Muốn học tốt tiếng Anh, người học cần nắm chắc cách sử dụng To V và V-ing. Đây là một trong những phần ngữ pháp cơ bản nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt với học sinh đang trong giai đoạn xây dựng nền tảng tiếng Anh.
Muốn học tốt tiếng Anh, người học cần nắm chắc cách sử dụng To V và V-ing. Đây là một trong những phần ngữ pháp cơ bản nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt với học sinh đang trong giai đoạn xây dựng nền tảng tiếng Anh.
Nếu chưa biết khi nào dùng To V, khi nào dùng V-ing, hãy cùng Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky tìm hiểu một cách thật đơn giản và dễ nhớ nhé!
To V là gì? V-ing là gì?
Người mới học Tiếng Anh thường bị nhầm lẫn khi sử dụng To V và V-ing. Điều này dễ dẫn đến lỗi ngữ pháp, khiến câu nói thiếu tự nhiên và đôi khi làm người nghe hiểu sai ý muốn diễn đạt.
Tuy nhiên, nếu nắm được nguyên tắc cơ bản và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy việc phân biệt hai cấu trúc này trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- To V (động từ nguyên thể có ‘to’): thường diễn tả mục đích, dự định hoặc hành động người nói muốn thực hiện.
- V-ing (danh động từ): thường dùng để diễn tả sở thích, trải nghiệm, hoạt động hoặc hành động nói chung.

Cách sử dụng To V
To V thường đứng sau những động từ chỉ mong muốn, dự định hoặc kế hoạch
Khi bạn muốn nói về mục đích hoặc các kế hoạch của tương lai thì sẽ sử dụng To V.
Cấu trúc câu: S + Verb + to V
- want (muốn) → I want to improve my English.
→ Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình.
- need (cần) → You need to practice every day.
→ Bạn cần luyện tập mỗi ngày.
- hope (hy vọng) → She hopes to travel abroad next year.
→ Cô ấy hy vọng sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau.
- decide (quyết định) → They decided to join the course.
→ Họ quyết định tham gia khóa học.
- plan (lên kế hoạch) → We plan to open a new class soon.
→ Chúng tôi dự định mở một lớp học mới sớm thôi.
- promise (hứa) → He promised to help me with homework.
→ Anh ấy hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.
- agree (đồng ý) → My parents agreed to let me study online.
→ Bố mẹ tôi đồng ý cho tôi học trực tuyến.
- learn (học) → I am learning to speak English confidently.
→ Tôi đang học cách nói tiếng Anh tự tin hơn.
- try (cố gắng) → She tries to wake up early every morning.
→ Cô ấy cố gắng dậy sớm mỗi sáng.
- expect (mong đợi) → Teachers expect students to do homework on time.
→ Giáo viên mong học sinh làm bài tập đúng hạn.
- choose (lựa chọn) → He chose to study in Australia.
→ Anh ấy chọn du học tại Úc.
- would like (muốn) → I would like to order a cup of coffee.
→ Tôi muốn gọi một cốc cà phê.
To V dùng sau tính từ
Cấu trúc: S + be + adjective + to V
Một số tính từ thường đi với To V: happy, glad, excited, ready, easy, difficult, important, necessary, good…
- I am happy to see you. → Tôi rất vui khi gặp bạn.
- It is important to learn English. → Việc học tiếng Anh rất quan trọng.
- She is excited to join the class. → Cô ấy rất hào hứng khi tham gia lớp học.
To V dùng để chỉ mục đích
To V được dùng để nói lý do hoặc mục đích của một hành động, có nghĩa là “để làm gì”.
Cấu trúc câu: S + V + to + V-infinitive
- I study English to communicate with foreigners. → Tôi học tiếng Anh để giao tiếp với người nước ngoài.
- We practice every day to improve our English. → Chúng luyện tập mỗi ngày để cải thiện tiếng Anh.
- She goes to the library to read books. → Bạn ấy đến thư viện để đọc sách.

To V dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo ai làm gì đó
To V dùng sau tân ngữ để diễn tả việc ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên ai làm gì đó.
Với cách dùng này, sau động từ phải có người nhận hành động, rồi mới đến to V. Ví dụ: ask me to do, tell her to study, advise him to practice.
Cấu trúc chuẩn: S + V + O + to + V-infinitive
- ask: yêu cầu, đề nghị
My teacher asks me to do homework.
→ Cô giáo yêu cầu tôi làm bài tập về nhà.
- tell: bảo
My mother tells me to clean my room.
→ Mẹ bảo tôi dọn phòng.
- advise: khuyên
He advises me to study harder.
→ Anh ấy khuyên tôi học chăm chỉ hơn.
- order: ra lệnh
The police officer orders him to stop.
→ Cảnh sát ra lệnh cho anh ấy dừng lại.
- invite: mời
She invites me to join her birthday party.
→ Cô ấy mời tôi tham gia bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.
- encourage: khuyến khích
The teacher encourages us to speak English every day.
→ Giáo viên khuyến khích chúng tôi nói tiếng Anh mỗi ngày.
- remind: nhắc nhở
My father reminds me to bring my umbrella.
→ Bố nhắc tôi mang ô.
- want: muốn ai làm gì
I want my brother to help me.
→ Tôi muốn em trai giúp tôi.
Cách sử dụng V-ing
Dùng V-ing sau các từ chỉ cảm xúc
Khi nói về cảm xúc, sở thích hoặc thái độ của ai đó đối với một hoạt động, ta sẽ sử dụng danh động từ (V-ing).
Cấu trúc: S + động từ chỉ cảm xúc/sở thích + V-ing
Ví dụ minh họa
- I enjoy reading books.→ Tôi thích đọc sách.
- She loves singing English songs.→ Cô ấy rất thích hát các bài hát tiếng Anh.
- They like playing football after school.→ Họ thích chơi bóng đá sau giờ học.
- He hates doing homework late at night.→ Anh ấy ghét làm bài tập muộn vào buổi tối.
Dùng V-ing sau các giới từ
Sau các giới từ như in, on, at, about, after, before, for, of, with, without…, động từ thường được chia ở dạng V-ing.
Cấu trúc: Preposition + V-ing
- He left without saying goodbye. → Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.
- She is interested in learning English. → Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Anh.
- We focus on speaking English every day. → Chúng tôi tập trung vào việc nói tiếng Anh mỗi ngày.
- She goes home after finishing her class. → Cô ấy về nhà sau khi hoàn thành buổi học.

Các trường hợp dùng được cả To V và V-ing
Một số động từ có thể đi với cả To V và V-ing, nhưng nghĩa của câu sẽ thay đổi tùy theo cấu trúc sử dụng. Đây là phần ngữ pháp rất quan trọng và cũng rất dễ gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh.
Remember
- remember + V-ing: nhớ đã làm gì trong quá khứ
I remember meeting her last year. → Tôi nhớ đã gặp cô ấy vào năm ngoái.
- remember + to V: nhớ phải làm gì
Remember to lock the door before leaving. → Hãy nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài.
Forget
- forget + V-ing: quên rằng mình đã làm gì
I forgot meeting him before. → Tôi quên mất là mình đã từng gặp anh ấy trước đây.
- forget + to V: quên phải làm gì
He forgot to lock the door before leaving. → Anh ấy quên khóa cửa trước khi ra ngoài.
Stop
- stop + V-ing: dừng hẳn việc đang làm
He stopped smoking two years ago. → Anh ấy đã bỏ hút thuốc hai năm trước.
- stop + to V: dừng lại để làm việc khác
We stopped to buy some water. → Chúng tôi dừng lại để mua nước.
Try
- try + V-ing: thử làm gì đó
Try drinking more water if you feel tired. → Hãy thử uống nhiều nước hơn nếu bạn cảm thấy mệt.
- try + to V: cố gắng làm gì đó
She tried to finish the project on time. → Cô ấy cố gắng hoàn thành dự án đúng hạn.
Việc phân biệt To V và V-ing không quá khó nếu học sinh nắm được bản chất của từng cấu trúc và thường xuyên luyện tập qua ví dụ thực tế. To V thường gắn với mục đích, mong muốn, kế hoạch hoặc hành động cần thực hiện. Trong khi đó, V-ing thường dùng để nói về sở thích, trải nghiệm, hoạt động hoặc đứng sau giới từ.
Tại Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky, các con không chỉ được học ngữ pháp một cách dễ hiểu, mà còn được thực hành qua ví dụ sinh động, hoạt động tương tác và tình huống giao tiếp thực tế. Từ đó, học sinh có thể ghi nhớ kiến thức lâu hơn, sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn và tự tin hơn trong học tập cũng như giao tiếp.
Ba mẹ mong muốn con xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, học ngữ pháp dễ hiểu và giao tiếp tự tin hơn? Hãy để Dream Sky đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay!
