Trong tiếng Anh, danh từ (noun) là từ dùng để chỉ người, sự vật, sự việc, nơi chốn, hiện tượng, khái niệm. Và danh từ tiếng Anh được chia làm 2 dạng: danh từ chung và danh từ riêng.
Trong tiếng Anh, danh từ (noun) là từ dùng để chỉ người, sự vật, sự việc, nơi chốn, hiện tượng, khái niệm. Và danh từ tiếng Anh được chia làm 2 dạng: danh từ chung và danh từ riêng. Cùng Dream Sky phân biệt về danh từ để sử dụng chính xác trong mọi tình huống nhé.
Danh từ là gì?
Trong tiếng Anh, danh từ (noun) là từ dùng để chỉ người, sự vật, sự việc, nơi chốn, hiện tượng, khái niệm. Và để xác định danh từ thì bạn chỉ cần hỏi “What is it?”. Nếu bạn có thể hỏi “What is it?” và câu trả lời là một từ chỉ người, vật, sự việc, thì đó là danh từ.
Ví dụ minh hoạ:
- Danh từ chỉ người (Person): Dùng để chỉ tên, chức danh, nghề nghiệp hoặc người cụ thể như teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), John (Tên riêng).
- Danh từ chỉ sự vật (Thing/Object): Dùng để chỉ đồ vật, vật cụ thể như book (sách), table (bàn), computer (máy tính).
- Danh từ chỉ sự việc, hiện tượng, khái niệm (Event/Idea/Concept): Dùng để chỉ các sự kiện, hiện tượng, cảm xúc hoặc ý tưởng trừu tượng. Ví dụ như happiness (hạnh phúc), freedom (tự do), meeting (cuộc họp).

Phân biệt danh từ chung và danh từ riêng
Cùng là danh từ tiếng Anh nhưng chúng sẽ có hai dạng danh từ chung và danh từ riêng. Tiếp tục tìm hiểu để em các loại danh từ này có gì giống và khác nhau nhé.
Danh từ chung trong tiếng Anh
Danh từ chung là danh từ dùng để chỉ chung một loại người, sự vật hoặc sự việc, chứ không chỉ định một cái tên riêng cụ thể. Nó giúp chúng ta nói về mọi thứ trong cùng một nhóm, mà không nhắc đến một cá thể.
Để bạn dễ hiểu hơn thì chúng ta hãy cùng lấy một vài ví dụ:
- Khi bạn nói “dog”, bạn không chỉ một con chó cụ thể nào, mà có thể là mọi con chó trên thế giới.
- Khi nói “city”, bạn đang nói về thành phố nói chung, không phải “Hà Nội” hay “New York”.
Có một cách để bạn dễ dàng xác định được danh từ chung. Đó là những danh từ đi kèm a/an thì sẽ đều là danh từ chung. Và dĩ nhiên do là chung nên danh từ này sẽ viết bình thường, không cần viết hoa.
Ví dụ về danh từ chung:
|
Câu tiếng Anh
|
Dịch tiếng Việt
|
Danh từ chung
|
|
I have a dog.
|
Tôi có một con chó.
|
dog
|
|
She is a teacher.
|
Cô ấy là một giáo viên.
|
teacher
|
|
We visited a city last year.
|
Chúng tôi đã đi thăm một thành phố năm ngoái.
|
city
|
|
He wants an apple.
|
Anh ấy muốn một quả táo.
|
apple
|
|
There is a school near my house.
|
Có một trường học gần nhà tôi.
|
school
|
|
They saw an elephant at the zoo.
|
Họ đã thấy một con voi ở sở thú.
|
elephant
|
|
I bought a car yesterday.
|
Tôi đã mua một chiếc ô tô hôm qua.
|
car
|
Danh từ riêng trong tiếng Anh
Khác với danh từ chung, danh từ riêng sẽ dùng để chỉ tên riêng của người, địa điểm, tổ chức, ngày tháng, lễ hội…, có tính duy nhất. Nó không chỉ là một loại chung mà là một cá thể cụ thể, riêng biệt.
Cùng lấy ví dụ để bạn dễ hiểu hơn về danh từ riêng:
- John: Tên người (một người cụ thể, không phải bất kỳ ai).
- Hanoi: Tên thành phố cụ thể, không phải “city” chung.
- Amazon: Tên công ty cụ thể.
- Monday: Tên ngày trong tuần, ngày cụ thể.
- Christmas: Lễ Giáng sinh và nó là lễ hội duy nhất…
Hay như tên thật của bạn, tên được giáo viên nước ngoài đặt cho bạn ở lớp cũng đều là danh từ riêng.
Điểm nhận biết danh từ riêng:
- Có tính cá biệt, duy nhất.
- Không đi kèm a/an.
- Luôn viết in hoa.
Một số loại danh từ riêng thường gặp:
- Tên riêng của một người cụ thể: Anna, David Beckham, Albert Einstein, Beyoncé, Messi…
- Địa điểm (Quốc gia, thành phố, núi, sông, sa mạc): Việt Nam, Tokyo, Sahara Desert, Mount Everest, Paris, Nile River…
- Tổ chức (Công ty, trường học, tổ chức quốc tế): Google, IELTS The Tutors, UNICEF, Microsoft, Harvard University, NASA…
- Sự kiện / Lễ hội: Lunar New Year, Olympics, Black Friday, Christmas, Halloween, World Cup…

So sánh danh từ chung và danh từ riêng
Nếu bạn vẫn chưa thể phân biệt danh từ chung và danh từ riêng trong câu thì hãy nhìn bảng sau để so sánh chi tiết:
|
Tiêu chí
|
Danh từ chung (Common Noun)
|
Danh từ riêng (Proper Noun)
|
|
Định nghĩa
|
Chỉ chung một loại người, vật, sự việc.
|
Chỉ tên riêng, duy nhất của người, địa điểm, tổ chức, sự kiện…
|
|
Viết hoa
|
Chữ thường (trừ khi đầu câu)
|
Luôn viết hoa chữ cái đầu
|
|
Mạo từ
|
Có thể đi kèm a/an
|
Không dùng a/an, luôn chỉ một cá thể cụ thể.
|
|
Sự cụ thể
|
Chung chung, không xác định
|
Cá biệt, duy nhất
|
|
Ví dụ từ
|
dog, city, school, apple…
|
John, Hanoi, Amazon, Monday, Christmas…
|
|
Ví dụ câu
|
I have a dog.
|
John is my friend.
|
Bài tập xác định danh từ chung và danh từ riêng
Bài 1: Gạch chân dưới danh từ riêng và khoanh tròn vào danh từ chung trong câu:
- I have a dog.
- Anna is my friend.
- We visited Hanoi last summer.
- He bought an apple.
- Google is a big company.
- She likes to read books.
- Christmas is in December.
- There is a school near my house.
Bài 2: Hoàn thành câu sau bằng cách thêm a/an hoặc viết hoa nếu là danh từ riêng:
- I have ___ cat.
- ___ Paris is beautiful.
- She is ___ teacher.
- ___ David Beckham is famous.
- We celebrate ___ Lunar New Year.
- There is ___ elephant in the zoo.
