Từ để hỏi what: Cách sử dụng và những lưu ý khi học tiếng Anh

 03/11/2026
What là một trong những từ để hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh. What dùng để hỏi về sự vật, sự việc, thông tin, nghề nghiệp, sở thích và nhiều nội dung khác… What có thể kết hợp với những từ khác để tạo thành các câu hỏi mang ý nghĩa khác nhau.

What là một trong những từ để hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh. What dùng để hỏi về sự vật, sự việc, thông tin, nghề nghiệp, sở thích và nhiều nội dung khác… What có thể kết hợp với những từ khác để tạo thành các câu hỏi mang ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng Dream Sky học cách sử dụng từ để hỏi what trong bài viết dưới đây.

What là gì?

  • What /wɒt/ (Anh-Anh)
  • What /wʌt/ (Anh-Mỹ)
  • What là từ để hỏi trong tiếng Anh, mang nghĩa là “cái gì”, “gì”, “điều gì” hoặc “nào”, tùy thuộc vào ngữ cảnh…

What thường được sử dụng để hỏi về thông tin chưa biết, chẳng hạn như tên gọi, đồ vật, sự việc, hoạt động hoặc đặc điểm của một người hay sự vật. Trong giao tiếp, what xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu hỏi quen thuộc và đây cũng là từ để hỏi tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất.

Ví dụ:

  • What is this? – Đây là cái gì?
  • What is your name? – Bạn tên là gì?
  • What color do you like? – Bạn thích màu gì?

Cách sử dụng What trong tiếng Anh

What dùng để hỏi về sự vật, sự việc

What được sử dụng khi muốn biết một đồ vật, sự việc hoặc hành động là gì đó.

What + be + danh từ/đại từ?

Ví dụ:

  • What is that? – Kia là cái gì?
  • What are these? – Đây là những thứ gì?
  • What is your favorite subject? – Môn học yêu thích của bạn là gì?...

What + do/does/did + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ:

  • What do you want? – Bạn muốn gì?
  • What did they buy yesterday? – Họ đã mua gì hôm qua?
  • What does she eat for breakfast? – Cô ấy ăn gì vào bữa sáng?...

What dùng để hỏi về thông tin cá nhân

What thường xuất hiện trong các câu hỏi về tên, tuổi, nghề nghiệp và những thông tin cơ bản trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

  • What is your name? - Tên của bạn là gì?
  • What is your job? - Công việc của bạn là gì? 
  • What is your phone number? - Số điện thoại của bạn là gì? 
  • What is your favorite food? - Món ăn yêu thích của bạn là gì?...

What kết hợp với danh từ để đặt câu hỏi

What có thể đứng trước một danh từ (thời gian, trường học, màu sắc, đồ ăn và sở thích) để giúp câu hỏi mang ý nghĩa cụ thể hơn. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp và bài tập tiếng Anh.

Cấu trúc: What + danh từ + ...?

  • What time: Mấy giờ?
    What time do you get up? – Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  • What color: Màu gì?
    What color is your bag? – Cặp sách của bạn màu gì?
  • What day: Thứ mấy/ngày nào?
    What day is it today? – Hôm nay là thứ mấy?
  • What kind of: Loại gì?
    What kind of music do you like? – Bạn thích loại nhạc nào?
  • What size: Cỡ nào/kích thước nào?
    What size do you wear? – Bạn mặc cỡ nào?
  • What subject: Môn học nào?
    What subject do you like best? – Bạn thích môn học nào nhất?
  • What age: Độ tuổi nào?
    What age is this book suitable for? – Cuốn sách này phù hợp với độ tuổi nào?

What dùng để hỏi về lựa chọn

What được sử dụng để hỏi về sự lựa chọn, mong muốn hoặc phương án mà người nói quan tâm. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, khi muốn biết người khác thích gì, muốn làm gì hoặc muốn chọn điều gì.

Một số cấu trúc thường gặp:

What + do/does + S + want to + V?

  • What do you want to eat? – Bạn muốn ăn gì?
  • What does she want to buy? – Cô ấy muốn mua gì?
  • What do they want to do after school? – Họ muốn làm gì sau giờ học?

What + would + S + like + to V?

  • What would you like to eat? – Bạn muốn ăn gì?
  • What would she like to drink? – Cô ấy muốn uống gì?
  • What would they like to do this weekend? – Họ muốn làm gì vào cuối tuần này?

What + danh từ + do/does + S + like/prefer?

  • What food do you like? – Bạn thích món ăn nào?
  • What kind of music does she like? – Cô ấy thích thể loại nhạc nào?
  • What subject do you prefer? – Bạn thích môn học nào hơn?

Lưu ý: What thường được dùng khi phạm vi lựa chọn tương đối mở, trong khi Which thường phù hợp hơn khi người nói muốn lựa chọn giữa những phương án cụ thể.

Một số câu hỏi đặc biệt với what

Ngoài các cấu trúc thông dụng, what còn xuất hiện trong những cách diễn đạt đặc biệt, giúp người học hỏi ý kiến, đưa ra gợi ý hoặc tìm hiểu thông tin cụ thể trong giao tiếp.

What about...? – Còn... thì sao? / Hay là...?

Dùng để hỏi ý kiến, đề xuất một ý tưởng hoặc nhắc đến một phương án khác.

Ví dụ:

  • What about you? – Còn bạn thì sao?
  • What about going to the cinema? – Hay là chúng ta đi xem phim nhé?
  • What about having some pizza? – Hay là chúng ta ăn một chút pizza nhé?

What if...? – Nếu... thì sao?

Dùng để đặt ra một tình huống giả định, thường nhằm hỏi về khả năng xảy ra hoặc cách giải quyết một vấn đề.

Ví dụ:

  • What if it rains tomorrow? – Nếu ngày mai trời mưa thì sao?
  • What if we miss the bus? – Nếu chúng ta lỡ chuyến xe buýt thì sao?
  • What if she says no? – Nếu cô ấy từ chối thì sao?

What ... like? – ... như thế nào?

Dùng để hỏi về đặc điểm, tính cách hoặc tính chất của một người, sự vật hay sự việc.

Ví dụ:

  • What was the movie like? – Bộ phim đó như thế nào?
  • What is the weather like today? – Thời tiết hôm nay như thế nào?
  • What is your new teacher like? – Giáo viên mới của bạn là người như thế nào?

Phân biệt What và Which

What và Which đều có thể mang nghĩa “gì”, “nào”, nhưng cách lại có sự khác biệt. Dream Sky sẽ tiếp tục giúp bạn phân biệt what và which để tránh nhầm lẫn khi đặt câu hỏi. 

Tiêu chí

What

Which

Cách dùng phổ biến

What thường được dùng khi chưa xác định rõ các lựa chọn.

Which thường được dùng khi người nói hướng đến một nhóm lựa chọn cụ thể.

Ví dụ

What is your favorite animal?

Which animal do you prefer, a cat or a dog?

Dịch nghĩa

Con vật yêu thích của bạn là gì?

Bạn thích con vật nào hơn, mèo hay chó?

Gợi ý cách học từ để hỏi what

Để sử dụng What thành thạo, người học không nên chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt mà cần luyện tập đặt câu hỏi trong những tình huống thực tế.

  • Học theo cụm từ: Ghi nhớ các cụm quen thuộc như What time, What color, What kind of và What about.
  • Luyện đặt câu hỏi mỗi ngày: Tự đặt 3–5 câu hỏi về gia đình, trường học, sở thích hoặc hoạt động hằng ngày.
  • Kết hợp hỏi và trả lời: Ví dụ, What is your favorite food? – My favorite food is pizza.
  • Chú ý cấu trúc câu: Xác định câu hỏi cần dùng động từ to be, trợ động từ hay một cấu trúc đặc biệt.
  • Luyện giao tiếp thường xuyên: Đặt câu hỏi và trả lời thành tiếng giúp ghi nhớ cấu trúc, phản xạ và cách phát âm tự nhiên hơn.

Tại Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky, các bé được làm quen và ôn luyện những từ để hỏi phổ biến trong tiếng Anh, trong đó có what, thông qua các bài học sinh động, hoạt động thực hành và tình huống giao tiếp gần gũi. Nhờ đó, bé từng bước nắm vững cấu trúc câu hỏi, mở rộng vốn từ vựng và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như cuộc sống hằng ngày. 

Đăng ký khóa học tại Dream Sky ngay hôm nay để bé được xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, rèn luyện phản xạ giao tiếp và tự tin chinh phục những kiến thức mới cùng đội ngũ thầy cô tận tâm! 

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885