Trong tiếng Anh có 3 loại so sánh chính: So sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất. Phân biệt chính xác các phép so sánh này sẽ giúp bạn dễ dàng hoàn thành các bài tập ngữ pháp. Vậy công thức và cách sử dụng các phép so sánh trong tiếng Anh sẽ như thế nào? Hãy cùng Dream Sky đi tìm hiểu nhé!
Tương tự như tiếng Việt, trong tiếng Anh cũng có phép so sánh. SO sánh trong tiếng Anh (Comparison) là cách dùng ngôn ngữ để đối chiếu, so sánh mức độ, tính chất hoặc số lượng giữa hai hoặc nhiều người/vật.
Sẽ có 3 phép so sánh cơ bản trong tiếng Anh:
Nếu như bạn chưa tường tận về các phép so sánh này (cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng) thì hãy cùng Dream Sky đi tìm hiểu ngay nhé.

So sánh bằng (Equality) được sử dụng phổ biến nhất trong văn nói và văn viết hàng ngày. Phép so sánh này được dùng khi muốn diễn tả hai người, hai sự vật hoặc hai hành động có mức độ ngang nhau về một đặc điểm nào đó như: chiều cao, tốc độ, mức độ thông minh, vẻ đẹp, khả năng,…
Cấu trúc chung: as + adjective/adverb + as
Cách sử dụng: Hai đối tượng có mức độ ngang nhau, không có sự hơn kém giữa hai bên. Danh từ đứng sau as thường đi kèm đại từ tân ngữ (me, him, her, them,…)
Ví dụ về so sánh bằng trong tiếng Anh:
Ngoài ra còn có cấu trúc so sánh phủ định: not as / not so + adjective/adverb + as (“not as … as” được dùng phổ biến hơn “not so … as” trong tiếng Anh hiện đại.)
So sánh hơn (Comparative) được dùng khi so sánh hai người, hai sự vật hoặc hai hành động với nhau. Nhưng trong phép so sánh sẽ có một đối tượng có mức độ hơn đối tượng còn lại ở một khía cạnh nào đó.
Trong phép so sánh hơn, từ “than” luôn được dùng để nối hai đối tượng được so sánh.
Công thức: adjective / adverb + -er + than
Tính từ/trạng từ ngắn là:
Ví dụ minh hoạ so sánh hơn với tính từ/ trạng từ ngắn:
Lưu ý, khi thêm -er, cần chú ý các quy tắc gấp đôi phụ âm cuối nếu: Từ có 1 âm tiết và từ kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm.
Công thức: more + adjective / adverb + than
Tính từ/trạng từ dài là:
Ví dụ minh họa so sánh hơn với tính từ/ trạng từ dài:
Lưu ý, trong so sánh hơn với trạng từ và tính từ dài sẽ không sử dụng đuôi -er. Ví dụ ❌ more prettier → sai ✅ more beautiful → đúng
So sánh hơn không chỉ dùng với tính từ/trạng từ mà còn dùng để so sánh số lượng.
Với danh từ đếm được: more / fewer + noun + than
Với danh từ không đếm được: more / less + noun + than
Lưu ý trong phép so sánh hơn kém về số lượng:
So sánh nhất (Superlative) được dùng khi so sánh từ 3 đối tượng trở lên, nhằm nhấn mạnh đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất về một đặc điểm nào đó.
So sánh nhất thường đi kèm “the” và cụm giới từ như: in, of, among để chỉ phạm vi so sánh.
Công thức: the + adjective / adverb + -est
Tính từ/trạng từ ngắn là từ 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận cùng bằng -y. Ví dụ: tall, fast, big, happy, easy…
Ví dụ so sánh nhất với tính từ/ trạng từ ngắn:
Công thức: the most + adjective / adverb
Tính từ/trạng từ dài là: Từ có 2 âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y. Ví dụ: beautiful, interesting, expensive, confidently, carefully…
Ví dụ so sánh nhất với tính từ/ trạng từ dài:
So sánh nhất cũng được dùng để so sánh số lượng nhiều nhất hoặc ít nhất.
Công thức so sánh nhiều nhất: the most + noun
Công thức so sánh ít nhất: the least + noun
Lưu ý: the most và the least dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được. Không dùng “fewest” hoặc “lessest” thay cho cấu trúc “the least + noun” trong trường hợp này.
Ngoài 3 phép so sánh bằng, hơn và nhất thì chúng ta còn có phép so sánh kép (Double comparison) và so sánh bất quy tắc (Irregular). Nếu bạn muốn nắm chắc các kiến thức ngữ pháp này, hay đăng ký ngay khoá học tiếng Anh của Dream Sky để cùng nhau tiến bộ mỗi ngày nhé!

Từ khóa:
#Các loại so sánh trong tiếng Anh [công thức và cách sử dụng] #Chia sẻ kinh ngiệm #Thư viện