Cách sử dụng who - whom [Bé đã biết hay chưa]

 22/04/2026
Who và whom đều dùng để chỉ người nhưng cách sử dụng không giống nhau. Hiện có rất nhiều bạn nhỏ chưa biết cách sử dụng who - whom do không nắm chắc kiến thức ngữ pháp. Bài viết này sẽ giúp các bạn nhỏ hiểu đúng về who - whom thông qua việc so sánh, phân biệt chính xác.

Who và whom đều dùng để chỉ người nhưng cách sử dụng không giống nhau. Hiện có rất nhiều bạn nhỏ chưa biết cách sử dụng who - whom do không nắm chắc kiến thức ngữ pháp. Bài viết này sẽ giúp các bạn nhỏ hiểu đúng về who - whom thông qua việc so sánh, phân biệt chính xác.

Who - whom là gì?

Who và whom đều có nghĩa là “ai”, dùng để chỉ người trong tiếng Anh. Đây là một trong những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng rất quan trọng.

  • Who dùng khi “ai” đóng vai trò chủ ngữ (người thực hiện hành động).
  • Whom dùng khi “ai” đóng vai trò tân ngữ (người chịu tác động của hành động).

Ví dụ minh hoạ:

  • Who is calling? (Ai đang gọi?)
  • Whom did you meet yesterday? (Bạn đã gặp ai hôm qua?)

Hiện nay, có rất nhiều người đang bị nhầm lẫn trong việc sử dụng who và whom do chưa thể phân biệt hai từ này. Điều này khiến cho các bài kiểm tra tiếng Anh không đạt điểm tối đa và có lỗ hổng về kiến thức một cách nghiêm trọng. Và nếu bạn đang rơi vào trường hợp tương tự thì hãy tiếp tục theo dõi bài viết để biết cách sử dụng who và whom chuẩn xác nhất nhé.

Cách sử dụng who - whom

Cách sử dụng who

1. Who là chủ ngữ

Who sẽ đóng vai trò là CHỦ NGỮ trong câu hỏi. Who sẽ thường đứng đầu câu, trước động từ chính và chỉ người thực hiện hành động.

Who sẽ dùng để thay thế cho he / she / they.

Cấu trúc: Who + động từ…

  • Who is your teacher? (Ai là giáo viên của bạn?)
  • Who likes milk? (Ai thích uống sữa?)
  • Who plays football after school? (Ai chơi bóng đá sau giờ học?)

2. Who là đại từ quan hệ

Who là đại từ quan hệ, dùng để nối mệnh đề và chỉ người. Và khi này, who thường sẽ đứng ở giữa danh từ và động từ (giữa câu).

Cấu trúc: Danh từ + who + động từ…

  • The boy who is running is my brother. (Cậu bé đang chạy là anh trai của mình.)
  • The girl who likes milk is my friend. (Cô bé thích uống sữa là bạn của mình.)
  • The teacher who teaches English is very kind. (Cô giáo dạy tiếng Anh rất hiền.)

Cách sử dụng whom

1. Whom là TÂN NGỮ

Whom dùng để chỉ NGƯỜI, khi người đó là tân ngữ trong câu (tức là bị tác động, được hỏi tới, được nhắc tới).

Whom dùng để thay thế cho him / her / them.

Một vài ví dụ để bạn dễ hiểu hơn: 

  • Whom did you invite to the party? → You invited him/her.
  • Whom are they waiting for? → They are waiting for them.
  • Whom does she trust the most? → She trusts him the most.

2. Whom trong mệnh đề quan hệ

Ví dụ: The boy whom I met yesterday is very nice.

  • Trong mệnh đề quan hệ: I met whom yesterday
  • Động từ met cần một tân ngữ (người được gặp).

👉 Phân tích mệnh đề quan hệ:

  • Chủ ngữ: I
  • Động từ: met
  • Tân ngữ: whom (= the boy)

👉 Kết quả: I met him yesterday → him là tân ngữ ⇒ dùng WHOM

Ví dụ khác: 

  • The woman whom I talked to is my teacher. (Người phụ nữ mà tôi đã nói chuyện cùng là giáo viên của tôi.)
     
  • The friends whom we met last year are coming back. (Những người bạn mà chúng tôi gặp năm ngoái sắp quay lại.)

3. Whom đứng sau giới từ

  • With whom did she go to the concert? (Cô ấy đã đi xem hòa nhạc với ai?)
  • To whom are you speaking? (Bạn đang nói chuyện với ai?)
  • For whom is this gift? (Món quà này dành cho ai?)

3. Whom trong câu gián tiếp

  • She asked whom I had met.(Cô ấy hỏi tôi đã gặp ai.)
  • I don’t know whom he trusts. (Tôi không biết anh ấy tin ai.)

So sánh who và whom

Tiêu chí

WHO

WHOM

Nghĩa

Ai

Ai

Dùng cho

Người làm hành động

Người bị tác động

Chức năng

Chủ ngữ

Tân ngữ

Thay bằng

he / she / they

him / her / them

Vị trí trong câu

Trước động từ

Sau động từ hoặc giới từ

Dùng trong văn nói

Rất phổ biến

Ít dùng

Dùng trong văn viết

Phổ biến hơn

Sau giới từ

❌ Không dùng

✅ Bắt buộc dùng

Lưu ý quan trọng:  Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, whom ít được dùng, đặc biệt trong văn nói. Người bản xứ thường dùng who thay cho whom, dù về mặt ngữ pháp là không hoàn toàn chuẩn.

Ví dụ:

  • Who did you meet yesterday? ✅ (rất phổ biến)
  • Whom did you meet yesterday? ✅ (trang trọng, học thuật)

Bài tập về who và whom

1: Điền who / whom vào chỗ trống.

  1. ______ is your best friend?
  2. ______ did you see at the zoo?
  3. ______ is knocking at the door?
  4. ______ are you talking to?
  5. ______ likes ice cream?

2: Khoanh tròn đáp án đúng

  1. (Who / Whom) is your English teacher?
  2. (Who / Whom) did she invite to the party?
  3. The boy (who / whom) is singing is my brother.
  4. The girl (who / whom) I met yesterday is very kind.
  5. (Who / Whom) are they waiting for?

3: Dùng who - whom để nối câu đúng

  1. The boy is my friend. I met him yesterday.
    → ______________________________________
     
  2. The girl is very kind. She helps me.
    → ______________________________________
     
  3. The teacher is strict. We talked to her.
    → ______________________________________

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100