15 từ dùng để khen trong tiếng Anh thông dụng

 12/10/2026
“Good” thì ai cũng biết… nhưng dùng mãi một từ có hơi nhàm không? Muốn khen ai đó hay, giỏi, tuyệt vời bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng rất nhiều từ khác đấy nhé.

“Good” thì ai cũng biết… nhưng dùng mãi một từ có hơi nhàm không? Muốn khen ai đó hay, giỏi, tuyệt vời bằng tiếng Anh, bạn có thể dùng rất nhiều từ khác đấy nhé. Và sau đây sẽ là 15 từ dùng để khen trong tiếng Anh mà bạn nhất định phải thử một lần. Cùng học, ghi nhớ và sử dụng ngay nhé.

1. Great /ɡreɪt/

Great = Tuyệt vời, rất tốt, tuyệt.

Đây là từ khen phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh. Great có thể dùng để khen một người, hành động, kết quả, ý tưởng hoặc trải nghiệm.

Ví dụ:

  • Great job!
    → Làm tốt lắm!
  • That’s a great idea.
    → Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
  • You did great!
    → Bạn đã làm rất tốt!

2. Excellent /ˈeksələnt/

Excellent = Xuất sắc, rất tốt, nổi bật.

Excellent thường được dùng khi ai đó đạt kết quả rất tốt, hoàn thành công việc một cách xuất sắc hoặc thể hiện năng lực nổi bật. Từ này phù hợp cả trong giao tiếp hằng ngày và những tình huống học tập, công việc.

Ví dụ:

  • Excellent work!
    → Làm việc rất xuất sắc!
  • You did an excellent job.
    → Bạn đã hoàn thành công việc rất xuất sắc.
  • Excellent answer!
    → Câu trả lời rất xuất sắc!

3. Amazing /əˈmeɪzɪŋ/

Amazing = Tuyệt vời, đáng kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh.

Amazing thường được dùng khi bạn cảm thấy rất ấn tượng hoặc bất ngờ trước khả năng, thành tích, vẻ đẹp hay một điều gì đó đặc biệt. Từ này mang sắc thái tích cực, hào hứng và khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

  • You are amazing!
    → Bạn thật tuyệt vời!
  • That was an amazing performance.
    → Đó là một màn trình diễn tuyệt vời.
  • You did an amazing job!
    → Bạn đã làm rất tuyệt!

4. Wonderful /ˈwʌndəfəl/

Wonderful = Tuyệt vời, rất tốt đẹp, đáng khen.

Wonderful thể hiện sự hài lòng, thích thú hoặc ấn tượng tích cực trước một người, việc làm, ý tưởng hay trải nghiệm. Từ này mang sắc thái ấm áp, tích cực và tự nhiên trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • You did a wonderful job.
    → Bạn đã làm rất tốt.
  • That’s a wonderful idea!
    → Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
  • You have a wonderful voice.
    → Bạn có một giọng hát tuyệt vời.

5. Fantastic /fænˈtæstɪk/

Fantastic = Tuyệt vời, quá hay, cực kỳ tốt.

Fantastic thể hiện sự hào hứng, phấn khích và ấn tượng mạnh trước một điều gì đó rất tốt. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi muốn khen nhiệt tình một người, kết quả hoặc ý tưởng.

Ví dụ:

  • Fantastic job!
    → Làm tốt quá!
  • That’s a fantastic idea!
    → Đó là một ý tưởng quá hay!
  • You gave a fantastic presentation.
    → Bạn đã có một bài thuyết trình tuyệt vời.

6. Awesome /ˈɔːsəm/

Awesome = Quá tuyệt, tuyệt vời, cực kỳ ấn tượng.

Awesome thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày. Là cách nói thân mật, trẻ trung và giàu cảm xúc, thường dùng khi bạn cảm thấy hào hứng hoặc rất ấn tượng với một người, sự việc, ý tưởng hay kết quả.

Ví dụ:

  • That’s awesome!
    → Tuyệt quá!
  • You did an awesome job!
    → Bạn làm tốt quá!
  • Your idea is awesome!
    → Ý tưởng của bạn tuyệt quá!

7. Brilliant /ˈbrɪliənt/

Brilliant = Xuất sắc, tuyệt vời, rất thông minh hoặc ấn tượng.

Brilliant thường dùng để khen một ý tưởng, cách giải quyết vấn đề, câu trả lời hoặc thành tích rất tốt. Từ này đặc biệt phù hợp khi muốn nhấn mạnh sự thông minh, sáng tạo hoặc nổi bật.

Ví dụ:

  • That’s a brilliant idea!
    → Đó là một ý tưởng tuyệt vời!
  • What a brilliant solution!
    → Một cách giải quyết thật xuất sắc!
  • You gave a brilliant answer.
    → Bạn đã đưa ra một câu trả lời rất xuất sắc!

8. Superb /suːˈpɜːrb/

Superb = Tuyệt hảo, xuất sắc, có chất lượng rất cao.

Superb dùng để khen một người, sản phẩm, màn trình diễn, kết quả hoặc trải nghiệm đặc biệt tốt và nổi bật. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh chất lượng cao hơn mức thông thường.

Ví dụ:

  • Your performance was superb.
    → Màn trình diễn của bạn rất xuất sắc.
  • She did a superb job.
    → Cô ấy đã hoàn thành công việc rất xuất sắc.
  • The food was superb.
    → Đồ ăn rất tuyệt hảo.

9. Perfect /ˈpɜːrfɪkt/

Nghĩa: Hoàn hảo, chính xác, không có gì cần cải thiện.

Perfect thường được dùng để khen khi một việc được thực hiện đúng yêu cầu, chính xác hoặc đạt kết quả như mong đợi. Trong giao tiếp, từ này cũng rất phổ biến khi muốn thể hiện sự hài lòng hoặc đồng ý với điều gì đó.

Ví dụ:

  • Perfect! You got it right.
    → Hoàn hảo! Bạn đã làm đúng.
  • Perfect answer!
    → Câu trả lời hoàn hảo!
  • You did it perfectly.
    → Bạn đã làm việc đó một cách hoàn hảo.

10. Impressive /ɪmˈpresɪv/

Nghĩa: Ấn tượng, đáng ngưỡng mộ, gây ấn tượng mạnh.

Impressive được dùng khi bạn cảm thấy ấn tượng trước khả năng, thành tích, kỹ năng hoặc kết quả của một người. Từ này nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt qua mong đợi hoặc khiến người khác phải chú ý, thán phục.

Ví dụ:

  • That’s very impressive!
    → Điều đó thật ấn tượng!
  • Your progress is impressive.
    → Sự tiến bộ của bạn thật ấn tượng.
  • She gave an impressive performance.
    → Cô ấy đã có một màn trình diễn rất ấn tượng.

11. Outstanding /aʊtˈstændɪŋ/

Nghĩa: Nổi bật, xuất sắc, vượt trội.

Outstanding dùng để khen một thành tích, kết quả, năng lực hoặc màn thể hiện vượt xa mức thông thường. Từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện sự đánh giá cao và thường được dùng trong học tập, công việc hoặc những thành tích đáng ghi nhận.

Ví dụ:

  • You did an outstanding job.
    → Bạn đã hoàn thành công việc xuất sắc.
  • She is an outstanding student.
    → Cô ấy là một học sinh xuất sắc.
  • He achieved outstanding results.
    → Anh ấy đạt được những kết quả vượt trội.

12. Remarkable /rɪˈmɑːrkəbəl/

Nghĩa: Đáng chú ý, nổi bật, đáng kinh ngạc.

Remarkable dùng để khen một thành tích, khả năng, sự tiến bộ hoặc kết quả đặc biệt nổi bật và khiến người khác phải chú ý. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với Great hay Awesome.

Ví dụ:

  • You’ve made remarkable progress.
    → Bạn đã có sự tiến bộ đáng kinh ngạc.
  • She has a remarkable talent for languages.
    → Cô ấy có năng khiếu ngôn ngữ đáng kinh ngạc.
  • That was a remarkable achievement.
    → Đó là một thành tích đáng nể.

13. Terrific /təˈrɪfɪk/ 

Nghĩa: Tuyệt vời, cực kỳ tốt, rất đáng khen.

Terrific thể hiện sự hào hứng và đánh giá cao một người, kết quả, trải nghiệm hoặc màn thể hiện. Đây là cách khen thân thiện, tích cực và khá tự nhiên trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • You did a terrific job!
    → Bạn đã làm cực kỳ tốt!
  • That was a terrific performance.
    → Đó là một màn trình diễn tuyệt vời.
  • You gave a terrific presentation.
    → Bạn đã có một bài thuyết trình rất tuyệt.

14. Magnificent /mæɡˈnɪfɪsənt/

Nghĩa: Tuyệt đẹp, tráng lệ, tuyệt vời.

Magnificent thường dùng để khen một điều gì đó rất đẹp, nổi bật hoặc gây ấn tượng mạnh, đặc biệt là cảnh đẹp, công trình, khung cảnh, màn trình diễn hoặc những điều có vẻ đẹp nổi bật.

Ví dụ:

  • The view is magnificent.
    → Khung cảnh thật tuyệt đẹp.
  • What a magnificent building!
    → Một tòa nhà thật tráng lệ!
  • The sunset was absolutely magnificent.
    → Hoàng hôn đẹp tuyệt vời.

15. Remarkable /rɪˈmɑːrkəbəl/ 

Nghĩa: Đáng chú ý, đáng nể, nổi bật, đáng kinh ngạc.

Remarkable thường dùng để khen một thành tích, khả năng, sự tiến bộ hoặc kết quả đặc biệt nổi bật, khiến người khác phải chú ý và đánh giá cao.

Ví dụ:

  • Your progress is remarkable.
    → Sự tiến bộ của bạn thật đáng nể.
  • She has made remarkable progress in English.
    → Cô ấy đã có sự tiến bộ đáng kể trong tiếng Anh.
  • That was a remarkable achievement.
    → Đó là một thành tích đáng nể.

Biết thêm nhiều cách nói lời khen sẽ giúp giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt và giàu cảm xúc hơn. Thay vì chỉ dùng “Good!”, hãy thử lựa chọn Great, Amazing, Brilliant, Outstanding, Remarkable... tùy vào mức độ và sắc thái bạn muốn thể hiện. 

Còn bạn, bạn sẽ dùng từ nào để khen Dream Sky? Hãy để lại một lời khen bằng tiếng Anh ở phần bình luận nhé! 

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885