Trong tiếng Anh, fun không chỉ đơn giản có nghĩa là “vui vẻ”. Khi kết hợp với những từ khác, fun tạo thành rất nhiều cụm từ có nghĩa cố định. Hãy cùng Dream Sky học ngay các cụm từ tiếng Anh thú vị với fun nhé!
Đây là cụm từ rất phổ biến, thường dùng khi muốn chúc ai đó có khoảng thời gian vui vẻ.
Have fun at the party! → Chúc bạn vui vẻ tại bữa tiệc nhé!

Dùng để nói về một khoảng thời gian có nhiều hoạt động thú vị, vui vẻ.
We had a fun time at the beach. → Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ở bãi biển.

Dùng khi nói về một ngày có nhiều trải nghiệm thú vị.
We had a fun day at the zoo. → Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở sở thú.

Dùng để mô tả một hoạt động mang lại niềm vui và sự hứng thú.
Playing games is a fun activity for children. → Chơi trò chơi là một hoạt động thú vị đối với trẻ em.

Cụm từ này dùng để nói một hoạt động nào đó làm rất vui hoặc thú vị.
Learning English can be fun to do. → Học tiếng Anh có thể rất thú vị.

Dùng để nói một chương trình, bộ phim, trận đấu... hấp dẫn và khiến người xem thích thú.
This movie is really fun to watch. → Bộ phim này thực sự rất thú vị để xem.

Thường dùng khi nói về trò chơi, đồ chơi hoặc một môn thể thao.
This game is really fun to play. → Trò chơi này chơi rất vui.

Đây là một cụm rất dễ gây nhầm. Make fun of không có nghĩa là “làm cho ai đó vui”, mà thường mang nghĩa chọc ghẹo, trêu hoặc chế giễu ai đó.
Don't make fun of him because he made a mistake. → Đừng chế giễu bạn ấy vì bạn ấy đã mắc lỗi.

Dùng khi làm một việc không vì mục đích nghiêm túc hay công việc, mà đơn giản chỉ để vui.
I play the guitar just for fun. → Tôi chơi guitar chỉ để giải trí.

Gần giống for fun, nhưng nhấn mạnh rằng đó không phải việc làm nghiêm túc.
I joined the competition just for fun. → Tôi tham gia cuộc thi chỉ để vui thôi.

Dùng để mô tả một người thích tận hưởng cuộc sống, thích vui chơi và các hoạt động thú vị.
She is a fun-loving person. → Cô ấy là một người thích vui chơi và tận hưởng cuộc sống.

Dùng để mô tả một ngày, chuyến đi, sự kiện... có rất nhiều hoạt động vui vẻ.
We had a fun-filled weekend. → Chúng tôi đã có một cuối tuần tràn ngập niềm vui.

Gần nghĩa với fun-filled, thường dùng để mô tả một lịch trình, chuyến đi hoặc sự kiện có rất nhiều niềm vui hay những điều thú vị.
It was a fun-packed trip. → Đó là một chuyến đi tràn ngập niềm vui.

Cụm này dùng để mô tả một gia đình thích dành thời gian bên nhau và tham gia các hoạt động vui vẻ.
We are a fun-loving family. → Chúng tôi là một gia đình yêu thích những hoạt động vui vẻ.

Fun fact thường được dùng để giới thiệu một thông tin bất ngờ, thú vị mà nhiều người có thể chưa biết.
Fun fact: Octopuses have three hearts. → Sự thật thú vị: Bạch tuộc có ba trái tim.

Cách nói tự nhiên để rủ hoặc khuyến khích ai đó thư giãn, vui chơi.
Come on! Let's have some fun! → Nào! Cùng vui chơi một chút thôi!

Chỉ một từ FUN nhưng khi kết hợp với những từ khác, chúng ta có thể tạo thành rất nhiều cách diễn đạt thú vị trong tiếng Anh. Đặc biệt, những cụm như Have fun, For fun, Make fun of, Fun fact xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
Vì vậy, thay vì chỉ học FUN = vui, hãy học FUN trong cả cụm từ và ngữ cảnh. Cách học này sẽ giúp các bạn nhỏ hiểu cách sử dụng từ tự nhiên hơn và tự tin vận dụng tiếng Anh vào giao tiếp. Thế nhé!