Đuôi -ity là loại từ gì?
13/01/2026
Khi học tiếng Anh, chúng ta bắt gặp rất nhiều từ có đuôi -ity. -ity là một hậu tố quen thuộc nhưng hầu hết mọi người đều không biết nó là loại từ gì (danh từ, động từ hay tính từ).
Khi học tiếng Anh, chúng ta bắt gặp rất nhiều từ có đuôi -ity. -ity là một hậu tố quen thuộc nhưng hầu hết mọi người đều không biết nó là loại từ gì (danh từ, động từ hay tính từ). Và nếu bạn chưa hiểu hết về đuôi -ity thì hãy cùng Dream Sky dành thời gian tìm hiểu ngay nhé.
Đuôi -ity là gì?
Đuôi -ity còn được gọi là hậu tố (suffix) trong tiếng Anh. Và hậu tố này rất phổ biến, dễ gặp nhưng lại ít được để ý.
Khi gắn hậu tố -ity vào sau một từ (thường là tính từ), từ đó sẽ chuyển thành danh từ trừu tượng. Danh từ này dùng để diễn tả trạng thái, tình trạng, phẩm chất hoặc đặc điểm của sự vật hay sự việc.
Dễ nhớ hơn là: Đuôi -ity còn được gọi là hậu tố danh từ hóa.
Từ có đuôi -ity là loại từ gì?
Trong tiếng Anh, từ có đuôi -ity sẽ là danh từ mang ý nghĩa trừu tượng. Và thường chúng ta sẽ thêm đuôi -ity vào tính từ để tạo ra một danh từ.
Ví dụ minh hoạ:
- active 👉 activity (sự hoạt động)
- possible 👉 possibility (khả năng)
- equal 👉equality (sự bình đẳng)
- human 👉 humanity (nhân loại / lòng nhân ái)
- curious 👉 curiosity (sự tò mò)
- real 👉 reality (thực tế)
Ghi nhớ nhanh:
- -ity = danh từ trừu tượng
- Thường dịch sang tiếng Việt là: sự / tính / trạng thái

Xác định trọng tâm trong từ có đuôi -ity
Với các từ có hậu tố -ity, việc xác định trọng âm sẽ như sau:
- -ity là một hậu tố làm thay đổi trọng âm (stress-shifting suffix).
- Khi thêm -ity vào một từ (thường là tính từ), trọng âm chính của danh từ mới sẽ luôn rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -ity.
Ví dụ minh hoạ:
- naTIONal 👉 naTIONality (quốc tịch)
- reSPONsible 👉 responsiBILity (trách nhiệm)
- eLECtric 👉 elecTRICity (điện)
- aBLE 👉 aBILity (khả năng)
- seCUre 👉 seCURity (an ninh / sự an toàn)
- vaLID 👉 vaLIDity (tính hợp lệ)
Danh sách danh từ đuôi -ity thường gặp
Sau đây là danh sách các danh từ đuôi -ity thường gặp mà bạn cần học và ghi nhớ:
Nhóm chỉ trạng thái / phẩm chất
- ability – khả năng
- activity – sự hoạt động
- reality – thực tế
- curiosity – sự tò mò
- stability – sự ổn định
- flexibility – sự linh hoạt
Nhóm chỉ tính chất – mức độ
- equality – sự bình đẳng
- honesty – sự trung thực
- validity – tính hợp lệ
- clarity – sự rõ ràng
- purity – sự thuần khiết
Nhóm chỉ khả năng / điều kiện
- possibility – khả năng
- probability – xác suất
- responsibility – trách nhiệm
- opportunity – cơ hội
Nhóm chỉ xã hội / con người
- humanity – nhân loại / lòng nhân ái
- personality – tính cách
- nationality – quốc tịch
- identity – bản sắc / danh tính
Nhóm chỉ an toàn – trật tự
- security – an ninh / sự an toàn
- authority – quyền lực / thẩm quyền
- severity – mức độ nghiêm trọng
Hy vọng với những thông tin được chia sẻ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về đuôi -ity và biết cách sử dụng hậu tố này. Nếu bạn đang muốn học tiếng Anh với giáo trình chuẩn, lộ trình bài bản và giáo viên ngoại ngữ giàu kinh nghiệm, Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky chính là lựa chọn đáng tin cậy giúp bạn nâng cao tiếng Anh một cách hiệu quả. Trân trọng!

Bài viết tương tự