Bạn thường xuyên gặp cấu trúc WISH trong các đề kiểm tra/ bài thi nhưng hay nhầm lẫn giữa các dạng? Lưu ngay công thức dưới đây để không bị mất điểm nhé.
Wish trong tiếng Anh có nghĩa là ước, mong ước, ao ước.
Trong ngữ pháp, wish thường được dùng để nói về một điều không có thật, không đúng với thực tế, hoặc một điều mình mong muốn thay đổi.
Có 3 dạng hay gặp:

Dùng để diễn tả một điều không đúng với thực tế ở hiện tại hoặc mong muốn hiện tại khác đi. Nói cách khác, khi sử dụng wish, người nói đang cảm thấy chưa hài lòng với tình huống hiện tại và mong nó thay đổi.
Cấu trúc: S + wish/wishes + S + V (quá khứ đơn)
Mặc dù đang nói về hiện tại nhưng động từ trong mệnh đề sau wish phải chia ở quá khứ đơn để thể hiện sự trái ngược với thực tế.
Ví dụ minh họa:
I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
She wishes she had more free time. (Cô ấy ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.)
Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một việc đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ và không thể thay đổi được nữa. Khi sử dụng cấu trúc này, người nói thường nhìn lại một sự việc trong quá khứ và nghĩ rằng: "Giá như lúc đó mình làm khác đi thì tốt hơn."
Cấu trúc: Wish + S + had + V3/ed
Ví dụ minh họa:
I wish I had studied harder. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn.)
They wish they hadn't missed the bus. (Họ ước mình đã không lỡ chuyến xe.)

Dùng để diễn tả mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc thay đổi trong tương lai. Ngoài ra, cấu trúc này còn được sử dụng khi người nói muốn phàn nàn một cách lịch sự về một tình huống, hành động hoặc thói quen nào đó khiến mình không hài lòng.
Cấu trúc: Wish + S + would/could + V(nt)
Ví dụ minh họa:
I wish it would stop raining. (Tôi ước trời ngừng mưa.)
She wishes she could travel abroad next year. (Cô ấy ước có thể đi du lịch nước ngoài vào năm tới.)
Ghi nhớ nhanh:
Lưu lại ngay để không mất điểm trong các bài kiểm tra và kỳ thi THPT sắp tới gần nhé
