Home có thể là “nhà”, nhưng khi kết hợp với những từ khác, nó có thể tạo ra rất nhiều từ vựng và cụm từ với những ý nghĩa thú vị khác nhau. Hãy cùng Dream Sky khám phá những từ vựng và cụm từ tiếng Anh được tạo nên từ “home”. Đừng quên lưu lại để học và sử dụng khi cần nhé!
Home /həʊm/ là một từ rất quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để nói về nhà, mái ấm hoặc nơi một người cảm thấy mình thuộc về.
Home có thể là danh từ hoặc trạng từ trong câu:
Home là danh từ (noun): Home = nhà, mái ấm, nơi ở
Home là trạng từ (adverb): Home = về nhà, ở nhà
Tuy nhiên, tiếng Anh thú vị hơn những gì chúng ta nghĩ. “Home” không chỉ đơn giản là “nhà”. Khi đi cùng những từ khác, “home” có thể tạo thành những từ vựng và cụm từ mang ý nghĩa rất khác biệt. Cùng Dream Sky khám phá nhé!
Sau đây là 11 từ vựng với home phổ biến nhất:
1. Homework – bài tập về nhà
I have a lot of homework to do tonight.
→ Tối nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.

2. Homemade – tự làm tại nhà, đồ nhà làm
My mom made this homemade cake.
→ Mẹ tôi đã làm chiếc bánh này tại nhà.

3. Homeland – quê hương, tổ quốc
He is proud of his homeland.
→ Anh ấy tự hào về quê hương của mình.

4. Homepage – trang chủ
You can find all the information on our homepage.
→ Bạn có thể tìm thấy tất cả thông tin trên trang chủ của chúng tôi.
.jpg)
5. Homecoming – sự trở về nhà/quê hương
The soldiers celebrated their homecoming with their families.
→ Những người lính đón mừng ngày trở về cùng gia đình.
.jpg)
6. Homeless – vô gia cư
The charity helps homeless people find a safe place to live.
→ Tổ chức từ thiện giúp những người vô gia cư tìm được nơi ở an toàn.
.jpg)
7. Homeowner – chủ nhà
As a homeowner, you are responsible for maintaining your house.
→ Là chủ nhà, bạn có trách nhiệm bảo trì ngôi nhà của mình.
.jpg)
8. Hometown – quê nhà, quê hương
.jpg)
9. Homegrown – được trồng/sản xuất tại địa phương
We sell fresh homegrown vegetables.
→ Chúng tôi bán rau tươi được trồng tại địa phương.
.jpg)
10. Homebody – người thích ở nhà
I’m a bit of a homebody.
→ Tôi thuộc kiểu người khá thích ở nhà.
.jpg)
11. Homesick – nhớ nhà
She felt homesick when she first moved abroad.
→ Cô ấy cảm thấy nhớ nhà khi mới chuyển ra nước ngoài.
.jpg)
Ngoài ghép với Home, bạn cũng thường xuyên sử dụng các cụm từ cố định sau:
I’m at home now.→ Mình đang ở nhà.
It’s time to go home.→ Đến lúc về nhà rồi.
What time did you come home?→ Bạn về nhà lúc mấy giờ?
I’m going to stay home today.→ Hôm nay tôi sẽ ở nhà.
I always feel at home when I visit my grandparents.→ Tôi luôn cảm thấy thoải mái như ở nhà mỗi khi đến thăm ông bà.
Make yourself at home. Would you like some tea? → Cứ tự nhiên nhé. Bạn có muốn uống trà không?
Her story really hit close to home.→ Câu chuyện của cô ấy thực sự chạm đến cảm xúc của tôi.
Ngoài những cụm từ thông dụng, HOME còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ thú vị. Cùng tiếp tục khám phá nhé!
He works hard to bring home the bacon.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.
Her words really hit home.
→ Những lời cô ấy nói thực sự khiến tôi thấm thía.
After a long trip, there’s nothing like home.
→ Sau một chuyến đi dài, chẳng nơi nào bằng nhà.
I love travelling, but there’s no place like home.
→ Tôi thích đi du lịch, nhưng không nơi nào bằng nhà.
Home sweet home! I’m so happy to be back.
→ Không đâu bằng nhà! Mình thật vui vì đã được trở về.
We were tired, but we decided to walk all the way home.
→ Chúng tôi đã rất mệt nhưng vẫn quyết định đi bộ về tận nhà.
It was an amazing experience, definitely something to write home about.
→ Đó là một trải nghiệm tuyệt vời, chắc chắn rất đáng để kể lại.
The food was okay, but it was nothing to write home about.
→ Đồ ăn cũng ổn, nhưng chẳng có gì đặc biệt.
Chỉ một từ “HOME” thôi mà có thể mở ra cả một “ngôi nhà” từ vựng thú vị đúng không nào? Từ homework, hometown, homesick đến những cụm từ như feel at home, make yourself at home, hit home…, mỗi cách kết hợp lại mang một sắc thái và ý nghĩa riêng.
Học từ vựng theo nhóm từ và cụm từ không chỉ giúp bạn nhớ lâu hơn mà còn giúp việc sử dụng tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt hơn. Đừng quên lưu lại bài viết và cùng Dream Sky khám phá thêm những từ vựng thú vị khác nhé.
