Bạn có biết không, khi mới bắt đầu học tiếng Anh, rất nhiều bạn nhỏ cảm thấy bối rối với những từ tưởng chừng đơn giản như this, that, these, those. Nhìn thì giống nhau, nghĩa cũng gần giống nhau, nhưng dùng sai một chút là mất điểm ngay.
Bạn có biết không, khi mới bắt đầu học tiếng Anh, rất nhiều bạn nhỏ cảm thấy bối rối với những từ tưởng chừng đơn giản như this, that, these, those. Nhìn thì giống nhau, nghĩa cũng gần giống nhau, nhưng dùng sai một chút là mất điểm ngay. Và nếu như bạn vẫn đang nhầm lẫn giữa “cái này”, “cái kia” hay “những cái này”, “những cái kia” thì hãy cùng Dream Sky đi học cách phân biệt nhé.
This, That, These và Those là gì?
Bạn đã từng bối rối khi không biết dùng “this” hay “that”, “these” hay “those” cho đúng không nào? Đây là lỗi rất phổ biến với người mới học tiếng Anh, đặc biệt là các bạn nhỏ.
Trong tiếng Anh, This, That, These, Those là đại từ chỉ định (Demonstratives) dùng để chỉ người hoặc vật. Thực tế, chỉ cần hiểu đúng bản chất, bạn có thể sử dụng chúng một cách cực kỳ dễ dàng.
Phân biệt nhanh This, That, These và Those
|
Từ
|
Số ít / Số nhiều
|
Khoảng cách
|
|
This
|
Số ít
|
Gần
|
|
That
|
Số ít
|
Xa
|
|
These
|
Số nhiều
|
Gần
|
|
Those
|
Số nhiều
|
Xa
|
Cách sử dụng This, That, These và Those
Trong tiếng Anh, this, that, these, those được dùng để chỉ người hoặc vật, nhưng điểm khác nhau nằm ở khoảng cách (gần – xa) và số lượng (ít – nhiều).
- This = cái này
- That = cái kia
- These = những cái này
- Those = những cái kia

This
This có nghĩa là “cái này” hoặc “người này”. Ta dùng this khi nói về một đối tượng ở gần mình.
Ví dụ:
- This is my laptop. (Đây là chiếc laptop của tôi.)
- This girl is my sister. (Cô gái này là chị/em gái của tôi.)
That
That mang nghĩa “cái kia” hoặc “người kia”, dùng khi nói về một đối tượng ở xa người nói.
Ví dụ:
- That is your house. (Đó là nhà của bạn.)
- That man is my teacher. (Người đàn ông kia là giáo viên của tôi.)
These
Khi nói đến nhiều người hoặc vật ở gần, ta dùng these (những cái này, những người này).
Ví dụ:
- These are my keys. (Đây là những chiếc chìa khóa của tôi.)
- These children are very friendly. (Những đứa trẻ này rất thân thiện.)
Those
Those được dùng cho nhiều người hoặc vật ở xa (những cái kia, những người kia).
Ví dụ:
- Those are tall buildings. (Kia là những tòa nhà cao.)
- Those students are from my class. (Những học sinh kia đến từ lớp của tôi.)
Các cách dùng khác của This, That, These và Those
Dùng để chỉ sự việc, tình huống sắp được nói tới
Ngoài ra, This, That, These và Those cũng được dùng để chỉ sự việc, tình huống đang/sắp xảy ra hoặc sắp được nói tới.
Cụ thể, chúng thường dùng để chỉ:
- Sự việc đang xảy ra
- Sự việc sắp xảy ra
- Hoặc điều sắp được đề cập đến trong câu nói
Ví dụ:
- Listen to this: I have something important to tell you.
→ Nghe này: Tôi có điều quan trọng muốn nói với bạn.
- This is what I mean.
→ Đây là điều tôi muốn nói. / Ý tôi là thế này.
- That was a great experience.
→ Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Dùng để chỉ sự việc, tình huống vừa mới hoặc đã xảy ra
Bên cạnh việc nói về hiện tại hoặc điều sắp đề cập, this, that, these, those còn được dùng để nhắc đến những sự việc vừa mới hoặc đã xảy ra trước đó.
- That / Those: dùng để nhắc lại sự việc đã xảy ra (thường ở quá khứ).
- This / These: đôi khi dùng cho sự việc vừa mới xảy ra hoặc vẫn còn “gần” về mặt cảm xúc/thời gian.
Ví dụ:
- That was an amazing trip.
→ Đó là một chuyến đi tuyệt vời.
- Those were the best days of my life.
→ Đó là những ngày tuyệt nhất trong cuộc đời tôi.
- This was not what I expected.
→ Điều này không phải là những gì tôi mong đợi.
- These were difficult times.
→ Đây là những khoảng thời gian khó khăn.

Bài tập thực hành với This, That, These và Those
Bài 1: Điền từ thích hợp (This / That / These / Those)
- ______ is my notebook.
- ______ are my friends over there.
- Can you see ______ car on the street?
- ______ is delicious! (vừa ăn xong món ăn)
- ______ were the best moments of my vacation.
- I don’t like ______ shoes you’re wearing.
- ______ is what I was talking about earlier.
- ______ flowers here smell amazing.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- (This / That) is my favorite book. → ______
- (These / Those) are beautiful pictures on the wall. → ______
- Look at (this / that) man over there. → ______
- (This / These) are really tasty cookies! → ______
- (That / Those) was an interesting story you told yesterday. → ______
Bài 3: Viết lại câu theo số ít hoặc số nhiều đúng
- This apple is sweet. → (số nhiều) ______
- That dog is friendly. → (số nhiều) ______
- These chairs are comfortable. → (số ít) ______
- Those mountains are beautiful. → (số ít) ______
