Việc tách âm giúp người học biết một từ gồm những phần âm nào cần đọc. Nhờ đó, các con có thể phát âm rõ ràng, chính xác hơn và tránh đọc theo cảm tính. Thông thường, để tách âm đúng, chúng ta cần quan sát nguyên âm, phụ âm và các nhóm chữ đặc biệt xuất hiện trong từ.
Đa số người học khi mới bắt đầu học tiếng Anh đều sẽ chưa biết cách đọc một từ mới sao cho chính xác. Nhiều bạn thường nhìn mặt chữ rồi đoán cách đọc theo thói quen tiếng Việt. Điều này rất dễ dẫn đến việc đọc sai âm, bỏ âm cuối, thêm âm không cần thiết hoặc nhấn sai trọng âm.
Vì vậy, việc tách âm đọc trong từ vựng là một bước rất quan trọng. Khi biết một từ gồm những phần âm nào và phần nào cần đọc rõ, người học sẽ hạn chế đọc theo cảm tính.
Tách âm đọc giống như chia một từ thành những mảnh nhỏ. Khi đọc đúng từng mảnh, chúng ta sẽ ghép được cả từ một cách chính xác.
Việc tách âm đọc còn giúp bé:

Việc tách âm đọc trong tiếng Anh không hề khó. Chỉ cần chúng ta nắm chắc kiến thức về nguyên âm và phụ âm tiếng Anh thì mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn. Bởi mỗi từ tiếng Anh đều được tạo thành từ sự kết hợp giữa các nguyên âm và phụ âm. Khi biết đâu là nguyên âm, đâu là phụ âm, người học sẽ dễ dàng quan sát cấu tạo của từ và tách từ thành các âm đọc nhỏ hơn.
Phần lớn từ vựng tiếng Anh được tạo thành từ sự kết hợp giữa nguyên âm và phụ âm.
Bạn có thể ghi nhớ các nguyên âm, phụ âm tiếng Anh sau để thực hiện tách âm đọc từ vựng chuẩn xác nhất.
/ɪ/ – thường là i, y – ví dụ: sit, big, city
/e/ – thường là e, ea – ví dụ: pen, bed, head
/æ/ – thường là a – ví dụ: cat, man, bag
/ʌ/ – thường là u, o, ou – ví dụ: cup, son, young
/ɒ/ – thường là o, a – ví dụ: dog, hot, watch
/ʊ/ – thường là oo, u, ou – ví dụ: book, put, could
/ə/ – thường là a, e, o, u, er – ví dụ: about, teacher, today, support
/iː/ – thường là ee, ea, e, ie, y – ví dụ: see, sea, me, field, happy
/ɑː/ – thường là ar, a – ví dụ: car, star, father
/ɔː/ – thường là or, aw, au, al, oor – ví dụ: door, saw, August, ball
/uː/ – thường là oo, u, ue, ew, ou – ví dụ: moon, blue, true, new, soup
/ɜː/ – thường là ir, er, ur, ear, or – ví dụ: bird, her, nurse, learn, word
/eɪ/ – thường là a, ai, ay, a_e, ei – ví dụ: day, rain, cake, eight
/aɪ/ – thường là i, y, igh, i_e, ie – ví dụ: my, bike, five, night, pie
/ɔɪ/ – thường là oi, oy – ví dụ: coin, boy, toy
/əʊ/ – thường là o, oa, ow, o_e – ví dụ: go, boat, snow, home
/aʊ/ – thường là ou, ow – ví dụ: house, now, cow
/ɪə/ – thường là ear, eer, ere, ea – ví dụ: ear, near, deer, here, idea
/eə/ – thường là air, are, ear, ere – ví dụ: air, hair, care, bear, there
/ʊə/ – thường là ure, our, oor – ví dụ: pure, tour, poor
/p/ – thường là p, pp – ví dụ: pen, happy, cup
/b/ – thường là b, bb – ví dụ: bag, rabbit, cab
/t/ – thường là t, tt, ed – ví dụ: ten, letter, looked
/d/ – thường là d, dd, ed – ví dụ: dog, middle, played
/k/ – thường là c, k, ck, ch – ví dụ: cat, kite, duck, school
/g/ – thường là g, gg, gh – ví dụ: go, egg, ghost
/f/ – thường là f, ff, ph, gh – ví dụ: fish, off, phone, laugh
/v/ – thường là v, ve, f – ví dụ: van, five, of
/θ/ – thường là th – ví dụ: three, think, bath
/ð/ – thường là th – ví dụ: this, that, mother
/s/ – thường là s, ss, c, ce, se – ví dụ: sun, class, city, face
/z/ – thường là z, zz, s, se – ví dụ: zoo, buzz, rose, please
/ʃ/ – thường là sh, s, ti, ci, ch – ví dụ: ship, sure, station, special, chef
/ʒ/ – thường là s, si, ge – ví dụ: television, vision, garage
/h/ – thường là h, wh – ví dụ: hat, hello, who
/tʃ/ – thường là ch, tch, t – ví dụ: chair, watch, nature
/dʒ/ – thường là j, g, ge, dge – ví dụ: jam, giant, age, bridge
/m/ – thường là m, mm, mb – ví dụ: man, summer, lamb
/n/ – thường là n, nn, kn, gn – ví dụ: nine, dinner, knife, sign
/ŋ/ – thường là ng, n – ví dụ: sing, song, bank
/l/ – thường là l, ll – ví dụ: leg, ball, like
/r/ – thường là r, rr, wr – ví dụ: red, sorry, write
/j/ – thường là y, u, ew – ví dụ: yes, you, use, few
/w/ – thường là w, wh – ví dụ: water, what
Trước hết cần nhớ nguyên tắc quan trọng: Mỗi âm tiết thường có một âm nguyên âm làm trung tâm. Vì vậy, khi tách từ để đọc, chúng ta cần xác định nguyên âm chính trong từng phần, sau đó quan sát các phụ âm đi xung quanh nguyên âm đó.
Dưới đây là hướng dẫn cách tách âm chi tiết:
CVC là cấu trúc gồm:
Consonant – Vowel – Consonant
(Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm)
Với những từ dạng CVC, nguyên âm thường được đọc ngắn. Những từ vựng có cấu trúc như thế này thường gặp khi trẻ mới bắt đầu học phonics.
Ví dụ:
Từ cat có 3 âm đọc. Trong đó c là phụ âm đầu, a là nguyên âm ngắn, t là phụ âm cuối.
Từ dog có 3 âm đọc. Trong đó d là phụ âm đầu, o là nguyên âm ngắn, g là phụ âm cuối.
Từ pen có 3 âm đọc. Trong đó p là phụ âm đầu, e là nguyên âm ngắn, n là phụ âm cuối.
Từ sit có 3 âm đọc. Trong đó s là phụ âm đầu, i là nguyên âm ngắn, t là phụ âm cuối.
Trong tiếng Anh, một từ thường được chia thành các âm tiết. Mỗi âm tiết thường có một âm nguyên âm chính. Âm nguyên âm này có thể đứng một mình hoặc đi cùng các phụ âm xung quanh để tạo thành một phần đọc hoàn chỉnh.
Nói đơn giản, khi tách một từ dài, chúng ta có thể tìm các âm nguyên âm chính trong từ. Mỗi âm nguyên âm thường là trung tâm của một âm tiết và nó sẽ kết hợp với phụ âm để tạo thành một âm đọc.
Ví dụ:
Trong tiếng Anh, cần chú ý khi có 2 chữ cái nguyên âm đứng cạnh nhau, chúng ta không nên vội tách ra thành 2 âm riêng. Rất nhiều trường hợp, hai nguyên âm đi cùng nhau chỉ tạo thành một âm đọc.
Tuy nhiên, không phải lúc nào 2 nguyên âm đứng cạnh nhau cũng tạo thành một âm. Có những từ, hai nguyên âm thuộc về hai âm tiết khác nhau nên cần đọc tách ra.
Ví dụ:

Khi một từ có hai phụ âm đứng giữa hai nguyên âm, trong nhiều trường hợp chúng ta có thể chia hai phụ âm đó về hai âm tiết khác nhau: phụ âm thứ nhất đi với phần trước, phụ âm thứ hai đi với phần sau.
Cách này thường gặp trong những từ có nhiều hơn một âm tiết.
Ví dụ:
Tuy nhiên, người học cần lưu ý: nếu hai phụ âm đi cùng nhau để tạo thành một âm đặc biệt như sh, ch, th, ph, thì không nên tách rời chúng. Đây là lỗi rất nhiều bạn nhỏ dễ mắc phải khi mới học phonics.
Một số nhóm phụ âm đặc biệt thường gặp là:
Ví dụ:
Chữ “e” câm ở cuối từ thường không được đọc thành âm riêng, nhưng nó có thể làm thay đổi cách đọc của nguyên âm phía trước.
Vì vậy, khi gặp những từ có chữ e đứng cuối, người học cần quan sát xem chữ e đó có phải là e câm hay không. Nếu là e câm, chúng ta không tính nó là một âm đọc riêng, mà cần chú ý đến nguyên âm đứng trước vì nguyên âm đó có thể được đọc dài hơn.
Ví dụ:
Tuy nhiên, không phải từ nào có chữ “e” cuối cũng tuân theo quy tắc này. Một số từ như have, give, love vẫn có chữ e cuối nhưng nguyên âm phía trước không đọc dài theo quy tắc thông thường. Vì vậy, với các từ đặc biệt, người học nên nghe mẫu đọc hoặc tra phiên âm IPA.
Tóm lại, để đọc đúng một từ tiếng Anh, người học không nên chỉ nhìn vào số lượng chữ cái. Thay vào đó, cần xác định nguyên âm chính, phụ âm xung quanh, các nhóm chữ đặc biệt và những trường hợp như chữ “e” câm ở cuối từ.
