Từ vựng và cụm từ tiếng  Anh với "Home"

 25/09/2026
Home có thể là “nhà”, nhưng khi kết hợp với những từ khác, nó có thể tạo ra rất nhiều từ vựng và cụm từ với những ý nghĩa thú vị khác nhau. Hãy cùng Dream Sky khám phá những từ vựng và cụm từ tiếng Anh được tạo nên từ “home”.

Home có thể là “nhà”, nhưng khi kết hợp với những từ khác, nó có thể tạo ra rất nhiều từ vựng và cụm từ với những ý nghĩa thú vị khác nhau. Hãy cùng Dream Sky khám phá những từ vựng và cụm từ tiếng Anh được tạo nên từ “home”. Đừng quên lưu lại để học và sử dụng khi cần nhé! 

Home là gì?

Home /həʊm/ là một từ rất quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để nói về nhà, mái ấm hoặc nơi một người cảm thấy mình thuộc về.

Home có thể là danh từ hoặc trạng từ trong câu:

Home là danh từ (noun): Home = nhà, mái ấm, nơi ở

  • My home is in Hanoi. (Nhà của tôi ở Hà Nội.)
  • I love my home. (Tôi yêu ngôi nhà của mình.)

Home là trạng từ (adverb): Home = về nhà, ở nhà

  • I’m going home. (Tôi đang về nhà.)
  • She came home late. (Cô ấy về nhà muộn.)

Tuy nhiên, tiếng Anh thú vị hơn những gì chúng ta nghĩ. “Home” không chỉ đơn giản là “nhà”. Khi đi cùng những từ khác, “home” có thể tạo thành những từ vựng và cụm từ mang ý nghĩa rất khác biệt. Cùng Dream Sky khám phá nhé! 

Từ vựng được ghép với HOME

Sau đây là 11 từ vựng với home phổ biến nhất:

1. Homework – bài tập về nhà

I have a lot of homework to do tonight.
→ Tối nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.

2. Homemade – tự làm tại nhà, đồ nhà làm

My mom made this homemade cake.
→  Mẹ tôi đã làm chiếc bánh này tại nhà.

3. Homeland – quê hương, tổ quốc

He is proud of his homeland.
→ Anh ấy tự hào về quê hương của mình.

4. Homepage – trang chủ

You can find all the information on our homepage.
→  Bạn có thể tìm thấy tất cả thông tin trên trang chủ của chúng tôi.

5. Homecoming – sự trở về nhà/quê hương

The soldiers celebrated their homecoming with their families.
→  Những người lính đón mừng ngày trở về cùng gia đình.

6. Homeless – vô gia cư

The charity helps homeless people find a safe place to live.
→  Tổ chức từ thiện giúp những người vô gia cư tìm được nơi ở an toàn.

7. Homeowner – chủ nhà

As a homeowner, you are responsible for maintaining your house.
→  Là chủ nhà, bạn có trách nhiệm bảo trì ngôi nhà của mình.

8. Hometown – quê nhà, quê hương

  • Hanoi is my hometown.
    →  Hà Nội là quê hương của tôi.
  • I often visit my hometown during the summer.
    →  Tôi thường về quê vào mùa hè.

9. Homegrown – được trồng/sản xuất tại địa phương

We sell fresh homegrown vegetables.
→  Chúng tôi bán rau tươi được trồng tại địa phương.

10. Homebody – người thích ở nhà

I’m a bit of a homebody.
→  Tôi thuộc kiểu người khá thích ở nhà.

11. Homesick – nhớ nhà

She felt homesick when she first moved abroad.
→  Cô ấy cảm thấy nhớ nhà khi mới chuyển ra nước ngoài.

Cụm từ cố định rất thông dụng

Ngoài ghép với Home, bạn cũng thường xuyên sử dụng các cụm từ cố định sau:

  • at home – ở nhà

I’m at home now.→   Mình đang ở nhà.

  • go home – về nhà

It’s time to go home.→   Đến lúc về nhà rồi.

  • come home – về nhà

What time did you come home?→   Bạn về nhà lúc mấy giờ?

  • stay home – ở nhà

I’m going to stay home today.→  Hôm nay tôi sẽ ở nhà.

  • feel at home – cảm thấy thoải mái như ở nhà

I always feel at home when I visit my grandparents.→ Tôi luôn cảm thấy thoải mái như ở nhà mỗi khi đến thăm ông bà. 

  • make yourself at home – cứ tự nhiên, đừng khách sáo

Make yourself at home. Would you like some tea? →  Cứ tự nhiên nhé. Bạn có muốn uống trà không?

  • close to home – gần gũi, chạm đến cảm xúc cá nhân

Her story really hit close to home.→  Câu chuyện của cô ấy thực sự chạm đến cảm xúc của tôi.

Những cụm từ “ăn điểm” với home

Ngoài những cụm từ thông dụng, HOME còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ thú vị. Cùng tiếp tục khám phá nhé!

  •  bring home the bacon: kiếm tiền nuôi gia đình

He works hard to bring home the bacon.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.

  • hit home: khiến ai đó thực sự thấm thía

Her words really hit home.
→ Những lời cô ấy nói thực sự khiến tôi thấm thía.

  •  nothing like home: không đâu bằng nhà

After a long trip, there’s nothing like home.
→ Sau một chuyến đi dài, chẳng nơi nào bằng nhà.

  • there’s no place like home: không nơi nào bằng nhà

I love travelling, but there’s no place like home.
→ Tôi thích đi du lịch, nhưng không nơi nào bằng nhà.

  • home sweet home: Không đâu bằng nhà

Home sweet home! I’m so happy to be back.
→ Không đâu bằng nhà! Mình thật vui vì đã được trở về.

  • go all the way home: đi/về tận nhà, đi hết quãng đường về nhà

We were tired, but we decided to walk all the way home.
→ Chúng tôi đã rất mệt nhưng vẫn quyết định đi bộ về tận nhà.

  • write home about something: một điều gì đó đáng để kể/nhắc đến

It was an amazing experience, definitely something to write home about.
→ Đó là một trải nghiệm tuyệt vời, chắc chắn rất đáng để kể lại.

  • not something to write home about: chẳng có gì đặc biệt

The food was okay, but it was nothing to write home about.
→ Đồ ăn cũng ổn, nhưng chẳng có gì đặc biệt.

Chỉ một từ “HOME” thôi mà có thể mở ra cả một “ngôi nhà” từ vựng thú vị đúng không nào? Từ homework, hometown, homesick đến những cụm từ như feel at home, make yourself at home, hit home…, mỗi cách kết hợp lại mang một sắc thái và ý nghĩa riêng.

Học từ vựng theo nhóm từ và cụm từ không chỉ giúp bạn nhớ lâu hơn mà còn giúp việc sử dụng tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt hơn. Đừng quên lưu lại bài viết và cùng Dream Sky khám phá thêm những từ vựng thú vị khác nhé.

 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885