Quá khứ phân từ là gì? Cách dùng V3 trong tiếng Anh và cách nhận biết 

 03/10/2026
Quá khứ phân từ (Past Participle) là một dạng quan trọng của động từ trong tiếng Anh, thường được ký hiệu là V3 hoặc P.P. Người học sẽ gặp quá khứ phân từ trong nhiều cấu trúc ngữ pháp như thì hoàn thành, câu bị động, mệnh đề phân từ và khi một số động từ được sử dụng như tính từ. 

Quá khứ phân từ (Past Participle) là một dạng quan trọng của động từ trong tiếng Anh, thường được ký hiệu là V3 hoặc P.P. Người học sẽ gặp quá khứ phân từ trong nhiều cấu trúc ngữ pháp như thì hoàn thành, câu bị động, mệnh đề phân từ và khi một số động từ được sử dụng như tính từ. 

Vậy quá khứ phân từ là gì, V3 được hình thành như thế nào và được sử dụng ra sao? Hãy cùng Dream Sky tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Quá khứ phân từ là gì?

Trong tiếng Anh, quá khứ phân từ (Past Participle) là một dạng của động từ, thường gọi là V3 trong tiếng Anh. Đây là dạng động từ được sử dụng để tạo nên nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng, đặc biệt là các thì hoàn thành và câu bị động.

Khi học động từ, bạn thường bắt gặp 3 dạng chính:  Động từ nguyên mẫu (V1) - Quá khứ đơn (V2) - Quá khứ phân từ (V3)

Ví dụ: 

  • eat – ate – eaten: ăn
  • write – wrote – written: viết
  • play – played – played: chơi

Cần hiểu đúng: V3 không đơn giản có nghĩa là “quá khứ”. Nó là một dạng của động từ, và ý nghĩa cũng như cách sử dụng của nó phụ thuộc vào cấu trúc câu đi kèm.

Cách thành lập quá khứ phân từ

Để thành lập quá khứ phân từ, chúng ta cần biết động từ ở trong nhóm nào. Sẽ có hai nhóm là: động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc. Cách thành lập quá khứ phân từ sẽ khác nhau.

Với động từ có quy tắc

Với phần lớn động từ có quy tắc, V3 được hình thành bằng cách thêm -ed vào động từ nguyên thể.

Ví dụ:

  • play → played → played
  • work → worked → worked
  • clean → cleaned → cleaned
  • watch → watched → watched
  • open → opened → opened

Với động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc thêm -ed để tạo quá khứ phân từ. Vì vậy, người học cần ghi nhớ dạng V3 của từng động từ.

Một số động từ bất quy tắc thường gặp:

  • go – went – gone: đi
  • see – saw – seen: nhìn thấy
  • eat – ate – eaten: ăn
  • write – wrote – written: viết
  • take – took – taken: lấy, mang
  • give – gave – given: cho
  • speak – spoke – spoken: nói
  • do – did – done: làm
  • know – knew – known: biết
  • break – broke – broken: làm vỡ
  • choose – chose – chosen: lựa chọn
  • begin – began – begun: bắt đầu
  • drink – drank – drunk: uống
  • sing – sang – sung: hát
  • drive – drove – driven: lái xe

Quá khứ phân từ được dùng để làm gì?

Dùng  các thì hoàn thành

Trong các thì hoàn thành, quá khứ phân từ V3 được đặt sau trợ động từ have/has/had để diễn tả một hành động đã hoàn thành và có mối liên hệ với một thời điểm hoặc hành động khác. 

Cấu trúc: have/has/had + V3

Ví dụ:

  • I have finished my homework.
    → Tôi đã làm xong bài tập về nhà.
  • She has visited London.
    → Cô ấy đã từng đến thăm London.
  • They had left before I arrived.
    → Họ đã rời đi trước khi tôi đến.

Dùng trong câu bị động

Quá khứ phân từ V3 là thành phần quan trọng trong câu bị động. Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn tập trung vào đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì nhấn mạnh người thực hiện hành động. 

Cấu trúc cơ bản: be + V3

Ví dụ:

  • The door was opened.
    → Cánh cửa được mở.
  • English is spoken around the world.
    → Tiếng Anh được nói trên khắp thế giới.
  • The house was built in 2020.
    → Ngôi nhà được xây dựng vào năm 2020.

Dùng như tính từ

Quá khứ phân từ V3 đôi khi được sử dụng như tính từ, dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người, vật sau khi chịu tác động của một hành động.

Khi đó, V3 không còn được hiểu đơn thuần là một động từ trong câu mà đóng vai trò bổ sung thông tin cho danh từ hoặc chủ ngữ.

Ví dụ:

  • a broken window
    →  một chiếc cửa sổ bị vỡ
  • a closed door
    →  một cánh cửa đang đóng
  • I am interested in English.
    →  Tôi hứng thú với tiếng Anh.

Các thì hoàn thành sử dụng quá khứ phân từ

Có 3 thì hoàn thành thường gặp sẽ sử dụng quá khứ phân từ V3:

Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect

Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ với hiện tại. Thì này cũng thường dùng để nói về kinh nghiệm, kết quả của một hành động hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.

Cấu trúc: S + have/has + V3 + O

Ví dụ:

  • I have finished my homework.
    → Tôi đã làm xong bài tập về nhà.
  • She has visited London.
    → Cô ấy đã từng đến London.

Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect

Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Khi có hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ, Past Perfect giúp xác định hành động nào xảy ra trước.

Cấu trúc: S + had + V3 + O

Ví dụ:

  • They had left before I arrived.
    → Họ đã rời đi trước khi tôi đến.
  • She had finished her homework before dinner.
    → Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước bữa tối.

Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect

Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.

Cấu trúc: S + will have + V3 + O

Ví dụ:

  • I will have finished my work by 6 p.m.
    → Tôi sẽ hoàn thành công việc trước 6 giờ tối.
  • They will have arrived by tomorrow.
    → Họ sẽ đến nơi trước ngày mai.

Cách nhận biết quá khứ phân từ V3

Để nhận biết V3 trong câu, người học có thể chú ý đến cấu trúc mà động từ tham gia. V3 thường xuất hiện sau:

  • have/has/had → thường tạo thành các thì hoàn thành.
  • be → thường được sử dụng trong câu bị động.
  • Một số động từ liên kết như be → V3 có thể đóng vai trò như tính từ để mô tả trạng thái.

Tuy nhiên, không phải cứ thấy một từ có đuôi -ed là chắc chắn đó là V3. Với động từ có quy tắc, V2 và V3 thường giống nhau về hình thức, vì vậy cần dựa vào vị trí và cấu trúc của từ trong câu để xác định chức năng của nó.

Nói tóm lại: Quá khứ phân từ (V3/Past Participle) là dạng thứ ba của động từ. V3 được sử dụng chủ yếu trong các thì hoàn thành, câu bị động và một số trường hợp đóng vai trò như tính từ. Nắm chắc V3 sẽ giúp người học sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt khi học các thì và câu bị động.

Bài tập củng cố kiến thức

Tiếp theo hãy cùng Dream Sky đi thực hiện các bài tập về quá khứ phân từ V3 để nắm chắc kiến thức hơn nhé!

Điền dạng V3 của động từ trong ngoặc vào chỗ trống:

  1. I have _______ this movie before. (see)
  2. She has _______ her room. (clean)
  3. We have _______ a new song. (sing)
  4. He has _______ the book. (read)
  5. They have _______ the window. (break)

Viết quá khứ phân từ (V3) của các động từ sau:

  1. give → _______
  2. speak → _______
  3. do → _______
  4. know → _______
  5. break → _______
  6. choose → _______
  7. drive → _______
  8. begin → _______
  9. sing → _______
  10. clean → _______
  11. watch → _______
  12. open → _______

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885