4 vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh bạn phải nắm bắt

 16/04/2026
Trong tiếng Anh, danh từ (noun) không đứng “tự do” mà thường nằm ở 4 vị trí quan trọng trong câu. Nắm được 4 vị trí này, bạn sẽ hiểu câu nhanh hơn và viết đúng hơn.

Trong tiếng Anh, danh từ (noun) không đứng “tự do” mà thường nằm ở 4 vị trí quan trọng trong câu. Nắm được 4 vị trí này, bạn sẽ hiểu câu nhanh hơn và viết đúng hơn.

Cấu tạo của câu tiếng Anh

Có thể bạn chưa biết, một câu tiếng Anh hoàn chỉnh thường xoay quanh các thành phần chính: subject (chủ ngữ), verb (động từ), object (tân ngữ) và complement (bổ ngữ).. 

  • Subject (Chủ ngữ S): Là người hoặc vật thực hiện hành động.
  • Verb (Động từ V): Đây chính là là trung tâm của câu.
  • Object (Tân ngữ O): Là người/vật chịu tác động của hành động (chỉ có khi là ngoại động từ).
  • Complement (Bổ ngữ C): Là phần bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi sau động từ như be, seem, become…

Trong một số trường hợp, câu tiếng Anh có thể được làm ngắn gọn hơn. Nhưng tối thiểu sẽ phải có Subject + Verb (chủ ngữ và động từ). Các thành phần khác (object, complement) có thể có hoặc không, tùy loại động từ. 

Ví dụ: 

  • She runs. → S + V
  • She eats an apple. → S + V + O
  • She is beautiful. → S + V + C
  • They made him angry. → S + V + O + C

4 vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh

Danh từ trong câu tiếng Anh có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau. Tuy nhiên, sẽ có 4 vị trí được xem là quan trọng nhất mà người học cần ghi nhớ để tránh mắc lỗi khi làm bài tập hoặc giao tiếp.

Danh từ làm CHỦ NGỮ (Subject)

Vị trí: Đứng trước động từ.

Vai trò: Người /vật thực hiện hành động. Trả lời cho câu hỏi “Ai? / Cái gì?” làm hành động.

Công thức: Subject + Verb

Ví dụ:

1. Students study English every day at school. → Học sinh học tiếng Anh mỗi ngày ở trường

Trong đó: Subject: Students; Verb: study

2. Technology changes the way we live. → Công nghệ thay đổi cách chúng ta sống

Trong đó: Subject: Technology; Verb: changes

3. The new manager organizes meetings efficiently. → Người quản lý mới tổ chức các cuộc họp một cách hiệu quả

Trong đó: Subject: The new manager; Verb: organizes

Lưu ý, không phải tất cả chủ ngữ đều là danh từ. Ngoài danh từ, chủ ngữ còn có thể là đại từ (Pronoun), danh động từ (V-ing) hoặc một to-infinitive (to + V).

Danh từ làm TÂN NGỮ (Object)

Vị trí: Đứng sau động từ
Vai trò: Nhận tác động của hành động, trả lời câu hỏi: “Ai?” / “Cái gì?” chịu hành động.

Công thức: Subject + Verb + Object

Ví dụ:

1. I love music. → Tôi thích âm nhạc

  • Subject: I → Ai thực hiện hành động?
  • Verb: love → hành động gì?
  • Object: music → Ai/cái gì nhận hành động?

2. She reads books. → Cô ấy đọc sách

  • Object: books → thứ bị tác động bởi hành động “reads”

3. We planted trees in the park. → Chúng tôi trồng cây trong công viên

  • Object: trees → bị tác động bởi hành động “planted”

Danh từ làm BỔ NGỮ CHO CHỦ NGỮ (Subject Complement)

Vị trí: Đứng sau động từ “to be” (am, is, are, was, were) hoặc các linking verbs (trở thành, trông có vẻ, trở nên…) như: become, seem, appear, remain, feel…
Vai trò: Bổ sung thông tin, định nghĩa lại hoặc mô tả chủ ngữ. Trả lời câu hỏi: Chủ ngữ là gì? / Chủ ngữ trở thành gì?

Subject + be/linking verb + Noun (hoặc Pronoun)

Ví dụ:

1. She is a teacher. → Cô ấy là giáo viên

  • Bổ ngữ: a teacher → định nghĩa lại chủ ngữ “She”

2. Tom is a student. → Tom là học sinh

  • Bổ ngữ: a student → mô tả lại chủ ngữ “Tom”

3. My father became a doctor. → Bố tôi trở thành bác sĩ

  • Bổ ngữ: a doctor → nói rõ chủ ngữ “My father” đã trở thành gì

Danh từ làm BỔ NGỮ CHO TÂN NGỮ (Object Complement)

Vị trí: Đứng sau tân ngữ trong câu.

Vai trò: Giải thích, định nghĩa lại hoặc gọi tên tân ngữ. Trả lời câu hỏi: Tân ngữ là gì / trở thành gì?

Công thức:  Subject + Verb + Object + Complement (danh từ)

Ví dụ:

1. They elected him president. → Họ bầu anh ấy làm chủ tịch

  • Object: him → chịu tác động của hành động “elected”
  • Complement: president → định danh lại tân ngữ “him”

2. We call her a genius. → Chúng tôi gọi cô ấy là thiên tài

  • Object: her
  • Complement: a genius → bổ sung thông tin cho tân ngữ

3. People consider him a hero. → Mọi người coi anh ấy là anh hùng

  • Object: him
  • Complement: a hero → mô tả lại tân ngữ

Những vị trí khác của danh từ trong câu

Ngoài 4 vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh vừa được Dream Sky chia sẻ, danh từ còn có thể đứng ở các vị trí khác. Bao gồm:

1️⃣ Danh từ làm Possessive / Chủ sở hữu

  • Vị trí: đứng trước danh từ khác để chỉ sở hữu
  • Công thức: Noun + ’s + Noun
  • Ví dụ: This is Tom’s book. → Đây là sách của Tom

2️⃣ Danh từ làm Object of Preposition (Tân ngữ của giới từ)

  • Vị trí: đứng sau giới từ (in, on, at, with…)
  • Ví dụ: She is good at math. → Cô ấy giỏi toán

3️⃣ Danh từ làm Appositive (Danh từ giải thích danh từ khác)

  • Vị trí: đứng sát bên danh từ khác để giải thích hoặc bổ nghĩa
  • Ví dụ: My friend, a teacher, is coming. → Bạn tôi, một giáo viên, đang đến

4️⃣ Danh từ làm Adjective modifier (Danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác)

  • Vị trí: đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa (dạng “danh từ làm tính từ”)
  • Ví dụ: School bus → Xe buýt trường học

5️⃣ Danh từ làm Vocative (Danh từ gọi trực tiếp)

  • Vị trí: đứng trước hoặc giữa câu, dùng để gọi người/cái gì đó
  • Ví dụ: John, can you help me? → John, bạn giúp tôi được không?

Bài tập về danh từ trong câu tiếng Anh

Dựa vào kiến thức đã học, người học hãy hoàn thành các bài tập sau:

Bài 1: Gạch dưới danh từ làm CHỦ NGỮ (Subject)

Gợi ý: Gạch dưới danh từ làm chủ ngữ (ai/cái gì thực hiện hành động).

  1. The dog runs fast in the park.
  2. My sister reads a story every night.
  3. The children are playing with their toys.
  4. The teacher gives us homework every day.
  5. The sun shines brightly in the sky.

Bài 2: Gạch dưới danh từ làm TÂN NGỮ (Object)

Gợi ý: Gạch dưới danh từ làm tân ngữ (ai/cái gì chịu tác động của hành động).

  1. I eat a banana every morning.
  2. She likes chocolate ice cream.
  3. We watch a funny movie on Saturday.
  4. My father buys new books for me.
  5. They play football after school.

Bài 3: Chọn làm BỔ NGỮ CHO CHỦ NGỮ (Subject Complement)

  1. She is a __________. (teacher / dog / apple)
  2. Tom is a __________. (student / car / pencil)
  3. My mother became a __________. (doctor / cat / bag)
  4. The dog is a __________. (pet / chair / pencil)
  5. This boy is a __________. (friend / book / table)

Bài 4: Chọn danh từ làm BỔ NGỮ CHO TÂN NGỮ (Object Complement)

  1. They elected him __________. (president / cat / bag)
  2. We call her __________. (a genius / a chair / a book)
  3. People consider him __________. (a hero / a dog / a pen)
  4. The teacher made Tom __________. (class monitor / a table / a bag)
  5. My friends named the puppy __________. (Lucky / Chair / Book)

Bài 5: Ghép danh từ với giới từ (Object of Preposition)

  1. She is good at __________. (math / car / pencil)
  2. We are interested in __________. (music / table / pen)
  3. He is afraid of __________. (dogs / chair / apple)
  4. My brother is fond of __________. (chocolate / table / bag)
  5. They are excited about __________. (the trip / the chair / the pen)

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100