Amount hay Number: Phân biệt để sử dụng đúng
16/10/2026
Amount và Number đều được dùng để nói về số lượng, nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Vậy khi nào dùng Amount, khi nào dùng Number?
Amount và Number đều được dùng để nói về số lượng, nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Vậy khi nào dùng Amount, khi nào dùng Number? Làm thế nào để tránh những lỗi thường gặp khi sử dụng hai từ này? Hãy cùng Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky tìm hiểu ngay nhé!
Amount là gì?
Amount /əˈmaʊnt/: lượng, số lượng
Amount là danh từ.
Từ này thường được sử dụng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) để nói về lượng của một thứ gì đó.

Một số danh từ thường đi với Amount:
- Water: Nước
- Money: Tiền
- Time: Thời gian
- Information: Thông tin
- Food: Thức ăn
- Work: Công việc
Cách sử dụng Amount:
An amount of + danh từ không đếm được
- We need an amount of water.
→ Chúng ta cần một lượng nước.
- He ate an amount of rice for lunch.
→ Bạn ấy đã ăn một lượng cơm vào bữa trưa.
- She saved an amount of money for her new bike.
→ Bạn ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền để mua xe đạp mới.
A large/small amount of + danh từ không đếm được
A large amount of: một lượng lớn
- There is a large amount of milk in the fridge.
→ Có một lượng sữa lớn trong tủ lạnh.
- We need a large amount of paper for the school project.
→ Chúng mình cần nhiều giấy cho dự án ở trường.
A small amount of: một lượng nhỏ
- Add a small amount of sugar to the tea.
→ Thêm một chút đường vào trà.
- I drink a small amount of juice every morning.
→ Mình uống một ít nước ép mỗi sáng.
Number là gì?
Number /ˈnʌmbər/: số, số lượng
Number là danh từ được dùng khi nói về số lượng người, vật hoặc sự việc có thể đếm được.

Một số danh từ thường đi với Number:
- Students: Học sinh
- Books: Sách
- People: Người
- Cars: Ô tô
- Questions: Câu hỏi
- Problems: Vấn đề
A number of + danh từ đếm được số nhiều
- A number of students play football after school.
→ Một số học sinh chơi bóng đá sau giờ học.
- A number of books are on the table.
→ Có một số quyển sách ở trên bàn.
- A number of children like ice cream.
→ Nhiều trẻ em thích kem.
A large/small number of + danh từ đếm được số nhiều
A large number of: Một số lượng lớn / nhiều…
- A large number of people visited the zoo.
→ Rất nhiều người đã đến thăm sở thú.
- A large number of students joined the school festival.
→ Rất nhiều học sinh tham gia lễ hội của trường.
A small number of: Một số lượng nhỏ / ít…
- A small number of birds are in the garden.
→ Có một vài con chim trong vườn.
- A small number of students came to class early.
→ Một số ít học sinh đến lớp sớm.

Phân biệt Amount và Number trong tiếng Anh
Dream Sky sẽ giúp bạn phân biệt Amount và Number một cách đơn giản qua bảng so sánh sau:
|
Tiêu chí
|
Amount
|
Number
|
|
Nghĩa
|
Lượng
|
Số lượng
|
|
Đi với
|
Danh từ không đếm được
|
Danh từ đếm được
|
|
Cấu trúc
|
An amount of + N
|
A number of + N số nhiều
|
|
Ví dụ
|
An amount of water
|
A number of students
|
Phân biệt A number of và The number of
Đây là điểm ngữ pháp quan trọng mà người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn.
- A number of = Một số người/vật → động từ số nhiều.
- The number of = Số lượng của người/vật → động từ số ít.
A number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số nhiều
Cụm từ này mang nghĩa một số, một vài hoặc nhiều.
Ví dụ: A number of students are learning English at Dream Sky. (Một số học sinh đang học tiếng Anh tại Dream Sky.)
The number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số ít
Cụm từ này mang nghĩa số lượng của những đối tượng đó, nhấn mạnh con số tổng thể.
Ví dụ: The number of students in the class is increasing. (Số lượng học sinh trong lớp đang tăng lên.)
Bài viết tương tự