Giới từ chỉ phương hướng được dùng để diễn tả sự di chuyển của người, vật hoặc hành động từ nơi này đến nơi khác. Đây là nhóm từ thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh cũng như các bài tập ngữ pháp, các bài thi.
Giới từ chỉ phương hướng được dùng để diễn tả sự di chuyển của người, vật hoặc hành động từ nơi này đến nơi khác. Đây là nhóm từ thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh cũng như các bài tập ngữ pháp, các bài thi. Nếu bạn chưa nắm được các giới từ này, thì hãy cùng Dream Sky học và ghi nhớ thật kỹ cách sử dụng nhé!
Giới từ chỉ phương hướng là gì?
Giới từ chỉ phương hướng trong tiếng Anh là những giới từ dùng để diễn tả hướng di chuyển của người, vật hoặc hành động từ nơi này đến nơi khác.
Có thể hiểu đơn giản: giới từ chỉ phương hướng giúp trả lời câu hỏi “đi đâu?”, “đi theo hướng nào?”, “di chuyển như thế nào?”...
Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường gặp các giới từ chỉ phương hướng sau:
- To – đến
- Into – vào trong
- Out of – ra khỏi
- Onto – lên trên bề mặt
- Off – rời khỏi, xuống khỏi
- Towards / Toward – hướng về phía
- Through – xuyên qua, đi qua bên trong
- Across – băng qua, ngang qua
- Along – dọc theo
- Past – đi ngang qua
- Around – vòng quanh
- Up – lên trên
- Down – xuống dưới
- Over – qua phía trên, vượt qua
- Under – đi/chui bên dưới
- From – từ
- Back to – quay lại
- Away from – rời xa
- Ahead – về phía trước
- Backward / Backwards – lùi về phía sau

Cách sử dụng các giới từ chỉ phương hướng có kèm ví dụ
To – đến
Cách dùng: Dùng khi muốn nói ai đó hoặc vật gì đó di chuyển đến một địa điểm, một người hoặc một vị trí cụ thể. Không dùng to với một số từ như home, here, there.
Cấu trúc: go / walk / run / drive / fly + to + địa điểm
Ví dụ:
- I go to school every day. → Tôi đi đến trường mỗi ngày.
- She walks to the park. → Cô ấy đi bộ đến công viên.
- They drive to Hanoi. → Họ lái xe đến Hà Nội.
Into – vào trong
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian.
Ví dụ:
- The cat runs into the room. → Con mèo chạy vào trong phòng.
- He puts the books into his bag. → Anh ấy đặt sách vào trong cặp.
Out of – ra khỏi
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.
- The dog runs out of the house. → Con chó chạy ra khỏi nhà.
- She takes a book out of her bag. → Cô ấy lấy một quyển sách ra khỏi cặp.
- The children come out of the classroom. → Những đứa trẻ đi ra khỏi lớp học.
Onto – lên trên bề mặt
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển lên trên một bề mặt nào đó.
Ví dụ:
- The boy jumps onto the bed. → Cậu bé nhảy lên giường.
- The cat climbs onto the table. → Con mèo trèo lên bàn.
Off – rời khỏi, xuống khỏi
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật rời khỏi một bề mặt, phương tiện hoặc vị trí.
Ví dụ:
- She gets off the bus. → Cô ấy xuống khỏi xe buýt.
- The cup falls off the table. → Cái cốc rơi khỏi bàn.
Towards / Toward – hướng về phía
Cách dùng: Dùng khi ai đó hoặc vật gì đó di chuyển về phía một người, vật hoặc địa điểm, nhưng chưa chắc đã đến nơi.
Ví dụ:
- He walks towards the school. → Anh ấy đi về phía trường học.
- The dog runs towards me. → Con chó chạy về phía tôi.
Through – xuyên qua, đi qua bên trong
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển xuyên qua bên trong một không gian.
Ví dụ:
- We walk through the tunnel. → Chúng tôi đi xuyên qua đường hầm.
- The train goes through the mountain. → Tàu hỏa đi xuyên qua ngọn núi.
Across – băng qua, ngang qua
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển từ bên này sang bên kia của một bề mặt hoặc khu vực.
Ví dụ:
- They walk across the street. → Họ đi băng qua đường.
- She swims across the river. → Cô ấy bơi qua sông.
Along – dọc theo
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển theo chiều dài của một con đường, dòng sông, bờ biển…
Ví dụ:
- We walk along the river. → Chúng tôi đi dọc theo con sông.
- He runs along the street. → Anh ấy chạy dọc theo con phố.
Past – đi ngang qua
Cách dùng: Dùng khi ai đó hoặc vật gì đó di chuyển qua một địa điểm/người/vật và tiếp tục đi.
Ví dụ:
- She walks past the shop. → Cô ấy đi ngang qua cửa hàng.
- The car drives past my house. → Chiếc xe chạy ngang qua nhà tôi.
Around – vòng quanh
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển quanh một địa điểm hoặc vật nào đó.
Ví dụ:
- The children run around the playground. → Những đứa trẻ chạy quanh sân chơi.
- We walked around the lake. → Chúng tôi đi bộ vòng quanh hồ.
Up – lên trên
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển lên vị trí cao hơn.
Ví dụ:
- He climbs up the stairs. → Anh ấy leo lên cầu thang.
- The balloon goes up into the sky. → Quả bóng bay bay lên trời.
Down – xuống dưới
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển xuống vị trí thấp hơn.
Ví dụ:
- She walks down the hill. → Cô ấy đi xuống đồi.
- The rain runs down the window. → Nước mưa chảy xuống cửa sổ.
Over – qua phía trên, vượt qua
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển qua phía trên một vật khác.
Ví dụ:
- The bird flies over the house. → Con chim bay qua phía trên ngôi nhà.
- He jumps over the fence. → Anh ấy nhảy qua hàng rào.
Under – đi/chui bên dưới
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển bên dưới một vật khác.
Ví dụ:
- The dog runs under the table. → Con chó chạy dưới gầm bàn.
- The boy crawls under the bed. → Cậu bé bò xuống dưới gầm giường.

From – từ
Cách dùng: Dùng để chỉ điểm bắt đầu của sự di chuyển.
Ví dụ:
- He comes from Vietnam. → Anh ấy đến từ Việt Nam.
- She walks from school to home. → Cô ấy đi bộ từ trường về nhà.
Back to – quay lại
Cách dùng: Dùng khi ai đó quay trở lại một địa điểm trước đó.
Ví dụ:
- She goes back to her classroom. → Cô ấy quay lại lớp học.
- We came back to the hotel. → Chúng tôi quay lại khách sạn.
Away from – rời xa
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển ra xa khỏi ai đó hoặc nơi nào đó.
Ví dụ:
- The boy runs away from the dog. → Cậu bé chạy ra xa khỏi con chó.
- Keep away from the fire. → Hãy tránh xa lửa.
Forward – tiến về phía trước
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển về phía trước.
Ví dụ:
- The car moves forward slowly. → Chiếc xe tiến về phía trước chậm rãi.
- Please step forward. → Vui lòng bước lên phía trước.
Backward / Backwards – lùi về phía sau
Backward / Backwards – lùi về phía sau
Cách dùng: Dùng khi người hoặc vật di chuyển lùi lại phía sau.
Ví dụ:
- He steps backward carefully. → Anh ấy bước lùi về phía sau cẩn thận.
- The child walks backwards. → Đứa trẻ đi lùi về phía sau.
Khi nào bạn cần sử dụng giới từ chỉ phương hướng?
Khi trong câu có hành động như: đi, chạy, nhảy, leo, bơi, lái xe, bay, bước vào, đi ra, băng qua… thì chúng ta thường cần dùng giới từ chỉ phương hướng để nói rõ di chuyển đi đâu, đi theo hướng nào hoặc đi qua đâu.
Ví dụ:
- Khi nói “Tôi đi đến trường”, trong tiếng Anh cần dùng giới từ to: I go to school.
- Khi nói “Con mèo nhảy vào trong hộp”, ta dùng into: The cat jumps into the box.
Nhờ có giới từ chỉ phương hướng, câu tiếng Anh trở nên rõ ràng, chính xác và dễ hiểu hơn.
Bài tập về giới từ chỉ phương hướng
Bài tập 1: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống
Điền các giới từ sau vào chỗ trống: to, into, out of, across, along, through, up, down
- The boy runs ______ the hill.
- The cat jumps ______ the box.
- We walk ______ the river.
- She goes ______ school every morning.
- The train goes ______ the tunnel.
- The children run ______ the classroom.
- He walks ______ the street.
- She climbs ______ the stairs.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Cậu bé đi đến trường
……………………………………………………...……………………………
- Con mèo nhảy vào trong chiếc hộp.
……………………………………………………...……………………………
- Chúng tôi đi bộ dọc theo con sông.
……………………………………………………...……………………………
- Cô ấy chạy băng qua đường.
……………………………………………………...……………………………
- Tàu hỏa đi xuyên qua đường hầm.
……………………………………………………...……………………………
