Phân biệt Maybe – May be: Cách dùng và ví dụ chi tiết
01/10/2026
Maybe và may be có cách viết gần giống nhau nhưng khác từ loại và cách dùng. Đây cũng là một cặp từ rất dễ nhầm trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh giao tiếp. Hãy cùng Dream Sky học cách phân biệt maybe và may be ngay bạn nhé!
Maybe và may be có cách viết gần giống nhau nhưng khác từ loại và cách dùng. Đây cũng là một cặp từ rất dễ nhầm trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh giao tiếp. Hãy cùng Dream Sky học cách phân biệt maybe và may be ngay bạn nhé!
1. Maybe – có lẽ, có thể
Maybe là trạng từ (adverb), dùng để diễn tả sự không chắc chắn, tương đương với perhaps (có lẽ, có thể).
Cấu trúc thường gặp: Maybe + S + V...
Ví dụ:
- Maybe she is busy.
→ Có lẽ cô ấy đang bận.
- Maybe we can go tomorrow.
→ Có thể chúng ta có thể đi vào ngày mai.
- Maybe he forgot my birthday.
→ Có lẽ anh ấy đã quên sinh nhật của tôi.
2. May be – có thể là / có thể...
May be (có khoảng cách) không phải một từ mà là động từ khuyết thiếu “may” + động từ “be”.
Cấu trúc: S + may be + ...
Trong “may be”, may là động từ khuyết thiếu mang nghĩa “có thể”, còn be là động từ nguyên mẫu theo sau may.
Ví dụ:
- He may be tired.
→ Anh ấy có thể đang mệt.
- She may be at home.
→ Cô ấy có thể đang ở nhà.
- This may be the answer.
→ Đây có thể là câu trả lời.
3. Phân biệt Maybe – May be
- MAYBE = PERHAPS
→ Nếu thay được bằng perhaps → viết maybe.
- MAY BE = MAY + BE
→ Nếu may đang đóng vai trò động từ khuyết thiếu + be → viết tách.
|
Maybe
|
May be
|
|
Một từ
|
Hai từ
|
|
Trạng từ
|
Động từ khuyết thiếu + “be”
|
|
Nghĩa: có lẽ, có thể
|
Nghĩa: có thể là/đang/ở...
|
|
Thường đứng đầu câu
|
Đứng sau chủ ngữ
|
|
Maybe he is tired.
|
He may be tired.
|
4. Bài tập với Maybe – May be
Bài 1: Chọn Maybe hoặc May be để điền vào chỗ trống
- ________ she is tired after a long day.
- He ________ at home now.
- ________ we can go to the park this weekend.
- It ________ difficult for young children.
- ________ Tom forgot his homework.
- She ________ the new English teacher.
- ________ I will call you tonight.
- They ________ busy right now.
- ________ this is the book you're looking for.
- The answer ________ wrong.
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai
Hãy sửa Maybe / May be nếu được sử dụng chưa đúng.
- She maybe tired.
- Maybe he is at school.
- He maybe my new classmate.
- It may be cold tomorrow.
- Maybe they are busy.
- She may be happy with the result.
Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng từ được cho trong ngoặc.
Ví dụ: Maybe he is sick. (may be) → He may be sick.
- Maybe she is busy. (may be)
→ __________________________
- He may be at school. (maybe)
→ __________________________
- Maybe they are tired. (may be)
→ __________________________
- It may be expensive. (maybe)
→ __________________________
- Maybe Tom is right. (may be)
→ _________________________
Bài viết tương tự