Giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ và cách sử dụng đúng

 22/05/2026
Giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ (Prepositions of Agent or Instrument) là những giới từ dùng để cho biết ai thực hiện hành động, vật gì được dùng để thực hiện hành động hoặc phương tiện nào được sử dụng để làm việc gì đó.

Giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ (Prepositions of Agent or Instrument) là những giới từ dùng để cho biết ai thực hiện hành động, vật gì được dùng để thực hiện hành động hoặc phương tiện nào được sử dụng để làm việc gì đó. Phổ biến nhất là hai giới từ by và with. Hãy cùng Dream Sky tìm hiểu về các giới từ chỉ tác nhân/công cụ và cách sử dụng đúng nhé. 

Giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ là gì?

Giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ trả lời câu hỏi: “Bằng cái gì?”, “Dùng công cụ gì?”, “Thông qua phương tiện nào?”.

Nói cách khác, giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ là những giới từ dùng để nói ai/cái gì tạo ra hành động hoặc dùng phương tiện, công cụ gì để thực hiện hành động. 

Các bạn nhỏ cần học giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ vì nhóm giới từ này giúp người học nói và viết tiếng Anh rõ nghĩa, đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn. 

Ví dụ:

  • The cake was made by my mother. → Chiếc bánh được làm bởi mẹ tôi. (Ở đây dùng by vì nói đến người thực hiện hành động.)
  • The cake was made with flour, eggs and milk. → Chiếc bánh được làm bằng bột mì, trứng và sữa. (Ở đây dùng with vì nói đến nguyên liệu/công cụ được sử dụng.)

Tổng hợp các giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ

Nhóm giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ thường gặp trong tiếng Anh gồm:

  • by – bởi, bằng
  • with – bằng, với
  • using – sử dụng
  • through – thông qua
  • via – qua, thông qua 

Ngay sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết về các giới từ chỉ tác nhân/ công cụ (cách sử dụng kèm ví dụ cụ thể).

Cách sử dụng giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ kèm ví dụ

By (bởi)

By thường được dùng để chỉ tác nhân thực hiện hành động (do ai đó làm ra), đặc biệt trong câu bị động. 

Cấu trúc thường gặp: be + V3/ed + by + người/vật thực hiện hành động

Ví dụ:

  • The cake was made by my mom. → Chiếc bánh được làm bởi mẹ tôi.
  • The room was cleaned by Nam. → Căn phòng được dọn bởi Nam.
  • The door was opened by the teacher. → Cánh cửa được mở bởi cô giáo.

By (bằng)

Ngoài nghĩa là “bởi”, by còn có nghĩa là “bằng”. By được dùng để nói về phương tiện di chuyển hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó. 

Cấu trúc thường gặp: by + phương tiện / cách thức 

Ví dụ:

  • I go to school by bike. Tôi đi học bằng xe đạp.
  • She travels by plane. Cô ấy đi du lịch bằng máy bay.
  • He paid by credit card. Anh ấy thanh toán bằng thẻ tín dụng.

With (bằng, với)

With được dùng để nói về công cụ, dụng cụ hoặc vật được dùng để làm một việc gì đó.

Cấu trúc thường gặp: Verb + with + công cụ/dụng cụ

Ví dụ:

  • I write with a pen. → Tôi viết bằng bút.
  • She eats with a spoon. → Cô ấy ăn bằng thìa.
  • He cuts paper with scissors. → Anh ấy cắt giấy bằng kéo.

Using (bằng cách sử dụng)

Đây không phải là giới từ gốc. Từ này thường được dùng để nói về công cụ, thiết bị hoặc phương pháp được dùng để làm một việc gì đó.

Cấu trúc thường gặp: Verb + using + công cụ / phương pháp

Ví dụ:

  • They draw pictures using crayons. → Họ vẽ tranh bằng bút sáp màu.
  • She takes photos using a phone. → Cô ấy chụp ảnh bằng điện thoại.
  • He makes a video using a camera. → Anh ấy làm video bằng máy quay.

Through (thông qua)

Through có nghĩa là thông qua. Từ này được dùng khi muốn nói một việc xảy ra nhờ một kênh, một cách thức hoặc một quá trình nào đó.

Cấu trúc thường gặp: Verb + through + kênh / phương tiện trung gian / hoạt động

 

Ví dụ:

  • I learned English through games. → Tôi học tiếng Anh thông qua trò chơi.
  • She knew the news through Facebook. → Cô ấy biết tin tức thông qua Facebook.
  • We learned about the event through social media. → Chúng tôi biết về sự kiện thông qua mạng xã hội.

Via (thông qua, qua)

Via có nghĩa gần giống through, thường dùng để nói về kênh liên lạc, phương tiện truyền tải hoặc tuyến đường. Từ này có tính trang trọng, thường gặp trong văn viết, thông báo, email hoặc các tình huống trang trọng khác.

Cấu trúc thường gặp: Verb + via + kênh liên lạc / phương tiện truyền tải

Ví dụ:

  • Please send it via email. → Vui lòng gửi nó qua email.
  • I contacted her via phone. → Tôi liên hệ với cô ấy qua điện thoại.
  • He sent the message via Facebook. → Anh ấy gửi tin nhắn qua Facebook.

Phân biệt “By” và “With”

By và With đều có thể dịch là “bằng”, nhưng cách dùng khác nhau. Người học cần biết cách phân biệt bywith để tránh sử dụng nhầm khi làm bài tập hoặc giao tiếp bằng tiếng Anh.

Chỉ cần nhớ cách phân biệt nhanh:

  • By dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động trong câu bị động.
  • With dùng để chỉ công cụ, dụng cụ được sử dụng.
  • By, through, via có thể dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc kênh trung gian. 

Bài tập về giới từ chỉ tác nhân hoặc công cụ

Bài tập 1: Điền giới từ phù hợp

Điền by, with, through, via, using vào chỗ trống.

  1. The letter was written ______ my father.
  2. She cut the paper ______ scissors.
  3. We traveled to Da Nang ______ train.
  4. The door was opened ______ a key.
  5. This song was sung ______ a famous singer.
  6. He learned English ______ watching cartoons.
  7. Please send the file ______ email.
  8. The cake was made ______ my mother.
  9. The boy drew a picture ______ colored pencils.
  10. They contacted me ______ phone.

Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong câu

  1. The book was written with J.K. Rowling.
  2. She opened the bottle by a knife.
  3. I go to school by a bus.
  4. The homework was done with my brother.
  5. He contacted me with email.
  6. The cake was cut by a knife.
  7. This song was sung with Lisa.
  8. They learned English by an app.

Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh

  1. Bức tranh này được vẽ bởi em gái tôi.
  2. Cô ấy cắt bánh bằng dao.
  3. Tôi đi học bằng xe đạp.
  4. Chúng tôi biết thông tin này qua mạng xã hội.
  5. Vui lòng gửi tài liệu qua email.
  6. Cánh cửa được mở bằng chìa khóa.
  7. Bài hát này được hát bởi các học sinh.
  8. Cậu bé viết bằng bút chì.

Đáp án

Bài tập 1

  1. by
  2. with
  3. by
  4. with
  5. by
  6. through / by
  7. via / by
  8. by
  9. with / using
  10. by / via

Bài tập 2:

  1. Sai: with J.K. Rowling
    Đúng: by J.K. Rowling
  2. Sai: by a knife
    Đúng: with a knife
  3. Sai: by a bus
    Đúng: by bus
  4. Sai: with my brother
    Đúng: by my brother
  5. Sai: with email
    Đúng: by email / via email
  6. Sai: by a knife
    Đúng: with a knife
  7. Sai: with Lisa
    Đúng: by Lisa
  8. Sai: by an app
    Đúng hơn: using an app / through an app

Bài tập 3:

  1. This picture was painted by my sister.
  2. She cut the cake with a knife.
  3. I go to school by bike.
  4. We learned this information through social media.
  5. Please send the document via email.
  6. The door was opened with a key.
  7. This song was sung by the students.
  8. The boy writes with a pencil.

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100