Ba từ after – afterwards – later đều liên quan đến “thời điểm sau”, nhưng khác nhau về chức năng ngữ pháp và mức độ cụ thể của thời gian. Và thường với những người mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh sẽ rất khó để phân biệt after – afterwards – later. Điều này khiến cho việc giao tiếp bị cản trở và điểm số tiếng Anh không tuyệt đối. Và nếu bạn muốn nâng trình tiếng Anh thì hãy cùng Dream Sky học cách phân biệt after, afterwards, later ngay nhé!
After chỉ thời gian xảy ra sau một sự việc khác. Nó có thể đóng vai trò là giới từ, liên từ và đôi khi là trạng từ.
Sau AFTER sẽ là danh từ / cụm danh từ / V-ing. Không dùng after + S + V khi AFTER là giới từ.
Cấu trúc đúng: after + noun / noun phrase / V-ing
Ví dụ:

Nhiệm vụ của after khi này sẽ là nối hai mệnh đề (S + V). AFTER ở đây ≈ when / once (nhấn mạnh thứ tự thời gian).
Cấu trúc: after + clause (S + V)
Ví dụ:
AFTER sẽ chỉ thời gian, không có tân ngữ phía sau. Thường đi với soon, shortly, not long.
Ví dụ:
AFTERWARDS là trạng từ, nó sẽ đứng một mình, không đi với danh từ hay mệnh đề
Chỉ một thời điểm xảy ra sau một sự việc đã được nhắc đến, không nói rõ là sau cái gì. Tuỳ từng ngữ cảnh mà có thể dịch nghĩa là sau đó, về sau. rồi thì, lát nữa…
Ví dụ:

LATER chỉ một thời điểm muộn hơn so với lúc nói hoặc muộn hơn so với một mốc thời gian/ sự kiện đã nhắc tới.
LATER = sau đó / sau này: Không cần nói rõ chính xác là sau bao lâu
LATER = … sau (kèm khoảng thời gian): Đứng sau cụm chỉ thời gian
Cấu trúc: khoảng thời gian + later
LATER = muộn hơn: So sánh hai thời điểm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hy vọng bài viết này đã giúp các bạn xóa bỏ hoàn toàn sự mơ hồ trong cách dùng After và Later. Hãy luyện tập bằng cách đặt thật nhiều câu với hai từ này để có thể sử dụng chúng một cách chính xác và nhuần nhuyễn nhé. Theo dõi Dream Sky để cùng học tiếng Anh mỗi ngày nhé!
