Các loại so sánh trong tiếng Anh [công thức và cách sử dụng]

 19/01/2026
Trong tiếng Anh có 3 loại so sánh chính: So sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất. Phân biệt chính xác các phép so sánh này sẽ giúp bạn dễ dàng hoàn thành các bài tập ngữ pháp.

Trong tiếng Anh có 3 loại so sánh chính: So sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất. Phân biệt chính xác các phép so sánh này sẽ giúp bạn dễ dàng hoàn thành các bài tập ngữ pháp. Vậy công thức và cách sử dụng các phép so sánh trong tiếng Anh sẽ như thế nào? Hãy cùng Dream Sky đi tìm hiểu nhé!

So sánh trong tiếng Anh là như thế nào?

Tương tự như tiếng Việt, trong tiếng Anh cũng có phép so sánh. SO sánh trong tiếng Anh (Comparison) là cách dùng ngôn ngữ để đối chiếu, so sánh mức độ, tính chất hoặc số lượng giữa hai hoặc nhiều người/vật.

Sẽ có 3 phép so sánh cơ bản trong tiếng Anh:

  • So sánh bằng (Equality)
  • So sánh hơn (Comparative)
  • So sánh nhất (Superlative)

Nếu như bạn chưa tường tận về các phép so sánh này (cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng) thì hãy cùng Dream Sky đi tìm hiểu ngay nhé.

So sánh bằng (Equality)

So sánh bằng (Equality) được sử dụng phổ biến nhất trong văn nói và văn viết hàng ngày. Phép so sánh này được dùng khi muốn diễn tả hai người, hai sự vật hoặc hai hành động có mức độ ngang nhau về một đặc điểm nào đó như: chiều cao, tốc độ, mức độ thông minh, vẻ đẹp, khả năng,…

Cấu trúc chung: as + adjective/adverb + as

  • adjective (tính từ): dùng để so sánh đặc điểm (tall, beautiful, interesting,…)
  • adverb (trạng từ): dùng để so sánh cách thức hành động (fast, well, carefully,…)

Cách sử dụng: Hai đối tượng có mức độ ngang nhau, không có sự hơn kém giữa hai bên. Danh từ đứng sau as thường đi kèm đại từ tân ngữ (me, him, her, them,…)

Ví dụ về so sánh bằng trong tiếng Anh:

  • She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị gái mình.)
  • This exercise is as easy as the previous one. (Bài tập này dễ như bài trước.)
  • She sings as beautifully as a singer. (Cô ấy hát hay như ca sĩ.)
  • He works as hard as his colleagues. (Anh ấy làm việc chăm chỉ như các đồng nghiệp.)

Ngoài ra còn có cấu trúc so sánh phủ định: not as / not so + adjective/adverb + as (“not as … as” được dùng phổ biến hơn “not so … as” trong tiếng Anh hiện đại.)

  • This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
  • My phone is not as expensive as yours. (Điện thoại của tôi không đắt bằng của bạn.)

So sánh hơn (Comparative)

So sánh hơn (Comparative) được dùng khi so sánh hai người, hai sự vật hoặc hai hành động với nhau. Nhưng trong phép so sánh sẽ có một đối tượng có mức độ hơn đối tượng còn lại ở một khía cạnh nào đó.

Trong phép so sánh hơn, từ “than” luôn được dùng để nối hai đối tượng được so sánh.

So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn

Công thức: adjective / adverb + -er + than

Tính từ/trạng từ ngắn là:

  • Từ 1 âm tiết (big, fast, tall, short…)
  • Hoặc 2 âm tiết tận cùng bằng -y (happy, easy, busy…)

Ví dụ minh hoạ so sánh hơn với tính từ/ trạng từ ngắn:

  • This house is bigger than that one. (Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.)
  • She is happier than before. (Cô ấy hạnh phúc hơn trước đây.)
  • He runs faster than me. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
  • Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)...

Lưu ý,  khi thêm -er, cần chú ý các quy tắc gấp đôi phụ âm cuối nếu: Từ có 1 âm tiết và từ kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm.

So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài

Công thức: more + adjective / adverb + than

Tính từ/trạng từ dài là:

  • Các từ có từ 2 âm tiết trở lên
  • Không kết thúc bằng -y
  • Ví dụ: beautiful, difficult, expensive, carefully, fluently…

Ví dụ minh họa so sánh hơn với tính từ/ trạng từ dài:

  • This exercise is more difficult than the last one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)
  • She speaks English more fluently than her brother. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai.)
  • Living in the city is more expensive than living in the countryside. (Sống ở thành phố đắt đỏ hơn sống ở nông thôn.)

Lưu ý, trong so sánh hơn với trạng từ và tính từ dài sẽ không sử dụng đuôi -er. Ví dụ  ❌ more prettier → sai ✅ more beautiful → đúng

So sánh hơn kém về số lượng

So sánh hơn không chỉ dùng với tính từ/trạng từ mà còn dùng để so sánh số lượng.

Với danh từ đếm được: more / fewer + noun + than

  • I have more books than you. (Tôi có nhiều sách hơn bạn.)
  • She has more friends than her sister. (Cô ấy có nhiều bạn hơn chị gái.)
  • He makes fewer mistakes than before. (Anh ấy mắc ít lỗi hơn trước.)

Với danh từ không đếm được: more / less + noun + than

  • He drinks more water than his brother. (Anh ấy uống nhiều nước hơn em trai.)
  • She has more time than me. (Cô ấy có nhiều thời gian hơn tôi.)
  • She spends less time on social media than before.(Cô ấy dành ít thời gian cho mạng xã hội hơn trước.)

Lưu ý trong phép so sánh hơn kém về số lượng:

  • more: dùng cho cả đếm được & không đếm được
  • fewer: chỉ dùng cho danh từ đếm được
  • less: chỉ dùng cho danh từ không đếm được 

So sánh nhất (Superlative)

So sánh nhất (Superlative) được dùng khi so sánh từ 3 đối tượng trở lên, nhằm nhấn mạnh đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất về một đặc điểm nào đó.

So sánh nhất thường đi kèm “the” và cụm giới từ như: in, of, among để chỉ phạm vi so sánh.

So sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn

Công thức: the + adjective / adverb + -est

Tính từ/trạng từ ngắn là từ 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận cùng bằng -y. Ví dụ: tall, fast, big, happy, easy…

Ví dụ so sánh nhất với tính từ/ trạng từ ngắn: 

  • He is the tallest student in the class. (Cậu ấy là học sinh cao nhất trong lớp.)
  • This is the biggest room in the house. (Đây là căn phòng lớn nhất trong nhà.)
  • She is the happiest person in the team. (Cô ấy là người hạnh phúc nhất trong nhóm.)

So sánh nhất với tính từ/trạng từ dài

Công thức: the most + adjective / adverb

Tính từ/trạng từ dài là: Từ có 2 âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y. Ví dụ: beautiful, interesting, expensive, confidently, carefully…

Ví dụ so sánh nhất với tính từ/ trạng từ dài: 

  • This is the most interesting movie I’ve ever seen. (Đây là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem.)
  • She speaks the most confidently in the meeting. (Cô ấy nói chuyện tự tin nhất trong cuộc họp.)
  • This city is the most crowded in the country. (Thành phố này đông đúc nhất cả nước.)

So sánh nhất về số lượng

So sánh nhất cũng được dùng để so sánh số lượng nhiều nhất hoặc ít nhất.

Công thức so sánh nhiều nhất: the most + noun

  • She has the most friends in her class. (Cô ấy có nhiều bạn nhất trong lớp.)
  • This company has the most employees in the area. (Công ty này có nhiều nhân viên nhất trong khu vực.)

Công thức so sánh ít nhất: the least + noun 

  • He made the least mistakes in the exam. (Anh ấy mắc ít lỗi nhất trong bài kiểm tra.)
  • She has the least free time among her friends. (Cô ấy có ít thời gian rảnh nhất trong nhóm bạn.)

Lưu ý: the mostthe least dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được. Không dùng “fewest” hoặc “lessest” thay cho cấu trúc “the least + noun” trong trường hợp này.

Ngoài 3 phép so sánh bằng, hơn và nhất thì chúng ta còn có phép so sánh kép  (Double comparison) và so sánh bất quy tắc (Irregular). Nếu bạn muốn nắm chắc các kiến thức ngữ pháp này, hay đăng ký ngay khoá học tiếng Anh của Dream Sky để cùng nhau tiến bộ mỗi ngày nhé!

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình hơn 16 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 16 cơ sở trên đại bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0389350100