Price – Cost có gì khác nhau? Cách phân biệt và sử dụng

 01/10/2026
Price và Cost đều có thể mang nghĩa “giá, chi phí” nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Vậy bạn có biết khi nào dùng Price và khi nào dùng Cost? Nếu chưa hiểu rõ thì hãy cùng Dream Sky đi tìm hiểu để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập và giúp giao tiếp chuẩn hơn nhé!

Price và Cost đều có thể mang nghĩa “giá, chi phí” nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Vậy bạn có biết khi nào dùng Price và khi nào dùng Cost? Nếu chưa hiểu rõ thì hãy cùng Dream Sky đi tìm hiểu để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập và giúp giao tiếp chuẩn hơn nhé!

Price là gì? Cách dùng Price

Price là là danh từ

Price /praɪs/ = giá, mức giá (số tiền được yêu cầu hoặc phải trả để mua một thứ gì đó.). Trong từ điển Cambridge định nghĩa price là số tiền bạn trả để mua một thứ.

Cấu trúc thường gặp với price 

the price of + noun

The price of this phone is quite high. 
→ Giá của chiếc điện thoại này khá cao.

price + be + số tiền

The price is $50.
→ Giá là 50 đô.

at a high/low price

They bought the house at a very low price.
→ Họ mua ngôi nhà với mức giá rất thấp.

Price cũng có thể là động từ

Nếu là động từ, price có nghĩa là định giá, đặt giá.

The company priced the product at $100.
→ Công ty định giá sản phẩm ở mức 100 đô.

 

Cost là gì? Cách dùng Cost

Cost là danh từ

Cost /kɒst/ có nghĩa là chi phí, khoản tiền cần bỏ ra để mua, làm hoặc thực hiện một việc.

  • The cost of living is rising.
    → Chi phí sinh hoạt đang tăng.
  • We need to reduce our costs.
    → Chúng ta cần giảm chi phí.
  • What is the cost of the project?
    → Chi phí của dự án là bao nhiêu?

Cost là động từ

Cost khi này sẽ có nghĩ là khiến ai đó phải trả một khoản tiền

Cấu trúc câu: cost + someone + money

  • The trip cost me $500.
    → Chuyến đi tiêu tốn của tôi 500 đô.
  • How much does it cost?
    → Nó có giá bao nhiêu?

Sự khác biệt giữa Price và Cost: Điểm khác nhau quan trọng

Để dễ phân biệt Price và Cost, hãy hình dung tình huống giữa người mua và người bán.

  • Price = giá bán/giá niêm yết của một sản phẩm hoặc dịch vụ, tức số tiền người mua phải trả để sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ đó.
  • Cost = chi phí, tức số tiền cần bỏ ra để sản xuất, thực hiện hoặc có được một sản phẩm, dịch vụ.

Ví dụ: Giả sử một chiếc áo được bán với giá 35 USD:

  • Price = $35 → Đây là giá bán của chiếc áo. Người mua cần trả 35 USD để mua sản phẩm.
  • Cost = $20 → Đây có thể là chi phí sản xuất chiếc áo mà người bán phải bỏ ra.

Lưu ý: Cost cũng có thể dùng để nói về số tiền một người phải trả để có được thứ gì đó, không nhất thiết chỉ là chi phí sản xuất.

Ví dụ: The trip cost me $500. → Chuyến đi tốn của tôi 500 USD.

 

Price và Cost có thể thay thế nhau không?

Khi người nói chỉ đơn giản muốn hỏi một món đồ có giá bao nhiêu, price và cost đôi khi đều được sử dụng.

  • How much is this watch?
    → Chiếc đồng hồ này giá bao nhiêu?
  • What is the price of this watch?
    → Giá của chiếc đồng hồ này là bao nhiêu?
  • How much does this watch cost?
    → Chiếc đồng hồ này có giá bao nhiêu?

Tuy nhiên, Price và Cost không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Khi nói về chi phí của một hoạt động, dự án, quá trình hoặc cuộc sống, Cost thường được sử dụng tự nhiên hơn.

  • The cost of living in London is high.
    → Chi phí sinh hoạt ở London cao.
  • The cost of building a new house is high.
    → Chi phí xây dựng một ngôi nhà mới rất cao.
  • The cost of the project was higher than expected.
    → Chi phí của dự án cao hơn dự kiến.

Price hay Cost – chỉ khác một chút trong cách dùng nhưng lại rất dễ khiến chúng ta nhầm lẫn khi giao tiếp tiếng Anh. Hy vọng những ví dụ và bài tập trên đã giúp bạn ghi nhớ cách phân biệt hai từ này dễ dàng hơn. 

Mỗi từ vựng được hiểu đúng sẽ giúp con nói tự tin hơn, dùng tiếng Anh tự nhiên hơn và từng bước hình thành nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Cùng Dream Sky học tiếng Anh theo cách dễ hiểu – thực hành thật – giao tiếp thật!

 

Bài tập về Price và Cost

Bài 1: Điền Price hoặc Cost vào chỗ trống

  1. What is the ________ of this new laptop?
  2. How much does this dress ________?
  3. The ________ of living in Hanoi is increasing.
  4. The company needs to reduce production ________.
  5. The store has reduced the ________ of these shoes.
  6. How much did your trip ________?
  7. The selling ________ of the product is $50.
  8. The ________ of building a new school is very high.
  9. I don't know the ________ of this watch.
  10. We need to calculate the total ________ of the project.

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa lại

  1. How much is the cost of this bag?
    → ______________________________
  2. How much does this phone price?
    → ______________________________
  3. The cost of living is very expensive.
    → ______________________________
  4. What does this dress price?
    → ______________________________
  5. The price of the project is very high.
    → ______________________________

Bài 3: Điền từ thích hợp

Điền price hoặc cost vào mỗi câu và chia động từ nếu cần.

  1. This book has a very reasonable ________.
  2. What is the ________ of this service?
  3. The ________ of traveling by plane can be quite high.
  4. The company ________ the product at $100.
  5. How much does it ________ to study English at this school?

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885