Danh từ riêng trong tiếng Anh dùng để chỉ dùng để chỉ người, địa điểm, tổ chức, sự vật hoặc sự kiện có tính cụ thể nhằm phân biệt với các đối tượng cùng loại. Danh từ riêng luôn được viết hoa chữ cái đầu và có tính cá biệt/ duy nhất.
Danh từ riêng trong tiếng Anh dùng để chỉ dùng để chỉ người, địa điểm, tổ chức, sự vật hoặc sự kiện có tính cụ thể nhằm phân biệt với các đối tượng cùng loại. Danh từ riêng luôn được viết hoa chữ cái đầu và có tính cá biệt/ duy nhất. Danh từ riêng cũng được chia thành nhiều loại khác nhau. Các bạn nhỏ hãy cùng Dream Sky tìm hiểu kỹ hơn về danh từ riêng để học tiếng Anh hiệu quả hơn nhé.
Danh từ riêng là gì? Nhận diện như thế nào?
Danh từ riêng là những từ dùng để chỉ người, sự vật, sự việc, hiện tượng, địa điểm, tổ chức có tính cụ thể. Ví dụ: Văn Nam, Hà Nội, Trường Đại học Quốc gia Hà Nội, Google, Christmas…
Trong tiếng Anh, danh từ riêng được sử dụng rất phổ biến trong các bài đọc, bài viết. Tuy nhiên, người học vẫn dễ bị nhầm lẫn giữa các loại danh từ do chưa biết cách phân biệt và phân loại danh từ riêng.
Dream Sky xin chia sẻ một số mẹo giúp bạn nhận biết danh từ riêng tiếng Anh chuẩn xác như sau:
- Chỉ đối tượng cụ thể, xác định: Là tên gọi riêng, không dùng chung cho nhiều đối tượng. Ví dụ: Hồ Gươm (không phải mọi cái hồ chung chung mà là tên riêng của Hồ)
- Luôn được viết hoa chữ cái đầu. Quy tắc này được áp dụng trong tiếng Anh và cả danh từ riêng tiếng Việt. Ví dụ: London, Vietnam. Hải Minh (tên người)...
- Không mang nghĩa khái quát: Khác với danh từ chung, danh từ riêng có tính cụ thể hoá, đôi khi là duy nhất.
- Ví dụ: “city” là danh từ chung, còn “Hanoi city” là danh từ riêng.
- Không xuất hiện cùng mạo từ: Danh từ riêng tiếng Anh thường không đi kèm mạo từ a/ an nhưng đôi khi có thể dùng kèm với the. Ví dụ: She lives in Paris or the State Bank of Vietnam.

Phân loại danh từ riêng tiếng Anh và ví dụ cụ thể
Danh từ riêng tiếng Anh được phân làm các nhóm sau:
Danh từ riêng chỉ người
Danh từ riêng chỉ tên người dùng để gọi cụ thể một cá nhân, giúp phân biệt người này với người khác. Trong tiếng Anh, tên người luôn được viết hoa chữ cái đầu.
|
Loại danh từ riêng
|
Sử dụng
|
Ví dụ
|
|
Tên riêng (First name / Given name)
|
Là tên gọi cá nhân của một người.
|
John, Mary, Anna, Peter, Linda, David, Emma…
|
|
Họ (Last name / Family name / Surname)
|
Là tên dòng họ của một người.
|
Smith, Brown, Johnson, Nguyen, Tran…
|
|
Họ và tên đầy đủ (Full name)
|
Gồm tên + họ, có thể có tên đệm.
|
John Smith, Mary Johnson, William Shakespeare, Taylor Swift, Nguyen Van Nam…
|
|
Biệt danh (Nickname)
|
Tên gọi thân mật, không chính thức.
|
Tommy (Tom), Liz (Elizabeth), Mike (Michael), Katy (Katherine)...
|
|
Tên nghệ danh / bút danh (Stage name / Pen name)
|
Dùng trong nghệ thuật, văn học.
|
Shakespeare, Lady Gaga, Eminem, Mark Twain…
|
|
Tên kèm chức danh (Title + Name)
|
Chức danh đi kèm với tên người.
|
President Biden, Queen Elizabeth, Professor Smith, Doctor Brown…
|
Danh từ riêng chỉ địa lý ( Geographical names)
Tên địa lý (Geographical names) là danh từ riêng, dùng để chỉ những địa điểm cụ thể. Khi viết tiếng Anh, các tên này luôn viết hoa chữ cái đầu (và thường viết hoa tất cả các từ quan trọng).
|
Loại tên địa lý
|
Ví dụ
|
Mạo từ (the)
|
Ghi chú
|
|
Quốc gia (Countries)
|
Vietnam, England
|
❌ Không dùng the
|
Một số ngoại lệ có the: the United States, the Netherlands
|
|
Thành phố (Cities)
|
Hanoi, London
|
❌ Không dùng the
|
Áp dụng cho tất cả tên thành phố
|
|
Châu lục (Continents)
|
Asia, Europe
|
❌ Không dùng the
|
Luôn viết hoa chữ cái đầu
|
|
Sông (Rivers)
|
the Nile
|
✅ Dùng the
|
Hầu hết tên sông đều dùng the
|
|
Núi (Mountains – núi đơn lẻ)
|
Mount Everest
|
❌ Không dùng the
|
Dùng Mount + tên riêng
|
|
Biển / Đại dương (Seas / Oceans)
|
the Pacific Ocean
|
✅ Dùng the
|
Luôn dùng the
|
|
Sa mạc (Deserts)
|
the Sahara
|
✅ Dùng the
|
Áp dụng cho hầu hết sa mạc
|
Danh từ riêng chỉ tên cơ quan, tổ chức
- Công ty (Companies): Google, Microsoft, Apple, Samsung, Tesla, Amazon, Sony, Facebook, Intel, IBM
- Tổ chức quốc tế (International organizations): the United Nations, the World Health Organization, the International Monetary Fund, the European Union…
- Trường đại học (Universities): Harvard University, Oxford University, Stanford University, Massachusetts Institute of Technology…
- Ngân hàng (Banks): the World Bank, the International Bank for Reconstruction and Development, the Bank of England, the Federal Reserve…
- Chính phủ / Bộ, cơ quan nhà nước (Government / Ministries): the Ministry of Education, the Ministry of Health, the Department of Defense, the Government of Canada…

Danh từ riêng chỉ sự kiện/ ngày lễ
Lễ hội / Ngày lễ truyền thống:
- Christmas
- Tet Holiday
- Halloween
- Thanksgiving
- Lunar New Year
- Carnival
Sự kiện lịch sử
- World War I
- World War II
- The French Revolution
- The Industrial Revolution
- The American Civil War
- The Fall of the Berlin Wall
- The Great Depression
Ngày đặc biệt / Kỷ niệm
- Independence Day
- Labor Day
- Valentine’s Day
- International Women’s Day
- Earth Day
- Children’s Day
- New Year’s Day
Danh từ riêng chỉ tên tác phẩm nghệ thuật
Tên tác phẩm (Titles of works) là danh từ riêng dùng để chỉ một tác phẩm cụ thể, độc nhất, bao gồm sách, phim, bài hát, tranh, báo chí, v.v.
Ví dụ: Harry Potter, Titanic, Bohemian Rhapsody, Mona Lisa, The New York Times, The Starry Night, The Last Supper, Guernica…
Danh từ riêng chỉ thương hiệu, nhãn hiệu
Giống như tên riêng nhưng sẽ được sử dụng cho các thương hiệu, nhãn hiệu (Brand names / Trademarks) nhằm giúp công chúng hay người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và lựa chọn trên thị trường.
Ví dụ: Apple, Nike, Toyota, Samsung, Microsoft, Coca-Cola, Google, Adidas, Tesla, Sony…
Danh từ riêng chỉ tôn giáo, dân tộc, ngôn ngữ
Danh từ riêng là tên riêng dùng để chỉ một tôn giáo, một dân tộc, hay một ngôn ngữ cụ thể, mang tính duy nhất và luôn viết hoa chữ cái đầu.
Ví dụ:
- Tôn giáo: Buddhism, Christianity, Islam, Hinduism, Judaism, Sikhism…
- Dân tộc: Vietnamese, English, Japanese, Maasai, Cherokee…
Ngôn ngữ: English, Vietnamese, Japanese, French, Swahili…
Vì sao phải sử dụng đúng danh từ riêng trong tiếng Anh
Bạn cần sử dụng đúng danh từ trong tiếng Anh, đặc biệt là danh từ riêng bởi:
- Danh từ riêng giúp xác định chính xác đối tượng chính trong câu hội thoại.
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác trong văn viết, nhất là liên quan đến công việc.
- Tránh nhầm lẫn hoặc hiểu sai thông tin trong bài đọc hoặc bài nghe nói, làm bài tập tiếng Anh chuẩn xác.
- Duy trì quy tắc ngữ pháp và chính tả trong tiếng Anh từ đó giúp việc học tiếng Anh đạt hiệu quả cao hơn.
Nói tóm lại, danh từ riêng sẽ có tính CÁ THỂ và sẽ luôn được viết hoa chữ đầu tiên. Danh từ riêng cũng không dùng cùng với an/ a trong hầu hết các trường hợp nhưng vẫn có thể dùng với “the” trong một số các trường hợp. Trong một câu có thể cùng xuất hiện danh từ chung và danh từ riêng nên chúng ta cần biết cách phân biệt chính xác nhất.
Ví dụ: Hanoi is a city in Vietnam.
- Hanoi, Vietnam: danh từ riêng, chỉ địa điểm cụ thể.
- city: danh từ chung đi cùng a.
Đừng quên theo dõi Dream Sky để vui học tiếng Anh mỗi ngày bạn nhé!
