10 kiểu ánh nhìn trong tiếng Anh – Bạn đã biết chưa? 

 13/10/2026
Đôi mắt biết nói, nhưng bạn đã biết diễn tả những ánh nhìn ấy bằng tiếng Anh chưa? Đừng lúc nào cũng chỉ dùng look hay see nhé!

Đôi mắt biết nói, nhưng bạn đã biết diễn tả những ánh nhìn ấy bằng tiếng Anh chưa? Đừng lúc nào cũng chỉ dùng look hay see nhé! Cùng Dream Sky khám phá những từ vựng thú vị để miêu tả 7749 kiểu ánh nhìn trong tiếng Anh, giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên và sinh động hơn.

Glance – Liếc nhìn nhanh

Glance /ɡlæns/ (động từ, danh từ) 

Glance diễn tả hành động nhìn nhanh trong một khoảng thời gian ngắn, thường chỉ để kiểm tra hoặc nắm bắt thông tin mà không nhìn lâu.

  • Glance at something/someone: Liếc nhìn cái gì/ai đó.
  • Take a glance at something: Liếc qua, xem nhanh cái gì đó.

Ví dụ:

  • She glanced at her watch before leaving the house. → Cô ấy liếc nhìn đồng hồ trước khi rời khỏi nhà.
  • He took a quick glance at the picture and smiled. → Cậu ấy liếc nhìn bức tranh một cái thật nhanh rồi mỉm cười.

Stare – Nhìn chằm chằm

Stare /ster/ (động từ, danh từ) 

Stare có nghĩa là nhìn ai đó hoặc vật gì đó trong thời gian khá lâu, thường với ánh mắt tập trung, chăm chú hoặc vì ngạc nhiên. 

Tùy ngữ cảnh, hành động này có thể khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

  • Stare at someone/something: Nhìn chằm chằm vào ai/cái gì.
  • Stare in surprise: Nhìn chằm chằm vì ngạc nhiên.

Ví dụ:

  • The little boy stared at the colorful fish in the aquarium. → Cậu bé nhìn chằm chằm vào những chú cá đầy màu sắc trong bể cá.
  • Don't stare at people. It's not polite. → Đừng nhìn chằm chằm vào người khác. Làm vậy không lịch sự đâu.

Gaze – Ngắm nhìn, nhìn chăm chú

Gaze /ɡeɪz/ (động từ, danh từ)

Gaze diễn tả việc nhìn ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian, thường với vẻ chăm chú, say mê hoặc trầm tư. 

So với stare, từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tích cực hoặc giàu cảm xúc hơn.

  • Gaze at something/someone: Ngắm nhìn ai/cái gì.
  • Gaze into the distance: Nhìn chăm chú về phía xa.

Ví dụ:

  • The children gazed at the stars in the night sky. → Những đứa trẻ say sưa ngắm nhìn các vì sao trên bầu trời đêm.
  • She gazed out of the window, thinking about her future. → Cô ấy nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ, suy nghĩ về tương lai của mình.

Glare – Trừng mắt nhìn giận dữ

Glare /ɡler/ (động từ, danh từ) 

Glare  diễn tả ánh nhìn mạnh mẽ, thường thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc không hài lòng. 

Đây là kiểu nhìn khiến người đối diện cảm nhận rõ thái độ không vui của người nhìn.

  • Glare at someone: Trừng mắt nhìn ai đó.
  • Give someone a glare: Ném cho ai đó một ánh nhìn giận dữ.

Ví dụ:

  • Mom glared at me when I broke the vase. → Mẹ trừng mắt nhìn tôi khi tôi làm vỡ chiếc bình.
  • He gave his brother an angry glare. → Cậu ấy nhìn em trai mình bằng ánh mắt giận dữ.

Wink – Nháy mắt

Wink /wɪŋk/ (động từ, danh từ) 

Wink có nghĩa là nhắm một mắt rồi mở ra nhanh chóng, thường để thể hiện sự tinh nghịch, thân mật, đồng tình ngầm hoặc gửi một tín hiệu bí mật.

  • Wink at someone: Nháy mắt với ai đó.
  • Give someone a wink: Nháy mắt với ai đó.

Ví dụ:

  • Dad winked at me when he gave me the surprise gift. → Bố nháy mắt với tôi khi đưa cho tôi món quà bất ngờ.
  • She gave her best friend a wink during the game. → Cô ấy nháy mắt với người bạn thân trong lúc chơi trò chơi.

Glance sideways – Liếc nhìn sang bên

Glance sideways diễn tả hành động liếc nhìn sang một bên mà không quay hẳn đầu hoặc nhìn trực diện. 

Ánh nhìn này có thể thể hiện sự tò mò, nghi ngờ, ngượng ngùng hoặc đơn giản là muốn quan sát điều gì đó ở bên cạnh.

  • Glance sideways at someone: Liếc nhìn ai đó từ bên cạnh.
  • Give someone a sideways glance: Liếc nhìn ai đó bằng ánh mắt nghiêng sang bên.

Ví dụ:

  • She glanced sideways at her friend during the test. → Cô ấy liếc nhìn sang phía bạn mình trong lúc làm bài kiểm tra.
  • He glanced sideways at the strange noise. → Cậu ấy liếc mắt sang bên khi nghe thấy tiếng động lạ.

💡 Mẹo nhớ: Sideways = sang bên, vì vậy glance sideways là liếc nhìn sang bên.

Admiring look – Ánh mắt ngưỡng mộ

Admiring look là cụm danh từ chỉ ánh mắt thể hiện sự ngưỡng mộ, khâm phục hoặc đánh giá cao một người hay điều gì đó. 

Đây không phải là một động từ như glance hay stare, mà là cách gọi một kiểu ánh nhìn.

  • An admiring look: Một ánh mắt ngưỡng mộ.
  • Look at someone with admiration: Nhìn ai đó với sự ngưỡng mộ.

Ví dụ:

  • The students looked at their teacher with admiration. → Các học sinh nhìn cô giáo bằng ánh mắt ngưỡng mộ.
  • She gave her sister an admiring look after the performance. → Cô ấy nhìn chị gái bằng ánh mắt ngưỡng mộ sau màn trình diễn.

Sly look – Ánh nhìn ranh mãnh

Sly look là cụm danh từ diễn tả ánh nhìn tinh quái, ranh mãnh, thường gợi cảm giác người đó đang có một ý định riêng, biết điều gì đó bí mật hoặc chuẩn bị làm một trò nghịch ngợm.

  • Give someone a sly look: Nhìn ai đó bằng ánh mắt ranh mãnh.
  • A sly smile: Nụ cười ranh mãnh.

Ví dụ:

  • Tom gave his friend a sly look before hiding the toy. → Tom nhìn bạn bằng ánh mắt ranh mãnh trước khi giấu món đồ chơi.
  • She had a sly look on her face when she mentioned the surprise. → Cô ấy có vẻ mặt ranh mãnh khi nhắc đến món quà bất ngờ.

Loving gaze – Ánh mắt trìu mến

Loving gaze là cụm danh từ diễn tả ánh nhìn dịu dàng, yêu thương và đầy tình cảm dành cho người mình yêu quý. 

Ánh mắt này thường thể hiện sự quan tâm, gắn bó hoặc tình yêu mà không cần nói thành lời.

  • Look at someone with a loving gaze: Nhìn ai đó bằng ánh mắt trìu mến.
  • A loving gaze from someone: Ánh nhìn trìu mến từ ai đó.

Ví dụ:

  • The mother watched her baby with a loving gaze. → Người mẹ ngắm nhìn em bé bằng ánh mắt trìu mến.
  • He looked at his wife with a loving gaze. → Anh ấy nhìn vợ bằng ánh mắt yêu thương.

Shy glance – Ánh nhìn e thẹn

Shy glance là cụm danh từ chỉ cái nhìn thoáng qua, thường đi kèm sự ngượng ngùng, bẽn lẽn hoặc thiếu tự tin. Người có ánh nhìn này thường nhìn nhanh rồi quay đi vì xấu hổ hoặc chưa đủ tự tin để nhìn thẳng.

  • Give someone a shy glance: E thẹn liếc nhìn ai đó.
  • Exchange shy glances: Trao nhau những ánh nhìn e thẹn.

Ví dụ:

  • The little girl gave her new teacher a shy glance. → Cô bé e thẹn liếc nhìn cô giáo mới.
  • The two children exchanged shy glances before saying hello. → Hai đứa trẻ trao nhau những ánh nhìn e thẹn trước khi chào nhau.

Mỗi ánh nhìn đều mang một sắc thái riêng, và tiếng Anh cũng có những cách diễn đạt thật thú vị để thể hiện điều đó! Từ glance – liếc nhìn nhanh, stare – nhìn chằm chằm đến glare – trừng mắt giận dữ, việc lựa chọn đúng từ vựng sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Tại Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Dream Sky, các bạn nhỏ được đồng hành trên hành trình mở rộng vốn từ, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế. Hãy cùng Dream Sky khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị mỗi ngày nhé!

HỆ THỐNG ANH NGỮ QUỐC TẾ DREAM SKY là tổ chức giáo dục tiên phong đầu tiên trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ tại Việt Nam, được thành lập năm 2009. Trên hành trình gần 20 năm xây dựng và phát triển, Dream Sky đã nỗ lực không ngừng nghỉ nâng cao chất lượng đào tạo, nhân rộng với 20 cơ sở trên địa bàn Hà Nội

Liên hệ:  




Bài viết tương tự
Copyright © 2024 DreamSky Edu All Rights Reserved. Designed by Vicogroup.vn

0386635885