Phân biệt AGO và BEFORE: cách diễn đạt thời gian trong quá khứ

 03/11/2026
AGO và BEFORE đều được sử dụng để diễn đạt thời gian trong quá khứ, nhưng mỗi từ lại có cách dùng và ý nghĩa riêng. Vậy làm thế nào để phân biệt và sử dụng AGO, BEFORE chính xác trong tiếng Anh?

AGO và BEFORE đều được sử dụng để diễn đạt thời gian trong quá khứ, nhưng mỗi từ lại có cách dùng và ý nghĩa riêng. Vậy làm thế nào để phân biệt và sử dụng AGO, BEFORE chính xác trong tiếng Anh? Hãy cùng Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky tìm hiểu qua những ví dụ đơn giản dưới đây nhé!

AGO là gì? Cách dùng AGO

AGO: cách đây

AGO dùng để diễn tả khoảng thời gian tính ngược từ hiện tại về một thời điểm trong quá khứ.

AGO thường đứng sau cụm từ chỉ khoảng thời gian và được sử dụng với thì quá khứ đơn khi nói về sự việc đã xảy ra.

Cấu trúc: Khoảng thời gian + AGO

Ví dụ:

  • I moved to Hanoi two years ago.
    → Tôi chuyển đến Hà Nội cách đây hai năm.
  • She called me three hours ago.
    → Cô ấy gọi cho tôi cách đây ba tiếng.
  • We met a week ago.
    → Chúng tôi gặp nhau cách đây một tuần.

Một số cụm từ thường gặp với AGO:

  • A few minutes ago: Cách đây vài phút.
  • An hour ago: Cách đây một tiếng.
  • Three days ago: Cách đây ba ngày.
  • Two weeks ago: Cách đây hai tuần.
  • Five years ago: Cách đây năm năm.

BEFORE là gì? Cách dùng BEFORE trong tiếng Anh

BEFORE: trước/ trước đó

BEFORE dùng để diễn tả một sự việc xảy ra sớm hơn một thời điểm hoặc một sự việc khác.

BEFORE có thể đứng trước danh từ, cụm từ chỉ thời gian hoặc một mệnh đề. Từ này cũng có thể đứng cuối câu khi ngữ cảnh đã rõ.

Ví dụ:

  •  I always brush my teeth before bed.
    → Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.
  •  I had seen that film before.
    → Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.
  •  Please finish your homework before dinner.
    → Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

Một số cách sử dụng phổ biến với BEFORE:

  • Before school: Trước giờ học.
  • Before lunch: Trước bữa trưa.
  • Before Monday: Trước thứ Hai.
  • Before I go to bed: Trước khi tôi đi ngủ.
  • Long before: Từ rất lâu trước đó.

Phân biệt AGO và BEFORE

AGO và BEFORE đều dùng để nói về thời gian trong quá khứ, nhưng không phải ai cũng biết cách sử dụng hai từ này sao cho đúng. Chỉ một chút nhầm lẫn thôi cũng có thể khiến câu tiếng Anh của bạn trở nên thiếu chính xác.

Ví dụ 1:

  • I saw him two days ago.
    → Tôi gặp anh ấy cách đây hai ngày.
  • I saw him before the meeting.
    → Tôi gặp anh ấy trước cuộc họp.

Ở câu đầu, AGO xác định khoảng thời gian tính từ hiện tại. Ở câu thứ hai, BEFORE xác định thời điểm xảy ra sự việc so với cuộc họp.

Ví dụ 2:

  • She left an hour ago.
    → Cô ấy rời đi cách đây một tiếng.
  • She left before I arrived.
    → Cô ấy rời đi trước khi tôi đến.

Ở câu đầu, chúng ta biết cô ấy rời đi cách đây bao lâu. Ở câu thứ hai, chúng ta biết cô ấy rời đi trước một sự việc khác.

Nếu bạn đang chưa biết phân biệt AGO và BEFORE thì hãy tham khảo bảng chia sẻ của hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky:

Tiêu chí

AGO

BEFORE

Nghĩa tiếng Việt

Cách đây

Trước, trước đó

Cách dùng chính

Tính khoảng thời gian từ hiện tại về quá khứ. Trả lời cho câu hỏi “Cách đây bao lâu?”

Diễn tả sự việc xảy ra trước một thời điểm hoặc sự việc khác. Trả lời câu hỏi “Trước khi nào? Trước sự việc nào?”

Vị trí thường gặp

Đứng sau cụm từ chỉ khoảng thời gian

Đứng trước danh từ, cụm từ thời gian, mệnh đề hoặc đứng cuối câu

Cấu trúc

Khoảng thời gian + AGO

BEFORE + mốc thời gian / mệnh đề

Ví dụ

I met her two days ago. (Tôi gặp cô ấy cách đây hai ngày.)

I met her before the meeting. (Tôi gặp cô ấy trước cuộc họp.)

Cùng Dream Sky chinh phục tiếng Anh từ những kiến thức nhỏ nhất nhé! Đừng quên theo dõi fanpage Dream Sky để khám phá thêm nhiều mẹo học tiếng Anh thú vị, dễ hiểu và dễ áp dụng trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày! 

Bài tập củng cố kiến thức

Điền AGO hoặc BEFORE vào chỗ trống:

1. I bought this book two weeks ____.

  1. AGO
  2. BEFORE

2. Please wash your hands ____ dinner.

  1. AGO
  2. BEFORE

3. She called me ten minutes ____.

  1. AGO
  2. BEFORE

4. He had finished his homework ____ his mother came home.

  1. AGO
  2. BEFORE

5. We first met five years ____.

  1. AGO
  2. BEFORE

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885