Bóng đá được biết đến là môn thể thao vua, không chỉ bởi tính cạnh tranh hấp dẫn mà còn vì sức lan tỏa mạnh mẽ trên toàn thế giới. Với luật chơi đơn giản, dễ tiếp cận, bóng đá phù hợp với mọi lứa tuổi, giới tính và tầng lớp xã hội. Và các bạn nhỏ tại Dream Sky cũng rất mê môn bóng đá nhé.
Dream Sky tin rằng, mỗi trận đấu là một câu chuyện đẹp về sự nỗ lực và không ngừng vươn lên. Cũng giống như hành trình học tập của các con: Từng phút cố gắng, từng ngày tích lũy kiến thức, từng bước chinh phục ước mơ lớn.

Hôm nay, chúng mình hãy cùng học tiếng Anh với chủ đề bóng đá nhé!\
🏆🏆 Việt Nam chiến thắng, Việt Nam vô địch! 🇻🇳⚽🌟
+ Football /ˈfʊtbɔːl/ – bóng đá
(Cách gọi phổ biến ở Anh và hầu hết các nước trên thế giới).
+ Soccer /ˈsɒkər/ – bóng đá
(Cách gọi phổ biến ở Mỹ, Canada và Úc).
+ Match /mætʃ/ – trận đấu
(Thường dùng cho các trận đấu chính thức).
+ Game /ɡeɪm/ – trận đấu
(Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày).
+ Team /tiːm/ – đội bóng
(Nhóm cầu thủ cùng thi đấu với nhau).
+ Player /ˈpleɪər/ – cầu thủ
(Người trực tiếp tham gia thi đấu trên sân như tiền đạo, hậu vệ, thủ môn…).
+ Coach /kəʊtʃ/ – huấn luyện viên
(Người hướng dẫn, huấn luyện và đưa ra chiến thuật cho đội bóng, không trực tiếp thi đấu trên sân).
+ Referee (Ref) /ˌrefəˈriː/ (/ref/) – trọng tài
(Người điều khiển trận đấu, đảm bảo các đội thi đấu đúng luật).
+ Goalkeeper /ˈɡəʊlˌkiːpər/ – thủ môn
(Cầu thủ đứng trong khung thành, nhiệm vụ chính là cản phá bóng và ngăn đối phương ghi bàn).
+ Substitution /ˌsʌbstɪˈtjuːʃən/ – thay người
(Việc đưa một cầu thủ ra khỏi sân và cho cầu thủ khác vào thi đấu, thường diễn ra khi cầu thủ mệt, chấn thương hoặc để thay đổi chiến thuật).
+ Extra time /ˈekstrə taɪm/ – hiệp phụ
(Thời gian thi đấu thêm khi hai đội hòa nhau sau thời gian chính thức, thường có trong các trận đấu loại trực tiếp).

+ Kick off /ˈkɪk ɒf/ – bắt đầu trận
(Thời điểm trọng tài cho trận đấu bắt đầu hoặc bắt đầu lại sau khi có bàn thắng).
+ Pass /pɑːs/ – chuyền bóng
(Hành động đưa bóng cho đồng đội bằng chân trong quá trình thi đấu).
+ Shoot /ʃuːt/ – sút bóng
(Hành động sút bóng về phía khung thành nhằm ghi bàn).
+ Goal! /ɡəʊl/ – vào!!!
(Từ dùng để thông báo hoặc reo hò khi bóng đã đi vào khung thành hợp lệ).
+ Save /seɪv/ – cản phá
(Hành động của thủ môn khi ngăn không cho bóng đi vào khung thành).
+ Corner (kick) /ˈkɔːnər (kɪk)/ – phạt góc
(Quả phạt được thực hiện khi bóng đi hết đường biên ngang và chạm cầu thủ đội phòng ngự cuối cùng).
+ Throw-in /ˈθrəʊ ɪn/ – ném biên
(Hình thức đưa bóng trở lại sân bằng tay khi bóng đi hết đường biên dọc).
+ Header /ˈhedər/ – đánh đầu
(Hành động dùng đầu để chuyền bóng hoặc dứt điểm trong trận đấu).

+ Yellow card /ˈjeləʊ kɑːd/ – thẻ vàng
(Hình thức cảnh cáo của trọng tài dành cho cầu thủ khi có hành vi phạm lỗi chưa quá nghiêm trọng, cầu thủ vẫn được thi đấu khi nhận 1 thẻ vàng, 2 thẻ vàng = 1 thẻ đỏ và sẽ phải rời sân).
+ Red card /red kɑːd/ – thẻ đỏ
(Hình phạt nặng nhất, cầu thủ bị truất quyền thi đấu và phải rời sân ngay lập tức).
+ Free kick /friː kɪk/ – đá phạt
(Quả phạt được thực hiện khi một đội bị phạm lỗi, không tính là phạt đền).
+ Penalty /ˈpenəlti/ – phạt đền
(Quả đá phạt trực tiếp từ chấm 11m khi đội phòng ngự phạm lỗi trong vòng cấm).
+ Offside /ˌɒfˈsaɪd/ – việt vị
(Lỗi xảy ra khi cầu thủ tấn công đứng dưới hàng phòng ngự đối phương tại thời điểm nhận bóng).
+ Foul /faʊl/ – phạm lỗi
(Hành vi chơi không đúng luật như kéo áo, đẩy người, đá vào chân đối phương…).
+ Handball /ˈhændbɔːl/ – lỗi chạm tay
(Lỗi xảy ra khi cầu thủ dùng tay hoặc cánh tay chạm bóng một cách không hợp lệ).
+ VAR (Video Assistant Referee) /viː eɪ ɑː/ – công nghệ hỗ trợ trọng tài
(Hệ thống video giúp trọng tài xem lại các tình huống quan trọng như bàn thắng, phạt đền, thẻ đỏ, việt vị).
+ Sending off /ˈsendɪŋ ɒf/ – truất quyền thi đấu
(Cầu thủ mắc lỗi nặng và hình phạt là buộc cầu thủ phải rời sân, thường do nhận thẻ đỏ hoặc phạm lỗi nghiêm trọng).

+ Win /wɪn/ – thắng
(Kết quả khi một đội ghi nhiều bàn hơn đối thủ và giành chiến thắng).
+ Lose /luːz/ – thua
(Kết quả khi một đội ghi ít bàn hơn đối thủ).
+ Draw /drɔː/ – hòa
(Kết quả khi hai đội có số bàn thắng bằng nhau sau thời gian thi đấu chính thức).
+ Score /skɔːr/ – tỉ số
(Số bàn thắng của mỗi đội trong trận đấu).
+ Champion /ˈtʃæmpiən/ – nhà vô địch
(Đội hoặc cầu thủ giành chiến thắng cao nhất trong một giải đấu).
+ Victory /ˈvɪktəri/ – chiến thắng
(Kết quả thắng lợi, thường dùng trong văn viết hoặc bình luận trang trọng).
+ Defeat /dɪˈfiːt/ – thất bại
(Kết quả thua trận hoặc bị đối thủ đánh bại).
+ Final score /ˈfaɪnəl skɔːr/ – tỉ số chung cuộc
(Tỉ số cuối cùng của trận đấu sau khi kết thúc toàn bộ thời gian thi đấu).
+ Clean sheet /kliːn ʃiːt/ – giữ sạch lưới
(Trận đấu mà đội bóng hoặc thủ môn không để đối phương ghi bàn).
+ Equalizer /ˈiːkwəlaɪzər/ – bàn gỡ hòa
(Bàn thắng giúp san bằng tỉ số giữa hai đội).
+ Winning goal /ˈwɪnɪŋ ɡəʊl/ – bàn thắng quyết định
(Bàn thắng mang tính quyết định giúp đội bóng giành chiến thắng).
+ Qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/ – giành quyền đi tiếp
(Đạt điều kiện để bước vào vòng đấu tiếp theo của giải).
+ Eliminated /ɪˈlɪmɪneɪtɪd/ – bị loại
(Không đủ điều kiện đi tiếp và phải dừng cuộc chơi tại giải đấu).
Tiếng Anh sẽ trở nên hiệu quả hơn khi trẻ được học thông qua vui chơi. Vì vậy, bé hãy cùng bố mẹ chơi bóng đá hoặc theo dõi những trận bóng trên tivi để vừa giải trí vừa làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên nhé!
