Cụm từ cố định trong tiếng Anh, hay còn gọi là Collocation, là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ thường đi cùng nhau để tạo thành một cụm diễn đạt quen thuộc. Với các cụm từ này, chúng ta không nên dịch từng từ một, mà cần hiểu và dịch theo nghĩa của cả cụm để câu văn trở nên tự nhiên, đúng ngữ cảnh hơn. Nắm được càng nhiều cụm từ cố định thì trình tiếng Anh của bạn sẽ càng được nâng cao.
Cụm từ cố định trong tiếng Anh, hay còn gọi là Collocation, là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ thường đi cùng nhau để tạo thành một cụm diễn đạt quen thuộc. Với các cụm từ này, chúng ta không nên dịch từng từ một, mà cần hiểu và dịch theo nghĩa của cả cụm để câu văn trở nên tự nhiên, đúng ngữ cảnh hơn. Nắm được càng nhiều cụm từ cố định thì trình tiếng Anh của bạn sẽ càng được nâng cao.
Cụm từ cố định là gì?
Cụm từ cố định, hay còn gọi là Collocation, là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ trong tiếng Anh. Các từ này thường đi cùng nhau để tạo thành một cụm diễn đạt quen thuộc, giúp câu nói hoặc câu viết trở nên tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Một số ví dụ về cụm từ cố định:
- make a mistake → mắc lỗi
- do homework → làm bài tập về nhà
- heavy rain → mưa lớn
- take a photo → chụp ảnh
- strong coffee → cà phê đậm
Với các cụm từ cố định, bạn có thể sẽ không phải dịch từng từ (word by word). Điều này giúp việc sử dụng tiếng Anh trở nên tự nhiên, chính xác và dễ hiểu hơn trong giao tiếp cũng như khi viết.
Phân loại cụm từ cố định trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, cụm từ cố định thường được tạo nên từ nhiều dạng kết hợp khác nhau. Khi học, các con có thể ghi nhớ theo từng nhóm để dễ hiểu và dễ sử dụng hơn.
- Động từ + Danh từ: take a photo → chụp ảnh
- Trạng từ + Tính từ: pitch black → tối đen như mực
- Tính từ + Danh từ: heavy rain → mưa to
- Danh từ + Danh từ: traffic jam → tắc đường
Việc học từ vựng tiếng Anh theo cụm từ cố định được phân nhóm sẽ giúp người học ghi nhớ từ vựng tốt hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Các cụm từ cố định thường gặp khi học tiếng Anh
Cụm với “make”
Trong tiếng Anh, “make” thường được dùng khi nói về việc tạo ra, xây dựng hoặc gây ra một điều gì đó.
- make a cake → làm bánh
My mother makes a cake every weekend. → Mẹ tôi làm bánh vào mỗi cuối tuần.
- make a mistake → mắc lỗi
Don’t worry. Everyone makes mistakes. → Đừng lo. Ai cũng có thể mắc lỗi.
- make a decision → đưa ra quyết định
We need to make a decision soon. → Chúng ta cần đưa ra quyết định sớm.
- make friends → kết bạn
She makes friends easily. → Cô ấy kết bạn rất dễ dàng.
- make noise → làm ồn
Please don’t make noise in class.→ Làm ơn đừng làm ồn trong lớp.
Cụm với “do”
Trong tiếng Anh, “do” thường được dùng với các hoạt động, công việc hằng ngày, bài tập hoặc những việc cần thực hiện.
- do homework → làm bài tập về nhà
I always do my homework after dinner. → Con luôn làm bài tập về nhà sau bữa tối.
- do exercise → tập thể dục
We should do exercise every morning. → Chúng ta nên tập thể dục mỗi buổi sáng.
- do exercises → làm bài tập
The students do exercises in their notebooks. → Các bạn học sinh làm bài tập trong vở.
- do housework → làm việc nhà
I help my mother do housework at weekends. → Con giúp mẹ làm việc nhà vào cuối tuần.
- do the dishes → rửa bát
My brother often does the dishes after dinner. → Anh trai tôi thường rửa bát sau bữa tối.
- do your best → cố gắng hết sức
Just do your best and don’t give up. → Hãy cố gắng hết sức và đừng bỏ cuộc.
Cụm từ cố định với “take”
Trong tiếng Anh, take thường được dùng trong nhiều cụm từ quen thuộc để nói về hành động thực hiện, sử dụng hoặc dành thời gian cho một việc nào đó.
- take a shower → tắm
I take a shower every morning. → Con tắm vào mỗi buổi sáng.
- take a photo → chụp ảnh
Can you take a photo of me? → Bạn có thể chụp ảnh cho tôi không?
- take a break → nghỉ giải lao
Let’s take a break. → Chúng ta nghỉ một chút nhé.
- take notes → ghi chú
Students should take notes during the lesson. → Học sinh nên ghi chú trong giờ học.
- take care of → chăm sóc
She takes care of her little brother. → Cô ấy chăm sóc em trai của mình.

Cụm từ cố định với “have”
Trong tiếng Anh, have thường được dùng trong nhiều cụm từ quen thuộc để nói về bữa ăn, trải nghiệm hoặc cảm xúc.
- have breakfast → ăn sáng
I have breakfast at 7 o’clock. → Con ăn sáng lúc 7 giờ.
- have lunch → ăn trưa
Ví dụ: We have lunch at school.
→ Chúng con ăn trưa ở trường.
- have dinner → ăn tối
My family has dinner together every evening. → Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi buổi tối.
- have fun → vui vẻ
The children have fun in the English class. → Các bạn nhỏ rất vui vẻ trong lớp tiếng Anh.
- have a good time → có khoảng thời gian vui vẻ
We had a good time at the party. → Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
Cụm từ cố định dùng trong học tập
Trong quá trình học tiếng Anh, có rất nhiều cụm từ cố định thường xuyên xuất hiện trong lớp học, bài tập và giao tiếp hằng ngày. Ghi nhớ những cụm từ này sẽ giúp các con diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về việc học.
- study hard → học chăm chỉ
- take a test → làm bài kiểm tra
- pass an exam → vượt qua kỳ thi
- fail an exam → trượt kỳ thi
- get good marks → đạt điểm tốt
- make progress → tiến bộ
- improve English → cải thiện tiếng Anh
- join a class → tham gia lớp học
- attend a lesson → tham gia buổi học
- review the lesson → ôn lại bài học
- learn new words → học từ mới
- memorize vocabulary → ghi nhớ từ vựng
- look up a word → tra từ
- check pronunciation → kiểm tra cách phát âm
- do exercises → làm bài tập
- correct mistakes → sửa lỗi
- work in pairs → làm việc theo cặp
- work in groups → làm việc theo nhóm
- give a presentation → thuyết trình
- speak confidently → nói một cách tự tin
- learn English → học tiếng Anh
- practice speaking → luyện nói
- read a book → đọc sách
- write a sentence → viết một câu
- answer a question → trả lời câu hỏi
- ask a question → đặt câu hỏi
- listen carefully → lắng nghe cẩn thận
- pay attention → chú ý

Cụm từ cố định với “get”
Trong tiếng Anh, get là một động từ rất phổ biến, thường được dùng để nói về sự thay đổi trạng thái, di chuyển hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó.
- get better → trở nên tốt hơn / khỏe hơn
I hope you get better soon.→ Mong bạn sớm khỏe hơn.
- get home → về đến nhà
My father gets home at 6 p.m. → Bố tôi về đến nhà lúc 6 giờ tối.
- get up → thức dậy
I get up at 6 o’clock every morning. → Con thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
- get dressed → mặc quần áo
She gets dressed before breakfast. → Cô ấy mặc quần áo trước bữa sáng.
- get ready → chuẩn bị sẵn sàng
We need to get ready for school. → Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng để đi học.
Lưu ý nhỏ: “get” có rất nhiều nghĩa khác nhau tùy theo cụm đi kèm, vì vậy học “get” theo cụm sẽ dễ nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.
Cụm dùng trong giao tiếp hằng ngày
- say hello = chào hỏi
- say goodbye = chào tạm biệt
- tell a story = kể chuyện
- give advice = đưa ra lời khuyên
- ask for help = nhờ giúp đỡ
- keep calm = giữ bình tĩnh
- be careful = cẩn thận
- be quiet = giữ trật tự
- make a call → gọi điện
- send a message → gửi tin nhắn
- have a talk → trò chuyện
- start a conversation → bắt đầu cuộc trò chuyện
- say sorry → nói lời xin lỗi
- say thank you → nói lời cảm ơn
- give a smile → nở một nụ cười
- make eye contact → giao tiếp bằng mắt
- shake hands → bắt tay
- wait a minute → chờ một chút
- take turns → thay phiên nhau
- follow the rules → tuân thủ quy định
Trong tiếng Anh, các cụm từ cố định xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn, sử dụng từ vựng chính xác hơn và hạn chế lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Vì vậy, khi học từ vựng, chúng ta không nên chỉ học từ đơn lẻ mà nên học theo cụm để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng hiệu quả hơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh chất lượng, phù hợp với lộ trình học của con, hãy liên hệ với Dream Sky để được tư vấn chi tiết hơn nhé!
