Bạn đã bao giờ nghe người bản xứ nói “I'm gonna go”, “Wanna join us?” hay “Lemme see!” và tự hỏi tại sao những câu tiếng Anh quen thuộc lại nghe khác với những gì mình đã học trong sách? Đó chính là vì họ đang sử dụng các từ viết tắt trong tiếng Anh để tạo ra sự khác biệt trong giao tiếp.
Nếu muốn nghe hiểu tiếng Anh tốt hơn, đặc biệt khi xem phim, nghe nhạc hoặc trò chuyện với người nước ngoài, bạn đừng bỏ qua 20 từ viết tắt trong tiếng Anh thông dụng mà Dream Sky tổng hợp dưới đây nhé!
Từ viết tắt trong tiếng Anh (English abbreviations) là những cách rút ngắn từ hoặc cụm từ để thuận tiện khi sử dụng.
Tuy nhiên, những từ như gonna, wanna, gotta, lemme trong bài viết này chính xác hơn được gọi là informal reductions (cách nói rút gọn thân mật). Chúng phản ánh cách các âm được nối và giản lược trong giao tiếp tự nhiên.
Ví dụ:
Những cách diễn đạt này xuất hiện phổ biến trong hội thoại thân mật, phim ảnh, bài hát và tin nhắn. Tuy nhiên, người học cần biết sử dụng đúng hoàn cảnh để giao tiếp hiệu quả.

Mặc dù rất phổ biến trong giao tiếp, không phải trường hợp nào chúng ta cũng nên sử dụng các cách nói rút gọn này.
Nên sử dụng hoặc nhận diện khi:
Nên ưu tiên dạng đầy đủ khi:
Thường mang nghĩa “phải làm gì”, đặc biệt trong cấu trúc have got to.
Ví dụ: I gotta go now.
→ Tôi phải đi bây giờ.
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm điều gì đó.
Ví dụ: I hafta finish my homework.
→ Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà.
Dùng để nói về dự định hoặc một sự việc sắp xảy ra.
Ví dụ: I'm gonna learn English today.
→ Hôm nay tôi sẽ học tiếng Anh.
Diễn tả mong muốn thực hiện một hành động.
Ví dụ: Do you wanna play with us?
→ Bạn có muốn chơi cùng chúng mình không?
Cách viết thân mật phản ánh cách phát âm nhanh của need to.
Ví dụ: I needa practice more.
→ Tôi cần luyện tập nhiều hơn.
Thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như get outta here.
Ví dụ: Let's get outta here!
→ Chúng ta ra khỏi đây thôi!
Mang nghĩa “hơi”, “khá” hoặc “kiểu như”.
Ví dụ: I'm kinda tired today.
→ Hôm nay tôi hơi mệt.
Có nghĩa tương tự kind of, thường dùng để diễn tả điều gì đó chưa hoàn toàn chắc chắn.
Ví dụ: I sorta understand this lesson.
→ Tôi cũng hiểu bài học này phần nào.
Cách nói rút gọn của lot of, thường gặp trong cụm a lotta.
Ví dụ: I've got a lotta homework.
→ Tôi có rất nhiều bài tập về nhà.
Diễn tả khả năng hoặc điều có thể đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: I coulda helped you.
→ Lẽ ra tôi đã có thể giúp bạn.
Dùng khi nói về điều đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm.
Ví dụ: I shoulda studied harder.
→ Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn.
Diễn tả một kết quả giả định trong quá khứ.
Ví dụ: I woulda joined you, but I was busy.
→ Tôi đã có thể tham gia cùng bạn nếu không bận.
Diễn tả khả năng một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: She mighta forgotten the meeting.
→ Có lẽ cô ấy đã quên cuộc họp.
Thường dùng để đưa ra suy đoán có cơ sở về một sự việc trong quá khứ.
Ví dụ: You musta been tired after the trip.
→ Chắc hẳn bạn đã rất mệt sau chuyến đi.
Có nghĩa là “đưa cho tôi” hoặc “cho tôi”.
Ví dụ: Gimme a minute!
→ Cho tôi một phút nhé!

Dùng khi muốn nói “để tôi làm gì đó”.
Ví dụ: Lemme help you!
→ Để tôi giúp bạn nhé!
Có nghĩa là “nói với họ”.
Ví dụ: Tell 'em the good news!
→ Hãy báo tin vui cho họ!
Mang nghĩa “đưa cho họ”.
Ví dụ: Give 'em some time.
→ Hãy cho họ thêm chút thời gian.
Có nghĩa là “để họ” hoặc “cho phép họ”.
Ví dụ: Let 'em try again.
→ Hãy để họ thử lại lần nữa.
Có nghĩa là “không biết”, rất thường gặp trong hội thoại thân mật.
Ví dụ: I dunno what to say.
→ Tôi không biết phải nói gì.
Lưu ý quan trọng: Hãy nhớ rằng những từ này chủ yếu thuộc phong cách giao tiếp thân mật. Hiểu và nhận diện chúng là kỹ năng hữu ích, nhưng không nhất thiết phải đưa chúng vào mọi cuộc hội thoại.
Học tiếng Anh không chỉ là ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, mà còn là quá trình làm quen với cách ngôn ngữ được sử dụng trong những tình huống giao tiếp thực tế.
Thông qua việc mở rộng vốn từ, rèn luyện phát âm, luyện nghe và thực hành giao tiếp, người học có thể từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và linh hoạt.
Tại Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky, thầy cô luôn hướng tới việc giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, phát triển kỹ năng giao tiếp và nuôi dưỡng niềm yêu thích học ngoại ngữ.
Hy vọng danh sách 20 từ viết tắt trong tiếng Anh trên đây sẽ giúp bạn hiểu thêm về ngôn ngữ giao tiếp đời thường và có những trải nghiệm học tiếng Anh thú vị hơn. Đừng quên lưu lại bài viết và cùng Dream Sky khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích mỗi ngày nhé