → Adverb (-ly)

Ví dụ với từ:

  • possible → possibly (có thể → có lẽ)
  • terrible → terribly (khủng khiếp → một cách khủng khiếp)
  • probable → probably (có khả năng → có lẽ)
  • gentle → gently (nhẹ nhàng → một cách nhẹ nhàng)
  • simple → simply (đơn giản → một cách đơn giản)

Ví dụ trong câu:

  • It will probably rain tomorrow. (Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.)
  • He explained the lesson simply and clearly. (Anh ấy giải thích bài học một cách đơn giản và dễ hiểu.)
  • The patient was treated gently by the nurse. (Bệnh nhân được y tá chăm sóc nhẹ nhàng.)
  • The mistake affected the project terribly. (Sai lầm đó đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến dự án.)

Quy tắc 4: Tính từ kết thúc bằng -ic → thêm -ally

Đối với hầu hết các tính từ kết thúc bằng -ic, chúng ta tạo trạng từ bằng cách thêm -ally vào cuối từ. Đây là một quy tắc khá đặc biệt và thường xuất hiện trong văn viết, học thuật cũng như các bài thi tiếng Anh.

Công thức: Adjective (-ic) → Adverb (-ically)

Ví dụ với từ:

  • basic → basically (cơ bản → về cơ bản)
  • dramatic → dramatically (ấn tượng, mạnh mẽ → một cách đáng kể)
  • scientific → scientifically (mang tính khoa học → một cách khoa học)
  • automatic → automatically (tự động → một cách tự động)
  • economic → economically (kinh tế → một cách tiết kiệm/hiệu quả về kinh tế)

Ví dụ trong câu:

  • The company grew dramatically last year. (Công ty đã phát triển mạnh mẽ trong năm ngoái.)
  • The research was conducted scientifically. (Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp khoa học.)
  • Basically, the idea is quite simple. (Về cơ bản, ý tưởng này khá đơn giản.)
  • Resources must be used economically. (Nguồn lực cần được sử dụng một cách tiết kiệm và hiệu quả.)

Những trường hợp ngoại lệ

Ngoài quy tắc thêm đuôi  -ly để tạo trạng từ vẫn sẽ có một số những trường hợp ngoại lệ. Bạn sẽ cần ghi nhớ những điều này:

Với public: public → publicly (không phải publically)

Một số các từ đặc biệt:

  • good → well (tốt → tốt, giỏi)
  • fast → fast (nhanh → một cách nhanh chóng)
  • hard → hard (chăm chỉ, mạnh → một cách chăm chỉ, mạnh mẽ)
  • late → late (muộn → một cách muộn)
  • early → early (sớm → một cách sớm)

Một số từ có đuôi -ly nhưng thực chất lại là tính từ, không phải trạng từ.

  • friendly (thân thiện)
  • lovely (đáng yêu)
  • lively (sôi nổi)
  • lonely (cô đơn)
  • elderly (cao tuổi)

Đừng quên chia sẻ bài viết cùng bạn bè để cùng nhau học tiếng Anh hiệu quả hơn mỗi ngày nhé!

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100